#. extracted from helpcontent2/source/text/shared/00 msgid "" msgstr "" "Project-Id-Version: PACKAGE VERSION\n" "Report-Msgid-Bugs-To: https://bugs.libreoffice.org/enter_bug.cgi?product=LibreOffice&bug_status=UNCONFIRMED&component=UI\n" "POT-Creation-Date: 2016-04-16 21:40+0200\n" "PO-Revision-Date: 2015-12-11 12:44+0000\n" "Last-Translator: system user <>\n" "Language-Team: LANGUAGE \n" "Language: vi\n" "MIME-Version: 1.0\n" "Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n" "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n" "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n" "X-Generator: Pootle 2.7\n" "X-Accelerator-Marker: ~\n" "X-POOTLE-MTIME: 1449837844.000000\n" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Frequently-Used Buttons" msgstr "Các nút thường dùng" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "hd_id3152952\n" "1\n" "help.text" msgid "Frequently-Used Buttons" msgstr "Các nút thường dùng" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "hd_id3147617\n" "4\n" "help.text" msgid "Cancel" msgstr "Thôi" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3155913\n" "5\n" "help.text" msgid "Clicking Cancel closes a dialog without saving any changes made." msgstr "Nhấn vào cái nút Thôi thì đóng hộp thoại mà không lưu thay đổi." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "hd_id2341685\n" "help.text" msgid "Finish" msgstr "Kết thúc" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id6909390\n" "help.text" msgid "Applies all changes and closes the wizard." msgstr "Áp dụng mọi thay đổi rồi đóng trợ lý." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "hd_id3147477\n" "39\n" "help.text" msgid "Toolbars" msgstr "Thanh công cụ" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3149783\n" "40\n" "help.text" msgid "By clicking the arrow next to some icons you open a toolbar. To move a toolbar, drag the title bar. As soon as you release the mouse button, the toolbar remains at the new position. Drag the title bar to another position, or drag to an edge of the window, where the toolbar will dock. Close a toolbar by clicking the Close Window icon. Make the toolbar visible again by choosing View - Toolbars - (toolbar name)." msgstr "Bằng cách nhấn vào mũi tên bên cạnh một biểu tượng nào đó, bạn có thể mở thanh công cụ riêng. Để di chuyển thanh công cụ, chỉ cần kéo thanh tựa đề của nó. Một khi bạn buông nút chuột ra, thanh công cụ còn lại ở vị trí mới. Kéo thanh tựa đề sang vị trí khác, hoặc kéo sang cạnh cửa sổ nơi thanh công cụ sẽ thả neo. Đóng thanh công cụ bằng cách nhấn vào biểu tượng Đóng cửa sổ. Làm cho thanh công cụ hiển thị lại bằng cách chọn lệnh trình đơn Xem > Thanh công cụ > (tên thanh công cụ)." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "hd_id3152414\n" "79\n" "help.text" msgid "Spin button" msgstr "Nút xoay" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id1094088\n" "help.text" msgid "In form controls, a spin button is a property of a numerical field, currency field, date field, or time field. If the property \"Spin button\" is enabled, the field shows a pair of symbols with arrows pointing to opposing directions, either vertically or horizontally." msgstr "Đối với điều khiển biểu mẫu, cái nút xoay là một thuộc tính của trường kiểu con số, tiền tệ, ngày tháng hay thời gian. Bật thuộc tính « Nút xoay » thì trường đó hiển thị một cặp ký hiệu có mũi tên chỉ tới hướng đối diện, hoặc nằm ngang hay nằm dọc." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id7493209\n" "help.text" msgid "In the Basic IDE, a spin button is the name used for the numerical field together with the two arrow symbols." msgstr "Trong IDE Basic (giao diện ghi mã nguồn), nút xoay là tên dùng cho trường thuộc số, cùng với hai ký hiệu mũi tên." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3155599\n" "78\n" "help.text" msgid "You can type a numerical value into the field next to the spin button, or select the value with the up-arrow or down-arrow symbols on the spin button. On the keyboard you can press the up arrow and down arrow keys to increase or reduce the value. You can press the Page Up and Page Down keys to set the maximum and minimum value." msgstr "Bạn có thể gõ một giá trị thuộc số vào trường bên cạnh cái nút xoay, hoặc chọn giá trị bằng mũi tên chỉ lên hay chỉ xuống nằm trên nút xoay. Trên bàn phím, bạn có thể bấm phím mũi tên chỉ lên hay chỉ xuống để tăng hay giảm giá trị. Cũng có thể bấm mũi tên Page Up (lên một trang) hay Page Down (xuống một trang) để đặt giá trị tối đa hay giá trị tối thiểu." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3150264\n" "38\n" "help.text" msgid "If the field next to the spin button defines numerical values, you can also define a measurement unit, for example, 1 cm or 5 mm, 12 pt or 2\"." msgstr "Nếu trường bên cạnh nút xoay có xác định giá trị thuộc số, bạn cũng có thể định nghĩa một đơn vị đo, thí dụ, 1 cm hay 5 mm, 12 pt hay 2\"." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "hd_id3154232\n" "76\n" "help.text" msgid "Convert" msgstr "Chuyển đổi" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3148983\n" "77\n" "help.text" msgid "If you click forward through the dialog, this button is called Next. On the last page the button has the name Convert. The conversion is then performed by clicking the button." msgstr "Khi bạn nhấn chuột để tiếp qua hộp thoại, cái nút này có tên Kế. Tuy nhiên, trên trang cuối cùng, nó trở thành Chuyển đổi. Bấm nút đó thì để thực hiện công việc chuyển đổi." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "hd_id3145129\n" "42\n" "help.text" msgid "Context Menu" msgstr "Trình đơn ngữ cảnh" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3156553\n" "44\n" "help.text" msgid "To activate the context menu of an object, first click the object with the left mouse button to select it, and then, while holding down the Ctrl key or the Command and Option keys, click the mouse button again click the right mouse button. Some context menus can be called even if the object has not been selected. Context menus are found just about everywhere in $[officename]." msgstr "Để kích hoạt trình đơn ngữ cảnh của một đối tượng nào đó, trước tiên nhấn vào đối tượng bằng nút chuột trái để lựa chọn nó, sau đó trong khi ấn giữ phím Ctrl hay hai phím Command và Option keys, nhấn lại nút chuộtnhấn nút bên phải trên chuột. Một số trình đơn ngữ cảnh vẫn còn có thể được gọi thậm chí nếu đối tượng chưa được lựa chọn. Trình đơn ngữ cảnh sẵn sàng ở gần mọi nơi trong $[officename]. " #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "hd_id3149180\n" "24\n" "help.text" msgid "Delete" msgstr "Xoá" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3153750\n" "25\n" "help.text" msgid "Deletes the selected element or elements after confirmation." msgstr "Xoá (các) mục đã chọn, một khi xác nhận." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "hd_id3147557\n" "45\n" "help.text" msgid "Delete" msgstr "Xoá" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3155338\n" "46\n" "help.text" msgid "Deletes the selected element or elements without requiring confirmation." msgstr "Xoá (các) mục đã chọn, không cần xác nhận." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "hd_id3148620\n" "6\n" "help.text" msgid "Metrics" msgstr "Hệ đo" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3145345\n" "7\n" "help.text" msgid "You can enter values in the input fields in different units of measurement. The default unit is inches. However, if you want a space of exactly 1cm, then type \"1cm\". Additional units are available according to the context, for example, 12 pt for a 12 point spacing. If the value of the new unit is unrealistic, the program uses a predefined maximum or minimum value." msgstr "Bạn có thể gõ vào trường nhập giá trị theo đơn vị đo khác nhau. Đơn vị mặc định là insơ. Tuy nhiên, nếu bạn muốn đặt một khoảng chính xác là 1 cm, hãy gõ « 1cm ». Các đơn vị khác sẵn sàng tùy theo ngữ cảnh: chẳng hạn, 12 pt cho khoảng 12 điểm. Gõ giá trị không hữu ích thì chương trình dùng giá trị tối đa/thiểu đã định sẵn." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "hd_id3155535\n" "8\n" "help.text" msgid "Close" msgstr "Đóng" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3147008\n" "9\n" "help.text" msgid "Closes the dialog and saves all changes." msgstr "Đóng hộp thoại và lưu các thay đổi đã làm." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "hd_id3147275\n" "57\n" "help.text" msgid "Close" msgstr "Đóng" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3153031\n" "58\n" "help.text" msgid "Closes the dialog." msgstr "Đóng hộp thoại." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "hd_id3156113\n" "16\n" "help.text" msgid "Apply" msgstr "Áp dụng" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3155341\n" "17\n" "help.text" msgid "Applies the modified or selected values without closing the dialog." msgstr "Áp dụng các giá trị đã sửa đổi hay chọn, mà không đóng hộp thoại." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "hd_id3153760\n" "47\n" "help.text" msgid "Shrink / Maximize" msgstr "Thu nhỏ / Phóng to" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3153087\n" "48\n" "help.text" msgid "Click the Shrink icon to reduce the dialog to the size of the input field. It is then easier to mark the required reference in the sheet. The icons then automatically convert to the Maximize icon. Click it to restore the dialog to its original size." msgstr "Nhấn vào biểu tượng Thu nhỏđể giảm hộp thoại xuống kích cỡ của trường nhập vào. Vì thế dễ hơn đánh dấu tham chiếu đã yêu cầu trong bảng. Biểu tượng Thu nhỏ thì tự động chuyển đổi sang biểu tượng Phóng to. Nhấn vào để phục hồi hộp thoại về kích cỡ gốc." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3155062\n" "49\n" "help.text" msgid "The dialog is automatically minimized when you click into a sheet with the mouse. As soon as you release the mouse button, the dialog is restored and the reference range defined with the mouse is highlighted in the document by a blue frame." msgstr "Hộp thoại bị thu nhỏ tự động khi bạn nhấn chuột vào một bảng nào đó. Một khi bạn buông nút chuột ra, hộp thoại được phục hồi lại và phạm vi tham chiếu được xác định bằng con chuột được tô sáng bằng khung màu xanh trong tài liệu." #: 00000001.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3157808\n" "help.text" msgid "Icon " msgstr "Biểu tượng" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3153321\n" "50\n" "help.text" msgid "Shrink" msgstr "Thu nhỏ" #: 00000001.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3153349\n" "help.text" msgid "Icon " msgstr "Biểu tượng" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3155628\n" "51\n" "help.text" msgid "Maximize" msgstr "Phóng to" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "hd_id3156192\n" "34\n" "help.text" msgid "Preview Field" msgstr "Trường xem thử" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3154046\n" "35\n" "help.text" msgid "Displays a preview of the current selection." msgstr "Hiển thị ô xem thử vùng chọn hiện thời." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "hd_id3145609\n" "70\n" "help.text" msgid "Next" msgstr "Tiếp" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3152473\n" "71\n" "help.text" msgid "Click the Next button, and the wizard uses the current dialog settings and proceeds to the next step. If you are on the last step, this button becomes Create." msgstr "Nhấn vào cái Kế thì trợ lý dùng thiết lập hộp thoại hiện thời và tiến đến bước kế tiếp. Khi bạn tới bước cuối cùng, cái nút này trở thành Tạo." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "hd_id3149671\n" "help.text" msgid "Dialog Buttons" msgstr "" #: 00000001.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3145069\n" "help.text" msgid "Reset" msgstr "Đặt lại" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3145169\n" "help.text" msgid "Resets modified values back to the tab page previous values." msgstr "" #: 00000001.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3145070\n" "help.text" msgid "Cancel" msgstr "Thôi" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3145269\n" "help.text" msgid "Closes dialog and discards all changes." msgstr "" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3145071\n" "help.text" msgid "OK" msgstr "" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3145369\n" "help.text" msgid "Saves all changes and closes dialog." msgstr "" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "hd_id3149670\n" "13\n" "help.text" msgid "Back" msgstr "Lùi" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3145068\n" "14\n" "help.text" msgid "Resets modified values back to the $[officename] default values." msgstr "Đặt lại các giá trị bị sửa đổi về giá trị $[officename] mặc định." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "hd_id3148755\n" "59\n" "help.text" msgid "Reset" msgstr "Đặt lại" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3149651\n" "60\n" "help.text" msgid "Resets changes made to the current tab to those applicable when this dialog was opened. A confirmation query does not appear when you close the dialog." msgstr "Đặt lại các thay đổi đã làm trên thẻ hiện thời về các giá trị có thể áp dụng khi bạn sắp mở hộp thoại này. Đóng hộp thoại thì không hiển thị yêu cầu xác nhận." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "hd_id3143278\n" "18\n" "help.text" msgid "Reset" msgstr "Đặt lại" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3150791\n" "19\n" "help.text" msgid "Resets modified values back to the default values." msgstr "Đặt lại các giá trị bị sửa đổi về các giá trị mặc định." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3154331\n" "20\n" "help.text" msgid "A confirmation query does not appear. If you confirm the dialog with OK all settings in this dialog are reset." msgstr "Không hiển thị yêu cầu xác nhận. Xác định hộp thoại bằng nút OK thì đặt lại toàn thiết lập trong hộp thoại." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "hd_id3145173\n" "10\n" "help.text" msgid "Standard" msgstr "Chuẩn" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3154153\n" "11\n" "help.text" msgid "Resets the values visible in the dialog back to the default installation values." msgstr "Đặt lại các giá trị hiện rõ trong hộp thoại về các giá trị mặc định của bản cài đặt." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3154299\n" "12\n" "help.text" msgid "A confirmation does not appear before the defaults are reloaded." msgstr "Không hiển thị yêu cầu xác nhận trước khi nạp lại các giá trị mặc định." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "hd_id3147502\n" "72\n" "help.text" msgid "Back" msgstr "Lùi" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3150439\n" "73\n" "help.text" msgid "View the selections in the dialog made in the previous step. The current settings remain unchanged. This button can only be activated from page two on." msgstr "Xem các sự chọn ở bước trước của hộp thoại. Thiết lập hiện thời vẫn không thay đổi. Cái nút này chỉ hoạt động kể từ trang thứ hai (không thể đi lùi từ trang thứ nhất ;) )." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "hd_id3147352\n" "help.text" msgid "Options" msgstr "" #: 00000001.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3155314\n" "53\n" "help.text" msgid "Click the Options label to expand the dialog to show further options. Click again to restore the dialog." msgstr "Nhấn vào nút Thêm tùy chọn để mở rộng hộp thoại và hiển thị nhiều tùy chọn hơn. Nhấn chuột lại để phục hồi hộp thoại (hiển thị ít tùy chọn hơn)." #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3161659\n" "41\n" "help.text" msgid "See also the following functions:" msgstr "" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3147418\n" "55\n" "help.text" msgid "The search supports regular expressions. You can enter \"all.*\", for example to find the first location of \"all\" followed by any characters. If you want to search for a text that is also a regular expression, you must precede every character with a \\ character. You can switch the automatic evaluation of regular expression on and off in %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Calc - Calculate." msgstr "" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3163714\n" "56\n" "help.text" msgid "If an error occurs, the function returns a logical or numerical value." msgstr "" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3154145\n" "54\n" "help.text" msgid "(This command is only accessible through the context menu)." msgstr "" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id3152791\n" "61\n" "help.text" msgid "By double-clicking a tool, you can use it for multiple tasks. If you call the tool with a single-click, it reverts back to the last selection after completing the task." msgstr "" #: 00000001.xhp msgctxt "" "00000001.xhp\n" "par_id9345377\n" "help.text" msgid "Press Shift+F1 and point to a control to learn more about that control." msgstr "" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Glossary of Internet Terms" msgstr "Từ điển các thuật ngữ Internet" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "bm_id3150702\n" "help.text" msgid "Internet glossarycommon terms;Internet glossaryglossaries;Internet termsterminology;Internet glossary" msgstr "bản chú giải Internetthuật ngữ thường dùng;từ điển thuật ngữ Internettự điển thuật ngữ; thuật ngữ Internetthuật ngữ; từ điển thuật ngữ Internet" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "hd_id3150702\n" "1\n" "help.text" msgid "Glossary of Internet Terms" msgstr "Từ điển các thuật ngữ Internet" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3155577\n" "2\n" "help.text" msgid "If you are a newcomer to the Internet, you will be confronted with unfamiliar terms: browser, bookmark, e-mail, homepage, search engine, and many others. To make your first steps easier, this glossary explains some of the more important terminology you may find in the Internet, intranet, mail and news." msgstr "Nếu bạn là người mới đến Internet, bạn sẽ thấy nhiều thuật ngữ không quen thuộc: trình duyệt, liên kết lưu, thư điện tử, trang chủ, máy tìm kiếm v.v. Để giúp bạn quen với Internet, từ điển thuật ngữ này giải thích một số thuật ngữ quan trọng hơn thường dùng trên Internet, Intranet, mail và news. Lưu ý: bạn cũng có thể tra các thuật ngữ và từ cấu tạo Internet ở từ điển cộng đồng tiếng Việt Wiktionary (http://vi.wiktionary.org/wiki/Trang_Ch%C3%ADnh) và một trang từ cấu tạo Internet riêng (http://www.riverland.net.au/~clytie/viet/netacrvn.html)." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "hd_id3153146\n" "36\n" "help.text" msgid "Frames" msgstr "Khung" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3157909\n" "37\n" "help.text" msgid "Frames are useful for designing the layout of HTML pages. $[officename] uses floating frames into which you can place objects such as graphics, movie files and sound. The context menu of a frame shows the options for restoring or editing frame contents. Some of these commands are also listed in Edit - Object when the frame is selected." msgstr "Khung (frames) có ích để thiết kế bố trí của trang HTML (trang Web). $[officename] dùng khung nổi vào đó bạn có thể chèn đối tượng như đồ họa (ảnh), tập tin phim và âm thanh (v.d. âm nhạc). Trình đơn ngữ cảnh của khung thì hiển thị các tùy chọn để phục hồi hay chỉnh sửa nội dung của khung. Cũng có truy cập một số lệnh như vậy bằng cách lựa chọn khung, sau đó chọn lệnh trình đơn Sửa > Đối tượng." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "hd_id3147077\n" "43\n" "help.text" msgid "FTP" msgstr "FTP" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3147335\n" "44\n" "help.text" msgid "FTP stands for File Transfer Protocol and is the standard transfer protocol for files in the Internet. An FTP server is a program on a computer connected to the Internet which stores files to be transmitted with the aid of FTP. While FTP is responsible for transmitting and downloading Internet files, HTTP (Hypertext Transfer Protocol) provides the connection setup and data transfer between WWW servers and clients." msgstr "FTP là từ cấu tạo bằng chữ đầu của những từ khác: nọ đại diện thuật ngữ File Transfer Protocol (giao thức truyền tập tin) để truyền tập tin qua Internet. FTP server (trình phục vụ FTP) là chương trình trên máy tính được kết nối đến Internet mà cất giữ các tập tin cần truyền bằng FTP. Dù FTP dùng để truyền và tải xuống tập tin qua Internet, HTTP (Hypertext Transfer Protocol: giao thức truyền siêu văn bản) cung cấp thiết lập kết nối và cách truyền dữ liệu giữa trình phục vụ Web và ứng dụng khách (v.d. trình duyệt Web trên máy tính của bạn)." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "bm_id3145609\n" "help.text" msgid "HTML; definition" msgstr "HTML; định nghĩa" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "hd_id3145609\n" "56\n" "help.text" msgid "HTML" msgstr "HTML" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3161459\n" "57\n" "help.text" msgid "HTML (Hypertext Markup Language) is a document code language, which is used as the file format for WWW documents. It is derived from SGML and integrates text, graphics, videos and sound." msgstr "HTML (Hypertext Markup Language: ngôn ngữ định dạng siêu văn bản) là một ngôn ngữ mã tài liệu dùng làm định dạng tập tin cho các tài liệu Web (WWW). Nó bắt nguồn từ ngôn ngữ SGML và hợp nhất cả văn bản, đồ họa, ảnh động và âm thanh." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3154346\n" "58\n" "help.text" msgid "If you want to type HTML commands directly, for example when doing exercises from one of the many available HTML books, remember that HTML pages are pure text files. Save your document under the document type Text and give it the file name extension .HTML. Be sure there are no umlauts or other special characters of the extended character set. If you want to re-open this file in $[officename] and edit the HTML code, you must load it with the file type Text and not with the file type Web pages." msgstr "Nếu bạn muốn gõ trực tiếp các lệnh HTML, chẳng hạn khi làm bài học từ cuốn sách HTML sẵn sàng, ghi nhớ rằng trang HTML chỉ là tập tin văn bản thuần (nhập thô). Lưu tài liệu như vậy dưới kiểu tài liệue Văn bản và gán cho nó phần mở rộng tập tin « .html ». Kiểm tra xem tên tập tin không chứa ký tự đặc biệt (chữ có dấu phụ, đ, Đ, v.v.). Muốn mở lại tập tin này bằng $[officename] để chỉnh sửa mã HTML thì bạn cần phải nạp nó với kiểu tập tin Văn bản (đúng như lưu nó), không phải với kiểu trang Web mà hiển thị trang như trong trình duyệt." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3153960\n" "244\n" "help.text" msgid "There are several references on the Internet providing an introduction to the HTML language." msgstr "Có vài tham chiếu trên Internet mà cung cấp (miễn phí) lời giới thiệu về ngôn ngữ HTML." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "hd_id3147423\n" "59\n" "help.text" msgid "HTTP" msgstr "HTTP" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3153379\n" "60\n" "help.text" msgid "The Hypertext Transfer Protocol is a record of transmission of WWW documents between WWW servers (hosts) and browsers (clients)." msgstr "Hypertext Transfer Protocol (giao thức truyền siêu văn bản) ghi lưu tiến trình truyền tài liệu Web (WWW) giữa các máy phục vụ WWW và trình duyệt (ứng dụng khách)." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "bm_id3149290\n" "help.text" msgid "hyperlinks; definition" msgstr "siêu liên kết; định nghĩa" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "hd_id3149290\n" "61\n" "help.text" msgid "Hyperlink" msgstr "Siêu liên kết" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3145420\n" "62\n" "help.text" msgid "Hyperlinks are cross-references, highlighted in text in various colors and activated by mouse-click. With the aid of hyperlinks, readers can jump to specific information within a document as well as to related information in other documents." msgstr "Siêu liên kết (hyperlink) là tham chiếu chéo được tô sáng trong văn bản theo màu sắc khác nhau và được cú nhấn chuột kích hoạt. Dùng siêu liên kết, người đọc có thể nhảy tới thông tin nào đó trong tài liệu, cũng như tới thông tin liên quan trong tài liệu khác." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3156281\n" "63\n" "help.text" msgid "In $[officename] you can assign hyperlinks to text as well as to graphics and text frames (see the Hyperlink Dialog icon on the Standard bar)." msgstr "Trong $[officename], bạn có thể gán diêu liên kết cho văn bản, cũng như cho đồ họa và khung văn bản (xem biểu tượng Hộp thoại Siêu liên kết trên thanh Chuẩn)." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "bm_id3152805\n" "help.text" msgid "ImageMap; definition" msgstr "Sơ đồ ảnh; định nghĩa" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "hd_id3152805\n" "64\n" "help.text" msgid "ImageMap" msgstr "Sơ đồ ảnh" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3154685\n" "65\n" "help.text" msgid "An ImageMap is a reference-sensitive graphic or text frame. You can click on defined areas of the graphic or text frame to go to a target (URL), which is linked with the area. The reference areas, along with the linked URLs and corresponding text displayed when resting the mouse pointer on these areas, are defined in the ImageMap Editor." msgstr "Sơ đồ ảnh (ImageMap) là một đồ họa hay khung có theo tham chiếu. Bạn có thể nhấn vào vùng đã xác định của đồ họa hay khung văn bản để đi tới một địa chỉ (URL) đích, mà được liên kết tới vùng đó. Các vùng tham chiếu, cùng với các địa chỉ URL đã liên kết và văn bản tương ứng được hiển thị khi để con trỏ chuột ở trên vùng đó, được xác định trong Bộ Sửa Sơ Đồ Ảnh." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3153178\n" "66\n" "help.text" msgid "There are two different types of ImageMaps. A Client Side ImageMap is evaluated on the client computer, which loaded the graphic from the Internet, while a Server Side ImageMap is evaluated on the server computer which provides the HTML page on the Internet. In server evaluation, clicking an ImageMap sends the relative coordinates of the cursor within the image to the server, and a dedicated program on the server responds. In the client evaluation, clicking a defined hotspot of the ImageMap activates the URL, as if it were a normal text link. The URL appears below the mouse pointer when passing across the ImageMap." msgstr "Có hai khác Sơ đồ ảnh khác nhau. Sơ đồ ảnh bên khách được tính trên máy khách (v.d. máy của người dùng) mà nạp đồ họa từ Internet, còn Sơ đồ bên máy phục vụ được tính trên máy phục vụ mà cung cấp trang HTML (trang Web) trên Internet. Khi máy phục vụ tính dữ liệu, cú nhấn vào Sơ đồ ảnh sẽ gửi cho máy phục vụ toạ đồ tương đối của con trỏ bên trong ảnh, sau đó một chương trình chuyên dụng trên máy phục vụ sẽ đáp ứng. Khi máy khách tính dữ liệu, cú nhấn vào một điểm nóng đã xác định trên Sơ đồ ảnh sẽ kích hoạt địa chỉ URL, đúng như nó là một liên kết văn bản bình thường. Địa chỉ URL cũng xuất hiện bên dưới con trỏ chuột khi người dùng để nó ở trên Sơ đồ ảnh." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3150740\n" "67\n" "help.text" msgid "As ImageMaps can be used in different ways, they can be stored in different formats." msgstr "Vì Sơ đồ ảnh có thể được sử dụng bằng nhiều cách khác nhau, nó cũng có thể được cất giữ theo định dạng khác nhau." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "hd_id3146874\n" "68\n" "help.text" msgid "ImageMap Formats" msgstr "Định dạng Sơ đồ ảnh" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3145153\n" "69\n" "help.text" msgid "ImageMaps are basically divided between those that are analyzed on the server (i. e. your Internet provider) and those analyzed on the web browser of the reader's computer." msgstr "Sơ đồ ảnh phân biệt cơ bản ra những sơ đồ được phân tích trên máy phục vụ (v.d. bởi nhà cung cấp dịch vụ Internet của bạn) và những sơ đồ liên kết phân tích bởi trình duyệt Web trên máy tính của người dùng." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "bm_id3152881\n" "help.text" msgid "Server Side ImageMap" msgstr "Sơ đồ ảnh bên máy phục vụ" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "hd_id3152881\n" "70\n" "help.text" msgid "Server Side ImageMaps" msgstr "Sơ đồ ảnh bên máy phục vụ" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3153057\n" "71\n" "help.text" msgid "Server Side ImageMaps appear for the reader as a picture or frame on the page. Click on the ImageMap with the mouse, and the coordinates of the relative position are sent to the server. Aided by an extra program, the server then determines the next step to take. There are several incompatible methods to define this process, the two most common being:" msgstr "Sơ đồ ảnh bên máy phục vụ sẽ xuất hiện cho người dùng như một hình hay khung trên trang. Nhấn chuột vào Sơ đồ ảnh, để gửi cho máy phục vụ toạ đồ của vị trí tương đối. Với sự giúp của một chương trình thêm, trình phục vụ thì quyết định bước kế tiếp cần làm. Có vài phương pháp không tương thích với nhau để xác định tiến trình này, hai cái thường dùng nhất là:" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3147502\n" "72\n" "help.text" msgid "W3C (CERN) HTTP Server (Format type: MAP - CERN)" msgstr "W3C (CERN) HTTP Server (Kiểu định dạng: MAP - CERN)" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3154011\n" "73\n" "help.text" msgid "NCSA HTTP Server (Format type: MAP - NCSA)" msgstr "NCSA HTTP Server (Kiểu định dạng: MAP - NCSA)" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3149483\n" "74\n" "help.text" msgid "$[officename] creates ImageMaps for both methods. Select the format from the File type list in the Save As dialog in the ImageMap Editor. Separate Map Files are created which you must upload to the server. You will need to ask your provider or network administrator which type of ImageMaps are supported by the server and how to access the evaluation program." msgstr "$[officename] tạo Sơ đồ ảnh cho cả hai phương pháp này. Hãy chọn định dạng trong danh sách Kiểu tập tin mà xuất hiện trong hộp thoại Lưu dạng trong Bộ Sửa Sơ đồ Ảnh. Sau đó thì tạo các tập tin sơ đồ riêng mà bạn cần phải tải lên máy phục vụ. Bạn cũng cần phải hỏi nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) hay máy phục vụ hỗ trợ kiểu Sơ đồ ảnh nào và truy cập chương trình ước lượng như thế nào." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "bm_id3152418\n" "help.text" msgid "Client Side ImageMap" msgstr "Sơ đồ ảnh bên khách" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "hd_id3152418\n" "75\n" "help.text" msgid "Client Side ImageMap" msgstr "Sơ đồ ảnh bên khách" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3151290\n" "76\n" "help.text" msgid "The area of the picture or frame where the reader can click is indicated by the appearance of the linked URL when the mouse passes over the area. The ImageMap is stored in a layer below the picture and contains information about the referenced regions. The only disadvantage of Client Side ImageMaps is that older Web browsers cannot read them; a disadvantage that will, however, resolve itself in time." msgstr "Trong hình hay khung, vùng nhấn chuột được được ngụ ý bởi địa chỉ URL mà xuất hiện khi người dùng để con trỏ ở trên. Sơ đồ ảnh được cất giữ trên một lớp bên dưới hình, và cứa thông tin về các vùng đã tham chiếu. Nhược điểm duy nhất về Sơ đồ bên khách là trình duyệt Web cũ không thể đọc được: tuy nhiên, nhược điểm này sẽ tự giải quyết sau một khoảng thời gian." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3149664\n" "77\n" "help.text" msgid "When saving the ImageMap, select the file type SIP - StarView ImageMap. This saves the ImageMap directly in a format which can be applied to every active picture or frame in your document. However, if you just want to use the ImageMap on the current picture or text frame, you do not have to save it in any special format. After defining the regions, simply click Apply. Nothing more is necessary. Client Side ImageMaps saved in HTML format are inserted directly into the page in HTML code." msgstr "Khi lưu Sơ đồ ảnh, hã chọn kiểu tập tin SIP - Sơ đồ ảnh StarView. Hành động này sẽ lưu Sơ đồ ảnh một cách trực tiếp theo một định dạng có thể được áp dụng cho mọi hình hay khung trong tài liệu của bạn. Tuy nhiên, nêu bạn chỉ muốn sử dụng Sơ đồ ảnh đó trên hình hay khung hiện tại, bạn không cần lưu nó theo định dạng riêng nào. Sau khi xác định các vùng hoạt động (nhấn chuột được), đơn giản hãy nhấn vào cái nút Apply. Không cần làm gì nữa. Sơ đồ ảnh bên khách được lưu theo định dạng HTML thì được chèn trực tiếp vào trang bằng mã HTML." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "bm_id3159125\n" "help.text" msgid "Java; definition" msgstr "Java; định nghĩa" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "hd_id3159125\n" "92\n" "help.text" msgid "Java" msgstr "Java" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3153188\n" "93\n" "help.text" msgid "The Java programming language is a platform independent programming language that is especially suited for use in the Internet. Web pages and applications programmed with Java class files can be used on all modern operating systems. Programs using Java programming language are usually developed in a Java development environment and then compiled to a \"byte code\"." msgstr "Chương trình lập trình Java là một ngôn ngữ lập trình không phụ thuộc vào nền tảng được phát triển bởi công ty Sun Microsystems Inc. (http://www.sun.com) mà rất thích hợp với sử dụng trên Internet. Các trang Web và ứng dụng được viết bằng tập tin hạng Java có thể được dùng trên tất cả các hệ điều hành hiện tại. Chương trình dùng ngôn ngữ lập trình Java thì thường được phát triển trong một môi trường phát triển Java, sau đó được biên dịch thành một « mã byte »." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "bm_id3159153\n" "help.text" msgid "plug-ins; definition" msgstr "phần bổ sung; định nghĩa" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "hd_id3159153\n" "107\n" "help.text" msgid "Plug-In" msgstr "Phần bổ sung" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3154127\n" "109\n" "help.text" msgid "Extensions providing additional functionality in Web browsers are referred to as Plug-Ins." msgstr "Phần mở rộng mà cung cấp thêm chức năng trong trình duyệt Web thì được gọi như là Phần bổ sung (Plugin hay Plug-in)." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3147484\n" "108\n" "help.text" msgid "A Plug-In is a term used in various contexts:" msgstr "Phần bổ sung là một thuật ngữ được dùng trong vài ngữ cảnh khác nhau :" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "hd_id3168608\n" "172\n" "help.text" msgid "Plug-Ins in $[officename]" msgstr "Phần bổ sung trong $[officename]" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3149910\n" "111\n" "help.text" msgid "You will notice in $[officename] that the Formatting Bar changes after certain operations. For example, if you insert a formula into your text document, you see icons for editing the formula, in fact the same icons you see in formula documents. In this sense, we refer to the formula as a plug-in within the text document." msgstr "Trong $[officename], bạn sẽ thấy rằng thanh Định dạng thay đổi sau một số thao tác nào đó. Chẳng hạn, nếu bạn chèn vào tài liệu văn bản một công thức, bạn thấy các biểu tượng để chỉnh sửa công thức, tức là cùng những biểu tượng bạn thấy trong tài liệu kiểu công thức. Trong trường hợp này, công thức là một phần bổ sung bên trong tài liệu văn bản." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "hd_id3148387\n" "177\n" "help.text" msgid "Using Plug-Ins to extend your programs" msgstr "Sử dụng phần bổ sung để mở rộng chương trình" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3156737\n" "114\n" "help.text" msgid "Plug-ins, generally speaking, are software additions to particular applications which provide enhanced functionality. Often import and export filters for various file formats are stored as plug-ins in a plug-in directory." msgstr "Nói chung, phần bổ sung là phần mềm được thêm vào ứng dụng để cung cấp chức năng tăng cường. Chẳng hạn, bộ lọc nhập/xuất khẩu tập tin theo các định dạng khác nhau sẽ được cất giữ như phần bổ sung trong một thư mục phần bổ sung riêng." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3149958\n" "115\n" "help.text" msgid "Netscape web browser extensions produced by Netscape Communication Corporation are also called plug-ins. These are external programs mainly taken from the multimedia field and which communicate with the browser through standardized interfaces. These plug-ins can be linked to $[officename] documents." msgstr "Phần mở rộng (extension) cho trình duyệt Web Netscape được công ty Netscape Communication Corporation tạo thì cũng được gọi là phần bổ sung. Nó là chương trình bên ngoài được lấy chính từ vùng âm nhạc/ảnh mà liên lạc với trình duyệt giao diện tiêu chuẩn. Phần bổ sung như vậy có thể được liên kết đến tài liệu $[officename]." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3149420\n" "179\n" "help.text" msgid "Any Netscape plug-ins (32 bit) installed on your system are automatically recognized by $[officename]." msgstr "$[officename] tự động nhận ra bất cứ phần mở rộng Netscape nào (32-bit) được cài đặt vào hệ thống của bạn." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "hd_id3145647\n" "127\n" "help.text" msgid "Proxy" msgstr "Ủy nhiệm" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3148455\n" "128\n" "help.text" msgid "A proxy is a computer in the network acting as a kind of clipboard for data transfer. Whenever you access the Internet from a company network and request a Web page that has already been read by a colleague, the proxy will be able to display the page much quicker, as long as it's still in the memory. All that has to be checked in this case is that the page stored in the proxy is the latest version. If this is the case, the page won't have to be downloaded from the much slower Internet but can be loaded directly from the proxy." msgstr "Ủy nhiệm (proxy), máy phục vụ ủy nhiệm (proxy server) là một máy tính trên mạng nội bộ mà hoạt động như một kiểu bảng nháp hay bộ nhớ tạm thời khi truyền dữ liệu. Khi nào bạn truy cập Internet từ máy tính chạy trên một mạng dùng chung (v.d. ở chỗ làm hay trường học) và yêu cầu một trang Web đã được đọc bởi người khác dùng máy tính cùng trên mạng đó, trình ủy nhiệm có thể hiển thị trang một cách rất nhanh hơn, miễn là nó vẫn được cất giữ trong bộ nhớ. Chỉ cần kiểm tra ủy nhiệm có phiên bản mới nhất của trang đó. Có thì không cần tải trang lần nữa xuống Internet (công việc rất chậm hơn), vì nó nạp được một cách trực tiếp từ máy ủy nhiệm trên mạng nội bộ." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "bm_id3154729\n" "help.text" msgid "SGML; definition" msgstr "SGML; định nghĩa" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "hd_id3154729\n" "229\n" "help.text" msgid "SGML" msgstr "SGML" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3147330\n" "230\n" "help.text" msgid "SGML stands for \"Standard Generalized Markup Language\". SGML is based on the idea that documents have structural and other semantic elements that can be described without reference to how such elements should be displayed. The actual display of such a document may vary, depending on the output medium and style preferences. In structured texts, SGML not only defines structures (in the DTD = Document Type Definition) but also ensures they are consistently used." msgstr "SGML diễn tả Standard Generalized Markup Language (ngôn ngữ định dạng suy rộng tiêu chuẩn). SGML dựa vào ý kiến rằng tài liệu có các phần tử kiểu cấu trúc và kiểu ngữ nghĩa học khác mà có thể được diễn tả, không cần tham chiếu đến cách hiển thị phần tử như vậy. Cách hiển thị thật của tài liệu như vậy có thể biến đổi, phụ thuộc vào phương tiện xuất và tùy thích kiểu dáng. Trong văn bản kết cấu, SGML không chỉ định nghĩa cấu trúc (trong DTD: Document Type Definition: lời định nghĩa kiểu tài liệu) cũng đảm bảo dùng thống nhất các cấu trúc đó." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3148747\n" "231\n" "help.text" msgid "HTML is a specialized application of SGML. This means that most Web browsers support only a limited range of SGML standards and that almost all SGML-enabled systems can produce attractive HTML pages." msgstr "HTML là một trường hợp SGML đặc biệt. Có nghĩa là phần lớn trình duyệt Web hỗ trợ chỉ phạm vi tiêu chuẩn SGML bị hạn chế, nhưng gần tất cả các hệ thống có khả năng SGML cũng có khả năng xuất các trang HTML đẹp." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "bm_id3153950\n" "help.text" msgid "search engines; definition" msgstr "cơ chế tìm kiếm; định nghĩa" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "hd_id3153950\n" "138\n" "help.text" msgid "Search Engines" msgstr "Cơ chế tìm kiếm" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3157965\n" "139\n" "help.text" msgid "A search engine is a service in the Internet based on a software program used to explore a vast amount of information using key words." msgstr "Cơ chế tìm kiếm (search engine) là một dịch vụ trên Internet mà dựa vào chương trình phần mềm được dùng để thám hiểm rất nhiều thông tin dùng từ khoá. Bạn có thể sử dụng cơ chế tìm kiếm (v.d. Google) để tìm mục trên Internet, bằng cách gõ vào trường nhập một chuỗi tóm tắt (v.d. gõ « OpenOffice.org tài liệu hướng dẫn » để tìm thêm thông tin tiếng Việt về cách sử dụng OpenOffice.org)." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "bm_id3150751\n" "help.text" msgid "tags; definition" msgstr "thẻ; định nghĩa" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "hd_id3150751\n" "141\n" "help.text" msgid "Tags" msgstr "Thẻ" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3156360\n" "142\n" "help.text" msgid "HTML pages contain certain structural and formatting instructions called tags. Tags are code words enclosed by brackets in the document description language HTML. Many tags contain text or hyperlink references between the opening and closing brackets. For example, titles are marked by the tags

at the beginning and

at the end of the title. Some tags only appear on their own such as
for a line break or to link a graphic." msgstr "Trang HTML chứa một số câu lệnh nào đó kiểu cấu trúc và định dạng được gọi là thẻ (tag, tags). Thẻ là từ mã nằm giữa dấu ngoặc nhọn trong ngôn ngữ diễn tả tài liệu HTML. Rất nhiều thẻ cũng chứa tham chiếu kiểu văn bản hay siêu liên kết giữa hai dấu ngoặc nhọn.Chẳng hạn, tiêu đề

được đánh dấu bằng thẻ « h » nằm trước và sau

, với số ngụ ý cấp kích cỡ (h1, h2, h3 v.v.). Một số thẻ chỉ xuất hiện một mình, v.d.
để ngắt dòng hay để liên kết ảnh." #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "bm_id3153766\n" "help.text" msgid "URL; definition" msgstr "URL; định nghĩa" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "hd_id3153766\n" "145\n" "help.text" msgid "URL" msgstr "URL" #: 00000002.xhp msgctxt "" "00000002.xhp\n" "par_id3152931\n" "146\n" "help.text" msgid "The Uniform Resource Locator (URL) displays the address of a document or a server in the Internet. The general structure of a URL varies according to type and is generally in the form Service://Hostname:Port/Path/Page#Mark although not all elements are always required. An URL can be a FTP address, a WWW (HTTP) address, a file address or an e-mail address." msgstr "URL (Uniform Resource Locator: bộ định vị tài nguyên thống nhất) thì hiển thị địa chỉ của một tài liệu hay máy phục vụ nào đó trên Internet. Cấu trúc chung của địa chỉ URL biến đổi tùy theo kiểu, thường có dạng « dịch vụ://tên_máy:cổng/đường_dẫn/trang#dấu », dù không phải tất cả các thành phần đều phải được yêu cầu trong mọi trường hợp. URL có thể là, chẳng hạn, một địa chỉ FTP (ftp://), một địa chỉ WWW (HTTP, http://), một địa chỉ của tập tin (file://) hay một địa chỉ thư điện tử (mailto://)." #: 00000003.xhp msgctxt "" "00000003.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Conversion of measurement units" msgstr "Chuyển đổi đơn vị đo" #: 00000003.xhp msgctxt "" "00000003.xhp\n" "bm_id3147543\n" "help.text" msgid "measurement units; convertingunits; convertingconverting;metricsmetrics;converting" msgstr "đơn vị đo; chuyển đổiđơn vị; chuyển đổichuyển đổi;hệ đohệ đo;chuyển đổi" #: 00000003.xhp msgctxt "" "00000003.xhp\n" "hd_id3147543\n" "1\n" "help.text" msgid "Conversion of measurement units" msgstr "Chuyển đổi đơn vị đo" #: 00000003.xhp msgctxt "" "00000003.xhp\n" "par_idN1069F\n" "help.text" msgid "In some dialogs, you can enter measurement values into input boxes. If you just enter a numerical value, the default measurement unit is used." msgstr "Trong một số hộp thoại nào đó, bạn có thể gõ vào hộp nhập các giá trị đo. Chỉ gõ giá trị thuộc số thì dùng đơn vị đo mặc định." #: 00000003.xhp msgctxt "" "00000003.xhp\n" "par_idN106A2\n" "help.text" msgid "You define the default measurement unit for Writer text documents in the dialog that you get by choosing %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Writer - General. For Calc, Draw, and Impress, you open a document of that type and then open the appropriate General page as for Writer." msgstr "" #: 00000003.xhp msgctxt "" "00000003.xhp\n" "par_idN106AD\n" "help.text" msgid "In input boxes for length units you can also add the unit abbreviation according to the following list:" msgstr "Trong hộp nhập cho đơn vị độ dài, bạn cũng có thể thêm sự viết tắt đơn vị tùy theo danh sách này:" #: 00000003.xhp msgctxt "" "00000003.xhp\n" "par_idN106BA\n" "help.text" msgid "Unit abbreviation" msgstr "Viết tắt đơn vị" #: 00000003.xhp msgctxt "" "00000003.xhp\n" "par_idN106C0\n" "help.text" msgid "Explanation" msgstr "Giải thích" #: 00000003.xhp msgctxt "" "00000003.xhp\n" "par_idN106C7\n" "help.text" msgid "mm" msgstr "mm" #: 00000003.xhp msgctxt "" "00000003.xhp\n" "par_idN106CD\n" "help.text" msgid "Millimeter" msgstr "Mili-mét" #: 00000003.xhp msgctxt "" "00000003.xhp\n" "par_idN106D4\n" "help.text" msgid "cm" msgstr "cm" #: 00000003.xhp msgctxt "" "00000003.xhp\n" "par_idN106DA\n" "help.text" msgid "Centimeter" msgstr "Xenti-mét" #: 00000003.xhp msgctxt "" "00000003.xhp\n" "par_idN106E1\n" "help.text" msgid "in or \"" msgstr "in hay \"" #: 00000003.xhp msgctxt "" "00000003.xhp\n" "par_idN106E7\n" "help.text" msgid "Inch" msgstr "Insơ" #: 00000003.xhp msgctxt "" "00000003.xhp\n" "par_idN106EE\n" "help.text" msgid "pi" msgstr "pi" #: 00000003.xhp msgctxt "" "00000003.xhp\n" "par_idN106F4\n" "help.text" msgid "Pica" msgstr "Pi-ca" #: 00000003.xhp msgctxt "" "00000003.xhp\n" "par_idN106FB\n" "help.text" msgid "pt" msgstr "pt" #: 00000003.xhp msgctxt "" "00000003.xhp\n" "par_idN10701\n" "help.text" msgid "Point" msgstr "Điểm" #: 00000003.xhp msgctxt "" "00000003.xhp\n" "par_idN10704\n" "help.text" msgid "The following formulas convert the units:" msgstr "Theo đây có những công thức chuyển đổi đơn vị:" #: 00000003.xhp msgctxt "" "00000003.xhp\n" "par_idN1070A\n" "help.text" msgid "1 cm = 10 mm" msgstr "1 cm = 10 mm" #: 00000003.xhp msgctxt "" "00000003.xhp\n" "par_idN1070E\n" "help.text" msgid "1 inch = 2.54 cm" msgstr "1 insơ = 2.54 cm" #: 00000003.xhp msgctxt "" "00000003.xhp\n" "par_idN10712\n" "help.text" msgid "1 inch = 6 Pica = 72 Point" msgstr "1 insơ = 6 Pi-ca = 72 điểm" #: 00000003.xhp msgctxt "" "00000003.xhp\n" "par_idN10715\n" "help.text" msgid "For example, in a text document, open Format - Paragraph - Indents & Spacing. To indent the current paragraph by one inch, enter 1 in or 1\" into the \"Before text\" box. To indent the paragraph by 1 cm, enter 1 cm into the input box." msgstr "Chẳng hạn, trong tài liệu văn bản, mở mục trình đơn Định dạng > Đoạn văn > Thụt lề và Dán cách. Để thụt lề của đoạn văn hiện tại theo một xen-ti-mét, gõ 1 cm vào hộp « Phía trước văn bản ». Để thụt lề đoạn văn theo một insơ, gõ 1 in hay 1\"." #: 00000003.xhp msgctxt "" "00000003.xhp\n" "par_idN1074C\n" "help.text" msgid "To input the maximum or minimum allowed value respectively, click the current value and then press the Page Up or Page Down key." msgstr "Để nhập giá trị tối đa và giá trị tối thiểu, nhấn vào giá trị hiện thời rồi bấm phím Page Up (lên một trang) hay Page Down (xuống một trang)." #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "To access this command..." msgstr "Để truy cập lệnh này..." #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "hd_id3160447\n" "1\n" "help.text" msgid "To access this command..." msgstr "Để truy cập lệnh này... " #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3147212\n" "47\n" "help.text" msgid "Related Topics" msgstr "Chủ đề Liên quan" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3154689\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3146067\n" "46\n" "help.text" msgid "Font Color" msgstr "Màu phông" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3157898\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3149893\n" "7\n" "help.text" msgid "Font Color" msgstr "Màu phông" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3149750\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3150693\n" "8\n" "help.text" msgid "Line spacing: 1" msgstr "Giãn cách dòng: 1" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3145382\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3154173\n" "9\n" "help.text" msgid "Line spacing: 1.5" msgstr "Giãn cách dòng: 1,5" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3150131\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3152824\n" "10\n" "help.text" msgid "Line spacing: 2" msgstr "Giãn cách dòng: 2" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3149820\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3145121\n" "11\n" "help.text" msgid "Superscript" msgstr "Chỉ số Trên" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3147077\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3151385\n" "12\n" "help.text" msgid "Subscript" msgstr "Chỉ số Dưới" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3148550\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3152772\n" "15\n" "help.text" msgid "Line Style" msgstr "Kiểu đường" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3153379\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3149290\n" "16\n" "help.text" msgid "Line Color" msgstr "Màu đường" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3156214\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3163044\n" "17\n" "help.text" msgid "Line Width" msgstr "Độ rộng đường" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3154154\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3150650\n" "18\n" "help.text" msgid "Area Style / Filling" msgstr "Kiểu dáng/Tô đầy Vùng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3153367\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3148557\n" "20\n" "help.text" msgid "Align Top" msgstr "Sắp hàng bên trên" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3146923\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3149287\n" "21\n" "help.text" msgid "Align Bottom" msgstr "Sắp hàng bên dưới" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3153097\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3150873\n" "22\n" "help.text" msgid "Align Center Vertically" msgstr "Sắp hàng ở giữa theo chiều dọc" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3147436\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3147418\n" "27\n" "help.text" msgid "Apply" msgstr "Áp dụng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3146147\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3148617\n" "28\n" "help.text" msgid "Cancel" msgstr "Thôi" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3154730\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3145800\n" "30\n" "help.text" msgid "Up One Level" msgstr "Lên một bậc" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3149412\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3154064\n" "48\n" "help.text" msgid "Create New Directory" msgstr "Tạo thư mục mới" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3153221\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3145646\n" "39\n" "help.text" msgid "Up One Level" msgstr "Lên một bậc" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3151320\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3153005\n" "40\n" "help.text" msgid "Create New Folder" msgstr "" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3156361\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3146915\n" "35\n" "help.text" msgid "Go to the previous comment" msgstr "Trở về bản ghi chú trước" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3151357\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3159184\n" "36\n" "help.text" msgid "Go to the next comment" msgstr "Tiến tới bản ghi chú kế tiếp" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3083285\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3147339\n" "37\n" "help.text" msgid "Open File" msgstr "Mở tập tin" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3151189\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3149109\n" "38\n" "help.text" msgid "Save As" msgstr "Lưu dạng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3152946\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000004.xhp msgctxt "" "00000004.xhp\n" "par_id3155336\n" "76\n" "help.text" msgid "Export Directly as PDF" msgstr "Xuất trực tiếp thành dạng PDF" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "General Glossary" msgstr "Từ điển thuật ngữ tổng quát" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "bm_id3154896\n" "help.text" msgid "common terms;glossariesglossaries;common termsterminology;general glossary" msgstr "thuật ngữ thường dùng;từ điển thuật ngữtừ điển thuật ngữ; thuật ngữ thường dùngthuật ngữ;Từ điển thuật ngữ tổng quát" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3154896\n" "1\n" "help.text" msgid "General Glossary" msgstr "Từ điển thuật ngữ tổng quát" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3154788\n" "2\n" "help.text" msgid "This glossary includes explanations of some of the most important terms you will come across in $[officename]." msgstr "Từ điển thuật ngữ này có các giải thích về một số thuật ngữ quan trọng bạn sẽ gặp trong $[officename]." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3154873\n" "3\n" "help.text" msgid "Use the glossary to look up unfamiliar terms found in any $[officename] application." msgstr "Hãy dùng từ điển thuật ngữ để tra cứu thuật ngữ lạ mà bạn gặp trong bất cứ ứng dụng $[officename] nào." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "bm_id3156192\n" "help.text" msgid "ASCII; definition" msgstr "ASCII; định nghĩa" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3156192\n" "22\n" "help.text" msgid "ASCII" msgstr "ASCII" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3155922\n" "23\n" "help.text" msgid "Abbreviation for American Standard Code for Information Interchange. ASCII is a character set for displaying fonts on personal computers. It consists of 128 characters including letters, numbers, punctuation and symbols. The extended ASCII character set contains 256 characters. Each character has been assigned a unique number, also referred to as ASCII Code." msgstr "Viết tắt đại diện American Standard Code for Information Interchange (mã tiêu chuẩn Mỹ để trao đổi thông tin). ASCII là một bộ ký tự để hiển thị phông chữ trên máy tính cá nhân. Nó chứa 128 chữ, gồm chữ cái, chữ số, dấu chấm câu và ký hiệu. Bộ ASCII đã mở rộng chứa 256 ký tự. Mỗi ký tự có một số duy nhất đã gán, cũng như gọi như là Mã ASCII. (Ghi chú : ASCII không chứa ký tự có dấu phụ, v.d. để hiển thị tiếng Việt. Khuyên bạn sử dụng UTF-8.)" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3150823\n" "24\n" "help.text" msgid "In HTML pages, only characters from the 7 Bit ASCII character set should appear. Other characters, such as German umlauts, are distinguished by way of a separate code. You can input extended ASCII code characters: the $[officename] export filter performs the necessary conversion." msgstr "Khi viết trang HTML, bạn nên dùng chỉ những ký tự từ bộ ký tự ASCII 7-bit. Các ký tự khác (v.d. ký tự có dấu phụ) được xác định bằng mã riêng. Tuy nhiên, bạn có thể gõ các ký tự, chẳng hạn, tiếng Việt: $[officename] sẽ tự động chuyển đổi thích hợp." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3151245\n" "25\n" "help.text" msgid "Bézier Object" msgstr "Đối tượng Bézier" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3154924\n" "26\n" "help.text" msgid "Developed by the French mathematician Pierre Bézier, a Bézier curve is a mathematically defined curve used in two-dimensional graphic applications. The curve is defined by four points: the initial position and the terminating position, and two separate middle points. Bézier objects can be modified by moving these points with the mouse." msgstr "Phát triển bởi nhà toán học Pháp, Pierre Bézier, một đường cong Bézier là một đường cong được định nghĩa toán học mà được dùng trong ứng dụng đồ họa hai chiều. Đường cong được xác định bằng bốn điểm: vị trí đầu tiên, vị trí cuối cùng và hai vị trí ở giữa. Cũng có thể sửa đổi đối tượng Bézier bằng cách di chuyển điểm bằng con chuột (nhấn vào rồi kéo)." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "bm_id3146907\n" "help.text" msgid "CTL;definitioncomplex text layout;definitioncomplex text layout, see CTL" msgstr "CTL;định nghĩabố trí văn bản phức tạp;định nghĩabố trí văn bản phức tạp, xem CTL" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3146907\n" "169\n" "help.text" msgid "Complex Text Layout (CTL)" msgstr "Bố trí Văn bản Phức tạp (CTL)" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3156081\n" "166\n" "help.text" msgid "Languages with complex text layout may have some or all of the following features:" msgstr "Ngôn ngữ có bố trí văn bản phức tạp (CTL: Complex Text Layout) có thể được phân biệt theo một hay tất cả của những tính năng này:" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3145116\n" "167\n" "help.text" msgid "The language is written with characters or glyphs that are composed of several parts" msgstr "Ngôn ngữ được viết bằng ký tự hay hình tượng được cấu thành bằng vài phần khác nhau." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3154630\n" "168\n" "help.text" msgid "The text direction is from right to left." msgstr "Văn bản được viết theo hướng bên phải sang trái." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3148677\n" "170\n" "help.text" msgid "Currently, $[officename] supports Hindi, Thai, Hebrew, and Arabic as CTL languages." msgstr "Hiện thời, $[officename] hỗ trợ những ngôn ngữ CTL này: tiếng Hin-đi, tiếng Thái, tiếng Do Thái và tiếng A Rập." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3151176\n" "171\n" "help.text" msgid "Enable CTL support using %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Language Settings - Languages." msgstr "" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_idN108F1\n" "help.text" msgid "Context Menu" msgstr "Trình đơn ngữ cảnh" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "bm_id3147084\n" "help.text" msgid "DDE; definition" msgstr "DDE; định nghĩa" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3147084\n" "29\n" "help.text" msgid "DDE" msgstr "DDE" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3145154\n" "30\n" "help.text" msgid "DDE stands for \"Dynamic Data Exchange,\" which is a predecessor of OLE, \"Object Linking and Embedding\". With DDE, objects are linked through file reference, but not embedded." msgstr "DDE đại diện Dynamic Data Exchange (trao đổi dữ liệu động), phần mềm đi trước OLE (Object Linking and Embedding: liên kết và nhúng đối tượng). Dùng DDE, đối tượng được liên kết bằng tham chiếu, không phải nhúng." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3154820\n" "79\n" "help.text" msgid "You can create a DDE link using the following procedure: Select cells from a Calc spreadsheet, copy them into the clipboard and switch to another spreadsheet and select the Edit - Paste Special dialog. Select the Link option to insert the contents as a DDE link. When activating a link, the inserted cell area will be read from its original file." msgstr "Bạn có thể tạo một liên kết DDE bằng thủ tục này: chọn một số ô từ bảng tính Cac, sao chép chúng sang bảng nháp, sau đó chuyển đổi sang bảng tính khác và chọn lệnh Sửa > Dán đặc biệt. Bật tùy chọn Liên kết để chèn nội dung dạng liên kết DDE. Khi kích hoạt liên kết như vậy, vùng ô đã chèn sẽ được đọc từ tập tin gốc." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3150439\n" "156\n" "help.text" msgid "Direct and Style Formatting" msgstr "Định dạng kiểu trực tiếp và kiểu dáng" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3159254\n" "34\n" "help.text" msgid "If you format a document without Styles, it is referred to as \"direct\" formatting. This means modifying text or other objects, such as frames or tables, by applying various attributes directly. The format applies only to the selected area and all changes must be made separately. Styles, on the other hand, are not applied to the text directly, but rather are defined in the Styles and Formatting window and then applied. One advantage is that when you change a Style, all parts of the document to which that Style is assigned are modified at the same time." msgstr "Nếu bạn định dạng tài liệu không có Kiểu dáng, thủ tục được diễn tả như định dạng « trực tiếp ». Có nghĩa là sửa đổi văn bản hay đối tượng khác, bằng cách áp dụng các thuộc tính khác nhau một cách trực tiếp. Định dạng áp dụng chỉ cho vùng được chọn, và mỗi thay đổi phải được làm riêng. Mặt khác, kiểu dáng không phải được áp dụng trực tiếp cho văn bản. Nó được xác định trong cửa sổ Kiểu dáng và Định dạng, sau đó được áp dụng. Một ích lợi là khi bạn sửa đổi một kiểu dáng nào đó, tất cả các phần tài liệu cho chúng bạn đã gán kiểu dáng đó sẽ được sửa đổi cùng lúc." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3147287\n" "35\n" "help.text" msgid "You can remove direct formatting from your document by selecting the entire text with the shortcut keys CommandCtrl+A and then choosing Format - Clear Direct Formatting." msgstr "Bạn có thể gỡ khỏi tài liệu bỏ định dạng trực tiếp bằng cách lựa chọn toàn văn bản bằng phím tắt Command Ctrl+A, sau đó chọn lệnh Định dạng > Định dạng mặc định." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "bm_id3155132\n" "help.text" msgid "windows; docking definitiondocking; definition" msgstr "cửa sổ; định nghĩa thả neothả neo; định nghĩa" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3155132\n" "6\n" "help.text" msgid "Docking" msgstr "Thả neo" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3154638\n" "7\n" "help.text" msgid "Some windows in $[officename], for example the Styles and Formatting window and the Navigator, are \"dockable\" windows. You can move these windows, re-size them or dock them to an edge. On each edge you can dock several windows on top of, or alongside each other; then, by moving the border lines, you can change the relative proportions of the windows." msgstr "Một số cửa sổ trong $[officename], chẳng hạn cửa sổ Kiểu dáng và Định dạngBộ điều hướng , có thể «neo» được. Bạn có thể di chuyển cửa sổ như vậy, thay đổi kích cỡ hay thả neo vào cạnh. Trên mỗi cạnh màn hình, bạn có thể thẻ nao vài cửa sổ khác hau, trên với nhau hay cạnh nhau. Sau đó, bằng cách di chuyển đường viền, bạn có thể thay đổi các chiều tương đối của các cửa sổ đó." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3147233\n" "127\n" "help.text" msgid "To undock and re-dock, holding down the CommandCtrl key, double-click a vacant area in the window. In the Styles and Formatting window, you can also double-click a gray part of the window next to the icons, while you hold down the CommandCtrl key." msgstr "" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3155306\n" "10\n" "help.text" msgid "Docking (AutoHide)" msgstr "Thảo neo (Tự động ẩn)" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3155854\n" "115\n" "help.text" msgid "On any window edge where another window is docked you will see a button which allows you to show or hide the window." msgstr "Trên bất cứ cạnh cửa sổ nào có cửa sổ khác thả neo, bạn sẽ thấy cái nút cho phép bạn hiển thị hay ẩn cửa sổ đó." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3143274\n" "161\n" "help.text" msgid "If you click the button on the window edge to show the window, the window will remain visible until you manually hide it again (with the same button)." msgstr "Nếu bạn nhấn vào cái nút trên cạnh cửa sổ để hiển thị cửa sổ, cửa sổ sẽ còn lại hiện rõ đến khi bạn tự ẩn nó lại (dùng cùng một cái nút)." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3153093\n" "162\n" "help.text" msgid "If you show the window by clicking the window border, but not the button, you activate the AutoHide function. The AutoHide function allows you to temporarily show a hidden window by clicking on its edge. When you click in the document, the docked window hides again." msgstr "Nếu bạn hiển thị cửa sổ bằng cách nhấn vào viền cửa sổ, không phải cái nút, thì bạn kích hoạt chức năng Tự động ẩn. Chức năng tự động ẩn cho phép bạn hiển thị tạm thời một cửa sổ bị ẩn bằng cách nhấn vào cạnh của nó. Khi bạn nhấn vào tài liệu, cửa sổ thả neo sẽ ẩn lại." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "bm_id3163710\n" "help.text" msgid "formatting; definition" msgstr "định dạng; định nghĩa" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3163710\n" "32\n" "help.text" msgid "Formatting" msgstr "Định dạng" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3163821\n" "33\n" "help.text" msgid "Formatting refers to the visual layout of text using a word-processing or DTP program. This includes defining the paper format, page borders, fonts and font effects, as well as indents and spacing. You can format text directly or with Styles provided by $[officename]." msgstr "Định dạng tham chiếu đến bố trí trực quan của văn bản, dùng chương trình xử lý từ hay DTP. Gồm có xác định định dạng tờ giấy, các viền của trang, các phông chữ và hiệu ứng phông, cũng như khoảng thụt lề và giãn cách. Bạn có khả năng định dạng văn bản một cách trực tiếp hoặc bằng kiểu dáng được $[officename] cung cấp." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "bm_id3156006\n" "help.text" msgid "IME; definition" msgstr "IME; định nghĩa" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3156006\n" "164\n" "help.text" msgid "IME" msgstr "IME" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3157874\n" "165\n" "help.text" msgid "IME stands for Input Method Editor. A program that allows the user to enter complex characters from non-western character sets using a standard keyboard." msgstr "IME đại diện Input Method Editor (bộ chỉnh sửa phương pháp nhập), một chương trình cho phép người dùng nhập ký tự phức tạp của bộ ký tự khác Phương Tây, dùng bàn phím chuẩn (v.d. VietIME « http://vietime.sourceforge.net/usage.html »)." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "bm_id3151172\n" "help.text" msgid "JDBC; definition" msgstr "JDBC; định nghĩa" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3151172\n" "111\n" "help.text" msgid "JDBC" msgstr "JDBC" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3148386\n" "112\n" "help.text" msgid "You can use the Java Database Connectivity (JDBC) API to connect to a database from %PRODUCTNAME. JDBC drivers are written in the Java programming language and are platform independent." msgstr "Bạn có thể sử dụng API kiểu Java Database Connectivity (JDBC: khả năng kết nối cơ sở dữ liệu Java) để kết nối đến cơ sở dữ liệu từ %PRODUCTNAME. Các trình điều khiển JDBC được ghi bằng ngôn ngữ lập trình Java nên không phụ thuộc vào nền tảng." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "bm_id3151282\n" "help.text" msgid "kerning; definition" msgstr "định chỗ; định nghĩa" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3151282\n" "36\n" "help.text" msgid "Kerning" msgstr "Định chỗ" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3146321\n" "37\n" "help.text" msgid "Kerning means increasing or decreasing the amount of space between pairs of letters to improve the overall appearance of the text." msgstr "Định chỗ (kern, kerning) có nghĩa là tăng hay giảm khoảng cách giữa cặp chữ để tạo văn bản đẹp hơn." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3146078\n" "38\n" "help.text" msgid "The kerning tables contain information on which pairs of letters require more spacing. These tables are generally a component of a font." msgstr "Bảng định chỗ (kerning table) chứa thông tin về những cặp chữ nào cần thiết thêm khoảng cách. Bảng như vậy thường là thành phần của phông chữ." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "bm_id3150592\n" "help.text" msgid "links; definition" msgstr "liên kết; định nghĩa" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3150592\n" "55\n" "help.text" msgid "Link" msgstr "Liên kết" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3150092\n" "56\n" "help.text" msgid "The Links command is found in the Edit menu. The command can only be activated when at least one link is contained in the current document. When you insert a picture, for example, you can either insert the picture directly into the document or insert the picture as a link." msgstr "Lệnh Liên kết nằm trong trình đơn Sửa. Lệnh này chỉ hoạt động khi tài liệu hiện tại chứa ít nhất một liên kết. Khi bạn chèn ảnh, chẳng hạn, bạn có thể chèn ảnh một cách trực tiếp vào tài liệu, hoặc chèn ảnh dạng liên kết." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3145730\n" "57\n" "help.text" msgid "When an object is inserted directly into a document, the document size increases by (at least) the size in bytes of the object. You can save the document and open it on another computer, and the inserted object will still be in the same position in the document." msgstr "Khi đối tượng được chèn trực tiếp vào tài liệu, kích cỡ tài liệu sẽ tăng theo (ít nhất) kích cỡ theo byte của đối tượng đó. Bạn có thể lưu tài liệu rồi mở nó trên máy tính khác, vì đối tượng đã chèn vẫn còn nằm trong tài liệu, ở cùng vị trí." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3144765\n" "58\n" "help.text" msgid "If you insert the object as a link, only a reference to the file name is inserted. The file size of the document increases only by the path and file reference. If you open your document on another computer, however, the linked file must be in exactly the same position as given by the reference in order to view the object in the document." msgstr "Tuy nhiên, nếu bạn chèn đối tượng dạng liên kết, chương trình chỉ chèn một tham chiếu đến tên tập tin của đối tượng đó. Kích cỡ tập tin của tài liệu sẽ tăng chỉ theo kích cỡ của đường dẫn và tham chiếu (rất ít). Nếu bạn mở tài liệu đó trên máy tính khác, tài liệu sẽ không hiển thị đối tượng đã chèn, nếu tài liệu không thể tìm tập tin đã liên kết bằng cách theo liên kết đó. Thí dụ : nếu bạn chèn một liên kết là địa chỉ URL trên Internet, bất cứ máy tính nào có thể tìm tập tin đã liên kết, miễn là nó có kết nối tới Internet, và máy phục vụ chứa tập tin cũng có kết nối. Tuy nhiên, nếu liên kết tham chiếu đến tập tin nằm trên ổ đĩa rời không hiện thời được gắn kết, hoặc trên máy tính nằm ở sau tường lửa riêng và người dùng truy cập từ bên ngoài ... nếu liên kết tham chiếu đến tập tin nằm trên bất cứ thiết bị nào không thể hiện thời truy cập được, chương trình không thể nạp đối tượng trong tài liệu. Cũng khuyên bạn dùng địa chỉ URL đầy đủ, không phải địa chỉ tương đối (v.d. « ../../thư_mục/tên_tập_tin ») mà không có nghĩa cho máy tính khác." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3153334\n" "59\n" "help.text" msgid "Use Edit - Links to see which files are inserted as links. The links can be removed if required. This will break the link and insert the object directly." msgstr "Dùng lệnh Sửa > Liên kết để xem những tập tin nào được chèn dạng liên kết. Cũng có thể gỡ bỏ liên kết nếu cần. Hành động này sẽ ngắt liên kết và chèn đối tượng một cách trực tiếp." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3154512\n" "107\n" "help.text" msgid "Number System" msgstr "Hệ thống số" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3157846\n" "108\n" "help.text" msgid "A number system is determined by the number of characters available for representing numbers. The decimal system, for instance is based on the ten numbers (0..9), the binary system is based on the two numbers 0 and 1, the hexadecimal system is based on 16 characters (0...9 and A...F)." msgstr "Hệ thống số được xác định bởi số ký tự sẵn sàng để đại diện con số. Hệ thống thập phân, chẳng hạn, dựa vào mười con số (0..9), hệ thống nhị phân dựa vào hai con số (0, 1) và hệ thống thập lục dựa vào mười sáu ký tự (0..9 và A..F)." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "bm_id3156358\n" "help.text" msgid "objects; definition" msgstr "đối tượng; định nghĩa" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3156358\n" "41\n" "help.text" msgid "Object" msgstr "Đối tượng" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3144748\n" "42\n" "help.text" msgid "An object is a screen element containing data. It can refer to application data, such as text or graphics." msgstr "Đối tượng là một phần tử trên màn hình mà chứa dữ liệu. Nó cũng có thể tham chiếu đến dữ liệu của ứng dụng, v.d. văn bản hay đồ họa." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3153839\n" "43\n" "help.text" msgid "Objects are independent and do not influence each other. Any object containing data can be assigned certain commands. For example, a graphic object has commands for image editing and a spreadsheet contains calculation commands." msgstr "Đối tượng không phụ thuộc vào nhau, không ảnh hướng đến nhau. Đối tượng chứa dữ liệu thì có thể được dán lệnh riêng. Chẳng hạn, đối tượng kiểu đồ họa có các lệnh để chỉnh sửa ảnh, còn bảng tính chứa các lệnh tính toán." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "bm_id3152827\n" "help.text" msgid "ODBC; definition" msgstr "ODBC; định nghĩa" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3152827\n" "44\n" "help.text" msgid "ODBC" msgstr "ODBC" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3153530\n" "45\n" "help.text" msgid "Open Database Connectivity (ODBC) is a protocol norm with which applications can access database systems. The query language used is Structured Query Language (SQL). In $[officename], you can determine for each database whether to use SQL commands to run queries. Alternatively, you can use the interactive help to define your query by mouseclick and have it automatically translated into SQL by $[officename]." msgstr "Open Database Connectivity (ODBC: khả năng kết nối cơ sở dữ liệu mở) là một tiêu chuẩn giao thức cho phép ứng dụng truy cập đến hệ thống cơ sở dữ liệu. Ngôn ngữ truy vấn được dùng là SQL (Structured Query Language: ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc). Trong $[officename], bạn có thể xác định cho mỗi cơ sở dữ liệu có nên sử dụng lệnh SQL để chạy tru vấn hay không. Hoặc bạn cọ thể sử dụng trợ giúp tương tác để xác định truy vấn bằng cú nhấn chuột, truy vấn mà $[officename] sẽ tự động dịch sang SQL." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3153956\n" "75\n" "help.text" msgid "The 32bit ODBC functions required here can be installed on your system at any time with the help of the setup program supplied with your database. You can then amend the properties through the Control Panel. " msgstr "Các hàm ODBC 32bit cần thiết ở đây cũng có thể được cài đặt vào hệ thống của bạn vào bất cứ lúc nào, dùng chương trình thiết lập có sẵn với cơ sở dữ liệu. Sau đó bạn có thể chỉnh sửa các thuộc tính trên Bảng Điều Khiển." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "bm_id3154479\n" "help.text" msgid "OLE; definition" msgstr "OLE; định nghĩa" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3154479\n" "46\n" "help.text" msgid "OLE" msgstr "OLE" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3157840\n" "47\n" "help.text" msgid "Object Linking and Embedding (OLE) objects can be linked to a target document or may also be embedded. Embedding inserts a copy of the object and details of the source program in the target document. If you want to edit the object, simply activate the source program by double-clicking on the object." msgstr "Đối tượng kiểu Object Linking and Embedding (OLE: liên kết và nhúng đối tượng) có thể được liên kết đến tài liệu đích, cũng có thể nhúng. Chức năng nhúng thì chèn vào tài liệu đích một bản sao của đối tượng và chi tiết về chương trình nguồn. Nếu bạn muốn chỉnh sửa đối tượng, đơn giản hãy kích hoạt chương trình nguồn bằng cách nhấn đôi vào đối tượng." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "bm_id3154507\n" "help.text" msgid "OpenGL; definition" msgstr "OpenGL; định nghĩa" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3154507\n" "98\n" "help.text" msgid "OpenGL" msgstr "OpenGL" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3146879\n" "99\n" "help.text" msgid "OpenGL represents a 3D graphics language, initially developed by SGI (Silicon Graphics Inc). Two dialects of this language are commonly used: Microsoft OpenGL, developed for use under Windows NT, and Cosmo OpenGL made by SGI. The latter represents an independent graphics language for all platforms and all kind of computers, even usable on machines without special 3-D graphics hardware." msgstr "OpenGL đại diện một ngôn ngữ đồ họa ba chiều được phát triển đầu tiên bởi SGI (công ty Silicon Graphics Inc). Thường dùng hai phương ngôn khác nhau của ngôn ngữ này: Microsoft OpenGL, được phát triển để sử dụng dưới Windows NT, và Cosmo OpenGL được SGI tạo. Phương ngôn sau đại diện một ngôn ngữ đồ họa độc lập, thích hợp với mọi nền tảng và mọi kiểu máy tính, ngay cả dùng được trên máy tính không có phần cứng đồ họa đặc biệt." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3155764\n" "91\n" "help.text" msgid "PNG" msgstr "PNG" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3148993\n" "92\n" "help.text" msgid "Portable Network Graphics (PNG) is a graphic file format. The files are compressed with a selectable compression factor, and, as opposed to the JPG format, PNG files are always compressed without any information loss." msgstr "Portable Network Graphics (PNG: đồ họa mạng di động) là một định dạng tập tin đồ họa. Người dùng có thể chọn hệ số nén để nén tập tin, và khác với định dạng JPEG, tập tin PNG không mất dữ liệu trong khi nén. Định dạng PNG cũng là định dạng tự do, khác với định dạng GIF." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3083286\n" "103\n" "help.text" msgid "Primary key" msgstr "Khoá chính" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3150323\n" "104\n" "help.text" msgid "A primary key serves as a unique identifier of database fields. The unique identification of database fields is used in relational databases, to access data in other tables. If reference is made to a primary key from another table, this is termed a foreign key." msgstr "Khoá chính (primary key) là cái nhận diện duy nhất cho trường cơ sở dữ liệu. Chức năng nhận diện duy nhất trường cơ sở dữ liệu được dùng trong cơ sở dữ liệu quan hệ, để truy cập đến dữ liệu nằm trên bảng khác. Nếu tham chiếu đến khoá chính của bảng khác, nó được gọi là khoá ngoại (foreign key)." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3148916\n" "113\n" "help.text" msgid "In $[officename], you define the primary key in the design view of a table, by choosing the relevant command from the context menu of a row header for the selected field." msgstr "Trong $[officename], bạn xác định khoá chính trong ô xem thiết kế của bảng, bằng cách chọn lệnh thích hợp trong trình đơn ngữ cảnh của phần đầu hàng cho trường đã chọn." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3147359\n" "100\n" "help.text" msgid "Relational Database" msgstr "Cơ sở dữ liệu quan hệ" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3147585\n" "101\n" "help.text" msgid "A relational database is a collection of data items organized as a set of formally described tables from which data can be accessed or reassembled in many different ways without having to reorganize the database tables." msgstr "Cơ sở dữ liệu quan hệ (relational database) là một nhóm mục dữ liệu được tổ chức thành một tập hợp các bảng được diễn tả hình thức từ chúng người dùng có thể truy cập hay sắp đặt lại dữ liệu bằng nhiều cách khác nhau, không cần tổ chức lại các bảng của cơ sở dữ liệu." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3154255\n" "163\n" "help.text" msgid "A relational database management system (RDBMS) is a program that lets you create, update, and administer a relational database. An RDBMS takes Structured Query Language (SQL) statements entered by a user or contained in an application program and creates, updates, or provides access to the database." msgstr "Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS: Relational DataBase Management System) là một chương trình cho bạn có khả năng tạo, cập nhật và quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ. RDBMS chấp nhận các câu lệnh SQL được người dùng nhập hoặc nằm trong ứng dụng, để tạo, cập nhật hay cung cấp truy cập đến cơ sở dữ liệu." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3147535\n" "102\n" "help.text" msgid "A good example of a relational database can be given with a database containing Customer, Purchase, and Invoice tables. In the Invoice table, there is no actual customer or purchasing data; however, the table contains references through a relational link, or a relation, to the respective customer and purchasing table's fields (for example, the customer ID field from the customer table)." msgstr "Lấy thí dụ về cơ sở dữ liệu quan hệ: một cơ sở dữ liệu chứa các bảng Khách, Mua và Đơn hàng gửi. Trên bảng Đơn hàng gửi, không có dữ liệu về khách hàng hay cách mua mục; tuy nhiên, bảng chứa các tham chiếu thông qua liên kết quan hệ, hoặc quan hệ, đến các trường tương ứng trên bảng Khách và Mua (v.d. trường Mã Khách từ bảng Khách)." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "bm_id3147315\n" "help.text" msgid "register-true; definition" msgstr "đăng-ký-đúng; định nghĩa" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3147315\n" "48\n" "help.text" msgid "Register-true" msgstr "Đăng-ký-đúng" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3154223\n" "49\n" "help.text" msgid "Register-true is a typography term that is used in printing. This term refers to the congruent imprint of the lines within a type area on the front and the back side of book pages, newspaper pages and magazine pages. The register-true feature make these pages easier to read by preventing gray shadows from shining through between the lines of text. The register-true term also refers to lines in adjacent text columns that are of the same height." msgstr "Đăng-ký-đúng (register-true) là một thuật ngữ in máy. Thuật ngữ này tham chiếu đến vết in phù hợp của các dòng bên trong vùng văn bản trên mặt trước và mặt sau của trang kiểu cuốn sách, báo và tạp chí. Tính năng đăng-ký-đúng làm cho các trang này dễ đọc hơn, bằng cách ngăn cản bóng màu xám xuyên qua từ mặt khác, ở giữa hai dòng văn bản. Vậy cả hai mặt tờ giấy có dòng văn bản và dòng trắng ở cùng vị trí. Thuật ngữ đăng-ký-đúng cũng tham chiếu đến các dòng ở cùng độ cao trong hai cột văn bản kề nhau (cũng dễ đọc hơn)." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3145230\n" "50\n" "help.text" msgid "When you define a paragraph, Paragraph Style, or a Page Style as register-true, the base lines of the affected characters are aligned to a vertical page grid, regardless of font size or of the presence of graphics. If you want, you can specify the setting for this grid as a Page Style property." msgstr "Khi bạn xác định một đoạn văn, một Kiểu dáng Đoạn văn hay một Kiểu dáng Trang là đăng-ký-đúng, các đường cơ bản của những ký tự liên quan được sắp đặt theo lưới thảng đứng trên trang, bất chấp kích cỡ phông chữ hay có đồ họa không. Bạn cũng có thể xác định thiết lập lưới này là một thuộc tính Kiểu dáng Trang." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3156710\n" "70\n" "help.text" msgid "RTF" msgstr "RTF" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3151186\n" "71\n" "help.text" msgid "Rich Text Format (RTF) is a file format developed for the exchange of text files. A special feature is that the formatting is converted into directly readable text information. Unfortunately, in comparison to other file formats, this creates relatively large files." msgstr "Rich Text Format (RTF: định dạng văn bản phong phú) là một định dạng tập tin được phát triển để trao đổi tập tin văn bản. Một tính năng đặc biệt là mã định dạng được chuyển đổi sang thông tin văn bản có thể đọc trực tiếp. Tiếc là, so với các định dạng tập tin khác, thủ tục này tạo tập tin hơi lớn. (Tập tin RTF có khả năng hiển thị văn bản có kiểu dáng, v.d. in đậm, nghiêng và màu sắc: khác với nhập thô.)" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3156372\n" "117\n" "help.text" msgid "Saving Relatively and Absolutely" msgstr "Lưu tương đối hay tuyệt đối" #: 00000005.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3146919\n" "help.text" msgid "In various dialogs (for example, Tools - AutoText) you can select whether you want to save files relatively or absolutely." msgstr "Trong một số hộp thoại nào đó (v.d. Sửa > Tốc ký), bạn có khả năng chọn có nên lưu tập tin một cách tương đối hay tuyệt đối." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3152946\n" "68\n" "help.text" msgid "If you choose to save relatively, the references to embedded graphics or other objects in your document will be saved relative to the location in the file system. In this case, it does not matter where the referenced directory structure is recorded. The files will be found regardless of location, as long as the reference remains on the same drive or volume. This is important if you want to make the document available to other computers that may have a completely different directory structure, drive or volume names. It is also recommended to save relatively if you want to create a directory structure on an Internet server." msgstr "Lưu tương đối thì các tham chiếu đến đồ họa nhúng hay đối tượng khác trong tài liệu sẽ được lưu tương đối với vị trí trong hệ thống tập tin. Trong trường hợp này, không phụ thuộc vào nơi ghi lưu cấu trúc thư mục đã tham chiếu. Các tập tin sẽ được tìm bất chấp vị trí, miễn là tham chiếu nằm trên cùng một ổ đĩa hay khối tin. Đây là quan trọng nếu bạn muốn công bố tài liệu cho máy tính khác có cấu trúc thư mục, tên ổ đĩa hay tên khối tin có thể khác. Cũng khuyên bạn lưu tương đô nếu bạn muốn tạo một cấu trúc thư mục trên máy phục vụ Internet." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3148927\n" "69\n" "help.text" msgid "If you prefer absolute saving, all references to other files will also be defined as absolute, based on the respective drive, volume or root directory. The advantage is that the document containing the references can be moved to other directories or folders, and the references remain valid." msgstr "Thích lưu tuyệt đối thì mọi tham chiếu đến tập tin khác sẽ cũng được xác định là tuyệt đối, dựa vào ổ đĩa, khối tin hay thư mục gốc tương ứng. Lợi ích là tài liệu chứa các tham chiếu có thể được di chuyển sang thư mục khác, còn tham chiếu vẫn hợp lệ." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3152414\n" "help.text" msgid "Spin button" msgstr "Nút xoay" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "bm_id3149922\n" "help.text" msgid "SQL;definition" msgstr "SQL;định nghĩa" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3149922\n" "53\n" "help.text" msgid "SQL" msgstr "SQL" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3152863\n" "54\n" "help.text" msgid "Structured Query Language (SQL) is a language used for database queries. In $[officename] you can formulate queries either in SQL or interactively with the mouse." msgstr "Structured Query Language (SQL: ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc) là một ngôn ngữ được dùng cho truy vấn cơ sở dữ liệu. Trong $[officename], bạn có thể tạo truy vấn hoặc theo SQL hoặc một cách tương tác bằng con chuột." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3147552\n" "120\n" "help.text" msgid "SQL Database / SQL Server" msgstr "Cơ sở dữ liệu/máy phục vụ SQL" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3159239\n" "121\n" "help.text" msgid "An SQL database is a database system which offers an SQL interface. SQL databases are often used in client/server networks in which different clients access a central server (for example, an SQL server), hence they are also called SQL server databases, or SQL servers for short." msgstr "Cơ sở dữ liệu SQL là một hệ thống cơ sở dữ liệu cung cấp giao diện SQL. Cơ sở dữ liệu SQL thường dùng trên mạng máy khách/phục vụ trên đó các trình khách khác nhau sẽ truy cập cùng một máy phục vụ trung ương (v.d. máy phục vụ SQL), vì thế nó cũng được gọi là cơ sở dữ liệu máy phục vụ SQL, nói tắt máy phục vụ SQL." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3159118\n" "122\n" "help.text" msgid "In $[officename], you can integrate external SQL databases. These may be located on your local hard disk as well as on the network. Access is achieved through ODBC, JDBC, or a native driver integrated into $[officename]." msgstr "Trong $[officename], bạn có khả năng hợp nhất các cơ sở dữ liệu SQL bên ngoài. Chúng có thể nằm trên đĩa cứng, cũng như trên mạng. Truy cập được thông qua ODBC, JDBC, hoặc trình điều khiển sở hữu có sẵn trong $[officename]." #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "hd_id3166423\n" "51\n" "help.text" msgid "Widows and Orphans" msgstr "Thiếu và Thừa" #: 00000005.xhp msgctxt "" "00000005.xhp\n" "par_id3149448\n" "52\n" "help.text" msgid "Widows and orphans are historical typography terms, which have been in use for many years. A widow refers to a short line at the end of a paragraph, which when printed, appears alone at the top of the next page. An orphan is, in contrast, the first line of a paragraph printed alone at the bottom of the previous page. In a $[officename] text document you can automatically prevent such occurrences in the desired Paragraph Style. When doing so, you can determine the minimum amount of lines to be kept together on a page." msgstr "Thiếu (widow) và thừa (orphan) là thuật ngữ in máy lâu dùng. « Thiếu » diễn tả một dòng ngắn ở kết thúc đoạn văn mà sẽ được in riêng ở đầu của trang kế tiếp. « Thừa » là dòng đầu của đoạn văn sẽ in riêng ở cuối của trang trước. Một dòng riêng bị phân cách ra đoạn văn chính không thấy đẹp, gián đoạn tiến trình đọc. Trong tài liệu văn bản của $[officename], bạn có thể tự động ngăn cản trường hợp như vậy trong Kiểu dáng Đoạn văn đã chọn. Cũng có thể xác định số dòng tối thiểu cần in nhau trên cùng trang." #: 00000007.xhp msgctxt "" "00000007.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Toolbars" msgstr "Thanh công cụ" #: 00000007.xhp msgctxt "" "00000007.xhp\n" "hd_id3155620\n" "1\n" "help.text" msgid "Toolbars" msgstr "Thanh công cụ" #: 00000007.xhp msgctxt "" "00000007.xhp\n" "par_id3152823\n" "4\n" "help.text" msgid "Icon on the Tools bar: " msgstr "Biểu tượng trên thanh Công cụ : " #: 00000007.xhp msgctxt "" "00000007.xhp\n" "par_id3152352\n" "5\n" "help.text" msgid "Icon on the Formatting Bar: " msgstr "Biểu tượng trên thanh Định dạng : " #: 00000007.xhp msgctxt "" "00000007.xhp\n" "par_id3151370\n" "7\n" "help.text" msgid "Icon on the Formatting Bar: " msgstr "Biểu tượng trên thanh Định dạng : " #: 00000007.xhp msgctxt "" "00000007.xhp\n" "par_id3149748\n" "9\n" "help.text" msgid "Icon on the Slide View Bar: " msgstr "Biểu tượng trên thanh Xem ảnh chiếu : " #: 00000007.xhp msgctxt "" "00000007.xhp\n" "par_id3156553\n" "10\n" "help.text" msgid "This overview describes the default toolbar configuration for $[officename]." msgstr "Toàn cảnh này diễn tả cấu hình thanh công cụ mặc định cho $[officename]." #: 00000007.xhp msgctxt "" "00000007.xhp\n" "par_id3153551\n" "11\n" "help.text" msgid "Asian Language Support" msgstr "Hỗ trợ Ngôn ngữ Châu Á" #: 00000007.xhp msgctxt "" "00000007.xhp\n" "par_id3156326\n" "12\n" "help.text" msgid "These commands can only be accessed after you enable support for Asian languages in %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Language Settings - Languages." msgstr "" #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Context Menus" msgstr "Trình đơn Ngữ cảnh" #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "hd_id3160447\n" "1\n" "help.text" msgid "Context Menus" msgstr "Trình đơn Ngữ cảnh" #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "hd_id3148765\n" "45\n" "help.text" msgid "Cut" msgstr "Cắt" #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "par_id3153383\n" "46\n" "help.text" msgid "Cuts out the selected object and stores it on the clipboard. The object can be reinserted from the clipboard by using Paste." msgstr "Cắt đối tượng đã chọn ra và cất giữ nó trên bảng nháp. Đối tượng thì có thể được phục hồi ừ bảng nháp bằng cách sử dụng lệnh Dán." #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "hd_id3156069\n" "68\n" "help.text" msgid "Paste" msgstr "Dán" #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "par_id3154896\n" "69\n" "help.text" msgid "Inserts the element that you moved to the clipboard into the document. This command can only be called if the contents of the clipboard can be inserted at the current cursor position." msgstr "Chèn vào tài liệu đối tượng bạn đã di chuyển (cắt hay sao chép) vào bảng nháp. Lệnh này chỉ sẵn sàng nếu nội dung của bảng nháp sẽ chèn được ở vị trí con trỏ.." #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "hd_id3149948\n" "76\n" "help.text" msgid "Insert" msgstr "Chèn" #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "par_id3147588\n" "77\n" "help.text" msgid "Opens a submenu in the Gallery where you can choose between Copy and Link. The selected Gallery object is either copied into the current document or a link is created." msgstr "Mở trình đơn phụ trong Bộ sưu tập, có thể chọn một trong hai lệnh ChépLiên kết để sao chép đối tượng đã chọn từ Bộ sưu tập vào tài liệu hiện tại, hoặc tạo một liên kết đến đối tượng này." #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "par_id3146130\n" "78\n" "help.text" msgid "If you have selected an object in your document, then a new insertion will replace the selected object." msgstr "Nếu bạn đã chọn một đối tượng trong tài liệu, thì việc chèn hay dán mới sẽ thay thế đối tượng đã chọn." #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "hd_id3145829\n" "79\n" "help.text" msgid "Background" msgstr "Nền" #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "par_id3149180\n" "80\n" "help.text" msgid "Inserts the selected picture as a background graphic. Use the submenu commands Page or Paragraph to define whether the graphic should cover the entire page or only the current paragraph." msgstr "Chèn ảnh đã chọn làm đồ họa nền. Hãy sử dụng lệnh trình đơn phụ Trang hay Đoạn văn để xác định đồ họa nên chiếm toàn trang hoặc chỉ chiếm đoạn văn hiện tại." #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "hd_id3153049\n" "87\n" "help.text" msgid "Copy" msgstr "Chép" #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "par_id3150774\n" "88\n" "help.text" msgid "Copies the selected element to the clipboard." msgstr "Sao chép đối tượng đã chọn vào bảng nháp." #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "hd_id3148620\n" "91\n" "help.text" msgid "Delete" msgstr "Xoá" #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "par_id3154317\n" "92\n" "help.text" msgid "Deletes the current selection. If multiple objects are selected, all will be deleted. In most cases, a security query appears before objects are deleted." msgstr "Xoá vùng chọn hiện thời. Chọn nhiều đối tượng cùng lúc thì tất cả bị xoá. Trong phần lớn trường hợp, một câu hỏi xác nhận sẽ xuất hiện trước khi xoá đối tượng (để bảo vệ bạn chống trường hợp xoá gì tình cờ)." #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "par_id3155941\n" "190\n" "help.text" msgid "The object is either physically deleted from the data carrier or the object display is removed, depending on context." msgstr "Hoặc đối tượng bị xoá khỏi vật chứa dữ liệu, hoặc chỉ cái hiển thị đối tượng bị gỡ bỏ, phụ thuộc vào ngữ cảnh." #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "par_id3150506\n" "192\n" "help.text" msgid "If you choose Delete while in the Gallery, the entry will be deleted from the Gallery, but the file itself will remain untouched." msgstr "Chọn lệnh Xoá trong Bộ sưu tập thì mục đó sẽ bị xoá khỏi Bộ sưu tập, còn bản thân tập tin không bị thay đổi." #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "hd_id3150443\n" "136\n" "help.text" msgid "Open" msgstr "Mở" #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "par_id3149149\n" "137\n" "help.text" msgid "Use the Open command to open the selected object in a new task." msgstr "Hãy dùng lệnh Mở để mở đối tượng đã chọn trong tác vụ mới." #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "hd_id3149732\n" "165\n" "help.text" msgid "Rename" msgstr "Thay tên" #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "par_id3149797\n" "166\n" "help.text" msgid "Enables a selected object to be renamed. After selecting Rename the name is selected and a new one can be entered directly. Use the arrow keys to set the cursor at the beginning or end of the name to delete or add to part of the name or to reposition the cursor." msgstr "Thay đổi tên của đối tượng đã chọn. Chọn lệnh Thay tên thì tên cũ được tô sáng và người dùng có thể gõ tên mới một cách trực tiếp (tên cũ sẽ biến mất một khi bạn bắt đầu gõ phím). Dùng các phím mũi tên để đặt con trỏ ở đầu hay cuối của tên, để xoá hay thêm vào phần của tên cũ, hoặc để định vị lại con trỏ (cũng có thể di chuyển con trỏ bằng con chuột: nhấn vào vị trí khác)." #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "hd_id3155434\n" "317\n" "help.text" msgid "Update" msgstr "Cập nhật" #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "par_id3154898\n" "318\n" "help.text" msgid "Updates the view in the window or in the selected object." msgstr "Làm tươi ô xem trong cửa sổ hay đối tượng đã chọn. Bất cứ thông tin mới nào sẽ xuất hiện." #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "hd_id3147573\n" "172\n" "help.text" msgid "Preview" msgstr "Xem thử" #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "par_id3155583\n" "173\n" "help.text" msgid "The element selected is displayed in the Gallery at maximum size. Double-click the preview to switch back to the normal Gallery view." msgstr "Phần tử đã chọn sẽ được hiển thị trong Bộ sưu tập ở kích cỡ tối đa. Nhấn đôi vào ô xem thử để chuyển đổi về ô xem Bộ sưu tập bình thường." #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "hd_id3157809\n" "319\n" "help.text" msgid "Create Link" msgstr "Tạo liên kết" #: 00000010.xhp msgctxt "" "00000010.xhp\n" "par_id3153716\n" "320\n" "help.text" msgid "This command can be activated if an object is selected. A link named \"Link to xxx\" (xxx represents the name of the object) will be created directly in the same directory as that of the selected object." msgstr "Lệnh này sẵn sàng khi đối tượng được chọn. Một liên kết tên « Liên kết đến xxx » (xxx đại diện tên của đối tượng) sẽ được tạo trực tiếp trong cùng một thư mục với đối tượng đã chọn." #: 00000011.xhp msgctxt "" "00000011.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Menu Commands" msgstr "Lệnh trình đơn" #: 00000011.xhp msgctxt "" "00000011.xhp\n" "hd_id3156045\n" "4\n" "help.text" msgid "Menu Commands" msgstr "Lệnh trình đơn" #: 00000011.xhp msgctxt "" "00000011.xhp\n" "par_id3150838\n" "5\n" "help.text" msgid "The window containing the document you want to work on must be selected in order to use the menu commands. Similarly, you must select an object in the document to use the menu commands associated with the object." msgstr "Để sử dụng các lệnh trình đơn, trước tiên bạn cần phải lựa chọn cửa sổ chứa tài liệu bạn muốn soạn thảo. Tương tự, bên trong tài liệu, bạn cần phải lựa chọn một đối tượng để sử dụng các lệnh liên quan đến nó. (Bạn sẽ thấy biết những tên trình đơn, hay lệnh trình đơn, sẽ biến đổi phụ thuộc vào kiểu tài liệu hay kiểu đối tượng đang biên soạn. Chẳng hạn, không có trình đơn tên Ảnh chiếu trong tài liệu văn bản: chỉ trong tài liệu trình diễn.)" #: 00000011.xhp msgctxt "" "00000011.xhp\n" "par_id3156027\n" "3\n" "help.text" msgid "The menus are context sensitive. This means that those menu items are available that are relevant to the work currently being carried out. If the cursor is located in a text, then all of those menu items are available that are needed to edit the text. If you have selected graphics in a document, then you will see all of the menu items that can be used to edit graphics." msgstr "Các trình đơn tùy thuộc ngữ cảnh. Có nghĩa là những mục trình đơn sẵn sàng liên quan đến công việc đang làm. Nếu con trỏ nằm trong văn bản, thì các lệnh sẵn sàng thích hợp với công việc biên soạn văn bản. Lựa chọn đồ họa trong tài liệu thì bạn thấy các lệnh trình đơn thích hợp với công việc biên soạn ảnh." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "About Import and Export Filters" msgstr "Thông tin về bộ lọc Nhập/Xuất" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "bm_id3152952\n" "help.text" msgid "import filtersexport filtersfilters; for import and exportfiles; filters and formatsformats; on opening and savingimporting; HTML and text documentsexporting;HTML and text documentstext documents; importing/exportingHTML documents; importing/exportingUTF-8/UCS2 supportHTML; export character setPostScript; creating filesexporting;to PostScript format" msgstr "bộ lọc nhập khẩubộ lọc xuất khẩubộ lọc; để nhập/xuất khẩutập tin; bộ lọc và định dạngđịnh dạng; khi mở và lưunhập khẩu; tài liệu kiểu HTML và văn bảnxuất khẩu; tài liệu kiểu HTML và văn bảntài liệu văn bản; nhập/xuất khẩutài liệu HTML; nhập/xuất khẩuHỗ trợ UTF-8/UCS2HTML; bộ ký tự xuấtPostScript; tạo tập tinxuất khẩu;theo định dạng PostScript" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "hd_id3152952\n" "1\n" "help.text" msgid "About Import and Export Filters" msgstr "Thông tin về bộ lọc Nhập/Xuất" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3143272\n" "2\n" "help.text" msgid "In $[officename], apart from its own XML formats you can also open and save many foreign XML formats." msgstr "Trong $[officename], ra khỏi các định dạng XML sở hữu, bạn cũng có thể mở và lưu theo nhiều định dạng XML ngoại." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3152414\n" "3\n" "help.text" msgid "In UNIX, certain file formats cannot be recognized automatically.$[officename] normally recognizes the correct file type automatically on opening a file. There may be cases where you have to select the file type yourself in the Open dialog. For example, if you have a database table in text format that you want to open as a database table, you need to specify the file type \"Text CSV\" after selecting the file." msgstr "Dưới UNIX, không thể tự động nhận ra một số định dạng tập tin nào đó. $[officename] bình thường nhận ra định dạng tập tin đúng một cách tự động khi mở tập tin. Có thể có trường hợp trong đó bạn cần phải tự chọn kiểu tập tin trong hộp thoại Mở, chẳng hạn nếu bạn có một bảng cơ sở dữ liệu theo định dạng văn bản mà bạn muốn mở theo định dạng cơ sở dữ liệu, bạn cần phải ghi rõ kiểu tập tin « Văn bản CSV » sau khi chọn tập tin đó." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "hd_id3148668\n" "238\n" "help.text" msgid "Basic Macros in MS Office Documents" msgstr "Vĩ lệnh Basic trong tài liệu MS Office" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3156211\n" "239\n" "help.text" msgid "In %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Load/Save - VBA Properties you can specify the settings for the VBA macro codes in MS Office documents. VBA macros are unable to run in $[officename]; they must first be converted and adapted. Often you only want to use $[officename] to change the visible content of a Word, Excel or PowerPoint file and then save the file again in Microsoft Office format without changing the macros they contain. You can set the behavior of $[officename] as desired: Either the VBA macros are saved in commented form as a subroutine of $[officename] and when the document is saved in MS Office format are written back correctly again, or you can select the Microsoft Office macros to be removed when loading. The last option is an effective protection against viruses within the Microsoft Office documents." msgstr "" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "hd_id3154232\n" "5\n" "help.text" msgid "Notes regarding external formats and file types" msgstr "Ghi chú về định dạng và kiểu tập tin bên ngoài" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3154230\n" "226\n" "help.text" msgid "Even if they are not installed, some filters can be selected in the Open and Save dialogs. If you select such a filter, a message will appear saying that you can still install the filter if you require." msgstr "Thậm chí nếu chưa cài đặt, bạn vẫn còn có thể lựa chọn một số bộ lọ trong hộp thoại MởLưu. Lựa chọn bộ lọc như vậy thì thấy một thông điệp cũng cho phép bạn tự cài đặt bộ lọc đó." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3149999\n" "200\n" "help.text" msgid "If you want to install additional filters or remove individual filters from the installation, close %PRODUCTNAME, start the Setup program and select the Modify option. Then you will see a dialog in which you can add or remove individual components of %PRODUCTNAME. Graphic filters can be found in \"Optional Components\"." msgstr "Muốn cài đặt thêm bộ lọc hay gỡ bỏ từng bộ lọc khỏi bản cài đặt thì đóng %PRODUCTNAME, khởi chạy chương trình Thiết lập, sau đó bật tùy chọn Sửa. Hành động này mở một hộp thoại trong đó bạn có thể thêm hay gỡ bỏ từng thành phần của %PRODUCTNAME. Cũng có thể tìm các bộ lọc đồ họa trong « Thành phần tùy chọn »." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "hd_id3156027\n" "7\n" "help.text" msgid "Importing and Exporting Text Documents" msgstr "Nhập/xuất khẩu tài liệu văn bản" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3145669\n" "8\n" "help.text" msgid "$[officename] Writer can read various versions of the Microsoft Word text format. You also can save your own texts in Word format. However, not everything available with $[officename] Writer can be transferred to MS Word, and not everything can be imported." msgstr "Chương trình $[officename] Writer có khả năng đọc được một số phiên bản khác nhau của định dạng văn bản Microsoft Word. Bạn cũng có thể lưu văn bản theo định dạng Word. Tuy nhiên, không phải tất cả các thứ sẵn sàng trong $[officename] Writer sẽ truyền được sang MS Word, và ngược lại." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3150144\n" "233\n" "help.text" msgid "Importing is normally not problematic. Even redlining information and controls are imported (and exported) so that $[officename] recognizes inserted or deleted text in Word documents as well as font attributes that have been modified. Different coloring for each author and the time of such changes is also included. When graphic text boxes and labels are imported from templates, most of the attributes are also imported as direct paragraph and drawing attributes. However, some of the attributes may be lost during the import procedure." msgstr "Công việc nhập khẩu thường chạy được. Ngay cả các điều khiển và thông tin đường màu đỏ sẽ nhập/xuất khẩu được để $[officename] nhận ra chuỗi đã chèn hay xoá trong tài liệu Word, cũng như các thuộc tính phông chữ bị sửa đổi. Cũng truyền được màu sắc riêng cho mỗi tác giả, và các thời gian sửa đổi. Khi hộp văn bản và nhãn kiểu đồ hoa được nhập khẩu từ mẫu, phần lớn các thuộc tính cũng được nhập khẩu thành các thuộc tính trực tiếp kiểu đoạn văn và vẽ. Tuy nhiên, một số thuộc tính vẫn còn có thể bị mất trong khi nhập khẩu." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3149095\n" "10\n" "help.text" msgid "It is also possible to import and export RTF files. This file format can be used to exchange formatted texts across various applications and platforms. In this way, many formats read by most programs will be transferred without a problem. The clipboard uses RTF format when you insert part of a spreadsheet from $[officename] Calc through DDE into $[officename] Writer." msgstr "Cũng có thể nhập/xuất khẩu tập tin kiểu RTF. Định dạng tập tin này có thể được dùng để trao đổi văn bản có kiểu dáng giữa các ứng dụng và nền tảng khác nhau. Bằng cách này, rất nhiều định dạng được phần lớn chương trình đọc sẽ được truyền, không có sao. Bảng nháp cũng sử dụng định dạng RTF khi bạn chèn phần của bảng tính từ $[officename] Calc thông qua DDE vào $[officename] Writer." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3151378\n" "237\n" "help.text" msgid "The filter Text Encoded helps you open and save text documents with another encoding font. The filter opens a dialog that enables you to select character set, default fonts, language and paragraph break." msgstr "Bộ lọc Văn bản đã mã hoá thì giúp bạn mở và lưu tài liệu văn bản theo phông chữ mã hoá khác. Bộ lọc sẽ mở hộp thoại cho phép bạn lựa chọn bộ ký tự, phông chữ mặc định, ngôn ngữ và cách ngắt đoạn văn." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "hd_id3149763\n" "11\n" "help.text" msgid "Importing and Exporting in HTML Format" msgstr "Nhập/xuất khẩu theo định dạng HTML" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3150244\n" "198\n" "help.text" msgid "With $[officename] Writer, you can insert footnotes and endnotes in your HTML document. They are exported as meta tags. The footnote and endnote characters are exported as hyperlinks." msgstr "Trong $[officename] Writer, bạn có thể chèn vào tài liệu HTML cước chú và kết chú. Bản ghi chú này được xuất thành siêu thẻ (meta). Các ký tự của cước/kết chú được xuất thành siêu liên kết." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3149800\n" "199\n" "help.text" msgid "Comments are used to include unknown characters in an HTML document. Every note that begins with \"HTML:...\" and ends with \">\" is treated as an HTML code, but is exported without these designations. Several tags around text can be included after \"HTML:...\" Accented characters are converted into the ANSI character set. Comments are created during import (for example, for meta tags that have no room in the file properties or unknown tags)." msgstr "Bản ghi chú được dùng để bao gồm ký tự lạ trong tài liệu HTML. Mỗi bản ghi chú bắt đầu với « HTML:... » và kết thúc bằng « > » thì được xử lý như mã HTML, nhưng được xuất không có những dấu hiệu này. Vài thẻ chung quanh văn bản cũng có thể nằm sau « HTML:... ». Các ký tự có dấu phụ được chuyển đổi sang bộ ký tự ANSI. Bản ghi chú sẽ được tạo trong khi nhập khẩu (chẳng hạn cho siêu thẻ không có chỗ trong thuộc tính tập tin hay thẻ lạ)." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3149734\n" "201\n" "help.text" msgid "The HTML import of $[officename] Writer is able to read files that have UTF-8 or UCS2 character coding. All characters that are contained in the ANSI character set or in the system's character set can be displayed." msgstr "Chức năng nhập khẩu HTML của chương trình $[officename] Writer có khả năng đọc tập tin dùng bảng mã ký tự UTF-8 hay UCS2. (Tiếng Việt dùng UTF-8.) Vậy nó có thể hiển thị tất cả các ký tự nằm trong bộ ký tự ANSI hay bộ ký tự của hệ thống." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3149578\n" "240\n" "help.text" msgid "When exporting to HTML, the character set selected in %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Load/Save - HTML Compatibility is used. Characters not present there are written in a substitute form, which is displayed correctly in modern web browsers. When exporting such characters, you will receive an appropriate warning." msgstr "" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3153146\n" "197\n" "help.text" msgid "If, in %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Load/Save - HTML Compatibility, you select Mozilla Firefox, MS Internet Explorer, or $[officename] Writer as the export option, upon export all important font attributes are exported as direct attributes (for example, text color, font size, bold, italic, and so on) in CSS1 styles. (CSS stands for Cascading Style Sheets.) Importing is also carried out according to this standard." msgstr "" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3154143\n" "130\n" "help.text" msgid "The \"font\" property corresponds to Mozilla Firefox; that is, before the font size you can specify optional values for \"font-style\" (italic, none), \"font-variant\" (normal, small-caps) and \"font-weight\" (normal, bold)." msgstr "" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3153760\n" "131\n" "help.text" msgid "For example, \"Font: bold italic small-caps 12pt/200% Arial, Helvetica\" switches to bold, italic, small caps, double-space with the font family Arial or Helvetica, if Arial doesn't exist." msgstr "Chẳng hạn, « Font: bold italic small-caps 12pt/200% Arial, Helvetica » chuyển đổi sang phông in đậm, in nghiêng, chữ hoa nhỏ, kích cỡ 12 điểm, khoảng cách đôi, với nhóm phông Arial, không có thì Helvetica." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3150129\n" "132\n" "help.text" msgid "\"Font: 10pt\" switches to a 10pt font, with bold, italic, small caps off." msgstr "« Font: 10pt » thì chuyển đổi sang phông chữ có kích cỡ 10 điểm, không in đậm, in nghiêng hay chữ hoa nhỏ." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3155135\n" "14\n" "help.text" msgid "If MS Internet Explorer or $[officename] Writer are set as the export option, the sizes of the control field and their internal margins are exported as styles (print formats). CSS1 size properties are based on \"width\" and \"height\" values. The \"Margin\" property is used to set equal margins on all sides of the page. To allow different margins, the \"Margin-Left\", \"Margin-Right\", \"Margin-Top\" and \"Margin-Bottom\" properties are used." msgstr "Đặt chương trình MS Internet Explorer hay $[officename] Writer làm đích xuất thì kích cỡ của trường điều khiển và các viền bên trong được xuất thành kiểu dáng (định dạng in ấn). Các thuộc tính kích cỡ kiểu CSS1 dựa vào giá trị \"width\" (bề rộng) và \"height\" (chiều cao). Thuộc tính \"Margin\" (lề) được dùng để đặt các lề cùng kích cỡ ở mọi bên trang. Để cho phép lề khác nhau thì dùng thuộc tính \"Margin-Left\" (lề bên trái), \"Margin-Right\" (lề bên phải), \"Margin-Top\" (lề bên trên) và \"Margin-Bottom\" (lề bên dưới)." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3148473\n" "15\n" "help.text" msgid "The distances of graphics and Plug-Ins to the content can be set individually for export to $[officename] Writer and MS Internet Explorer. If the top/bottom or right/left margin is set differently, the distances are exported in a \"STYLE\" option for the corresponding tag as CSS1 size properties \"Margin-Top\", \"Margin-Bottom\", \"Margin-Left\" and \"Margin-Right\"." msgstr "Khoảng cách giữa đồ họa hay phần mở rộng và nội dung có thể được đặt riêng để xuất dạng $[officename] Writer hay MS Internet Explorer. Nếu lề bên trên/dưới hay phải/trái được đặt khác, thì các khoảng cách được xuất theo một tùy chọn « STYLE » (kiểu dáng) cho thẻ tương ứng dạng thuộc tính kích cỡ CSS1 « Margin-Top » (lề bên trên), « Margin-Bottom » (lề bên dưới), « Margin-Left » (lề bên trái » và « Margin-Right » (lề bên phải)." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3144510\n" "16\n" "help.text" msgid "Text frames are supported with the use of CSS1 extensions for absolute positioned objects. This applies only to the export options Mozilla Firefox, MS Internet Explorer, and $[officename] Writer. Text frames can be aligned as graphics, Plug-Ins,and Floating Frames, but character-linked frames are not possible." msgstr "" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3147530\n" "46\n" "help.text" msgid "Text frames are exported as \"\" or \"
\" tags if they do not contain columns. If they do contain columns then they are exported as \"\"." msgstr "Khung văn bản được xuất như thẻ \"\" hay \"
\" nếu nó không chứa cột. Có thì xuất như \"\"." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3153896\n" "202\n" "help.text" msgid "The measurement unit set in $[officename] is used for HTML export of CSS1 properties. The unit can be set separately for text and HTML documents under %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Writer - General or %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Writer/Web - View. The number of exported decimal places depends on the unit." msgstr "" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3154935\n" "203\n" "help.text" msgid "Measurement Unit" msgstr "Đơn vị đo" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3154226\n" "204\n" "help.text" msgid "Measurement Unit Name in CSS1" msgstr "Tên đơn vị đo trong CSS1" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3151106\n" "205\n" "help.text" msgid "Maximum Number of Decimal Places" msgstr "Số lần số tối đa" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3154071\n" "206\n" "help.text" msgid "Millimeter" msgstr "Mili-mét" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3149290\n" "207\n" "help.text" msgid "mm" msgstr "mm" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3152920\n" "208\n" "help.text" msgid "2" msgstr "" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3156293\n" "209\n" "help.text" msgid "Centimeter" msgstr "Xenti-mét" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3154819\n" "210\n" "help.text" msgid "cm" msgstr "cm" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3147228\n" "211\n" "help.text" msgid "2" msgstr "" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3154329\n" "212\n" "help.text" msgid "Inch" msgstr "Insơ" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3150740\n" "213\n" "help.text" msgid "in" msgstr "in" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3157320\n" "214\n" "help.text" msgid "2" msgstr "" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3156422\n" "215\n" "help.text" msgid "Pica" msgstr "Pi-ca" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3144760\n" "216\n" "help.text" msgid "pc" msgstr "pc" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3145322\n" "217\n" "help.text" msgid "2" msgstr "" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3155131\n" "218\n" "help.text" msgid "Point" msgstr "Điểm" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3147288\n" "219\n" "help.text" msgid "pt" msgstr "pt" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3145364\n" "220\n" "help.text" msgid "1" msgstr "" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3149262\n" "70\n" "help.text" msgid "The $[officename] Web page filter supports certain capabilities of CSS2. However, to use it, print layout export must be activated in %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Load/Save - HTML Compatibility. Then, in HTML documents, besides the HTML Page Style, you can also use the styles \"First page\", \"Left page\" and \"Right page\". These styles should enable you to set different page sizes and margins for the first page and for right and left pages when printing." msgstr "" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "hd_id3145750\n" "223\n" "help.text" msgid "Importing and Exporting Numbering" msgstr "Đánh số khi nhập/xuất khẩu" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3145591\n" "224\n" "help.text" msgid "If, in %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Load/Save - HTML Compatibility, the export option \"$[officename] Writer\" or \"Internet Explorer\" is selected, the indents of numberings are exported as \"margin-left\" CSS1 property in the STYLE attribute of the
    and
      tags. The property indicates the difference relative to the indent of the next higher level." msgstr "" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3153573\n" "225\n" "help.text" msgid "A left paragraph indent in numbering is indicated as \"margin-left\" CSS1 property. First-line indents are ignored in numbering and not exported." msgstr "Khoảng thụt lề bên trái đoạn văn khi đánh số được ngụ ý như thuộc tính CSS1 « margin-left » (lề bên trái). Khoảng thụt lề dòng đầu bị bỏ qua khi đánh số nên không xuất (nó thuộc về kiểu dáng đoạn văn)." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "hd_id3148556\n" "235\n" "help.text" msgid "Importing and Exporting Spreadsheet Files" msgstr "Nhập/xuất khẩu tập tin bảng tính" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3153365\n" "236\n" "help.text" msgid "$[officename] imports and exports references to deleted sections such as, for example, a referenced column. The whole formula can be viewed during the export process and the deleted reference contains an indication (#REF!) to the reference. A #REF! will be correspondingly created for the reference during the import." msgstr "$[officename] nhập và xuất tham chiếu đến phần bị xoá, v.d. cột đã tham chiếu. Trong khi xuất, cũng có thể hiển thị toàn công thức, và tham chiếu bị xoá cũng chứa cảnh báo về tham chiếu (#REF!). Cảnh báo « #REF! » sẽ được tạo tương ứng cho tham chiếu trong khi nhập khẩu." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "hd_id3150228\n" "103\n" "help.text" msgid "Importing and Exporting Graphics Files" msgstr "Nhập/xuất khẩu tập tin đồ họa" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3152578\n" "104\n" "help.text" msgid "As with HTML documents, you can choose to use a filter with or without the element ($[officename] Impress) in the name to open a $[officename] graphics file. If without, the file will be opened as a $[officename] Draw document. Otherwise, the file saved by an old program version is now opened in $[officename] Impress." msgstr "Cũng như đối với tài liệu HTML, bạn có thể chọn sử dụng bộ lọc có phần tử ($[officename] Impress) hay không trong tên, để mở tập tin đồ họa $[officename]. Không có thì tập tin sẽ được mở theo dạng tài liệu $[officename] Draw. Có thì tập tin được lưu bằng phiên bản chương trình cũ sẽ được mở bằng $[officename] Impress." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3144441\n" "106\n" "help.text" msgid "When you import an EPS file, a preview of the graphic is displayed in the document. If a preview is not available, a placeholder corresponding to the size of the graphic is displayed in the document. Under Unix and Microsoft Windows you can print the imported file by using a PostScript printer. If a different printer is used the preview will be printed. When exporting EPS graphics, a preview is created and has the TIFF or EPSI format. If an EPS graphic together with other graphics is exported in the EPS format then this file will be embedded unchanged in the new file." msgstr "Khi bạn nhập khẩu tập tin EPS, tài liệu cũng hiển thị một ô xem thử đồ họa. Không có sẵn ô xem thử thì tài liệu hiển thị bộ giữ chỗ tương ứng với không của đồ họa. Dưới UNIX và Microsoft Windows, bạn có thể in ra tập tin đã nhập khẩu bẳng cách dùng máy in có khả năng PostScript. Dùng máy in khác thì in ra ô xem thử. Khi xuất khẩu đồ họa EPS, tiến trình tạo một ô xem thử theo định dạng TIFF hay EPSI. Xuất cả đồ họa EPS và đồ họa khác đều theo định dạng EPS thì tập tin không thay đổi có nhúng trong tập tin." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3146120\n" "222\n" "help.text" msgid "Multipage-TIFFs are allowed when graphics are imported or exported in TIFF format. The graphics are retrieved as a set of individual pictures in a single file, for example, the individual pages of a fax." msgstr "Cho phép tạo TIFF đa trang khi đồ họa được nhập/xuất theo định dạng TIFF. Đồ hoa được lấy dạng một tập hợp các ảnh riêng trong cùng một tập tin, chẳng hạn, những trang khác nhau của một bản Fax." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3159153\n" "109\n" "help.text" msgid "Some $[officename] Draw and $[officename] Impress options can be accessed through File - Export. See Graphics Export Options for more information." msgstr "Bạn cũng có thể truy cập đến một số tùy chọn về $[officename] Draw và $[officename] Impress trong hộp thoại Tập tin > Xuất." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "hd_id3153213\n" "228\n" "help.text" msgid "PostScript" msgstr "PostScript" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3156444\n" "229\n" "help.text" msgid "To export a document or graphic in PostScript format:" msgstr "Để xuất khẩu tài liệu hay đồ họa theo định dạng PostScript:" #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3163714\n" "230\n" "help.text" msgid "If you have not yet done so, install a PostScript printer driver, such as the Apple LaserWriter driver." msgstr "Nếu bạn chưa làm như thế, hãy cài đặt một trình điều khiển máy in PostScript, v.d. trình điều khiển Apple LasterWriter." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3153142\n" "231\n" "help.text" msgid "Print the document with the File - Print menu command." msgstr "In tài liệu bằng lệnh trình đơn Tập tin > In." #: 00000020.xhp msgctxt "" "00000020.xhp\n" "par_id3154149\n" "242\n" "help.text" msgid "Select the PostScript printer in the dialog and mark the Print to file check box. A PostScript file will be created." msgstr "Chọn máy in PostScript trong hộp thoại, và đánh dấu trong hộp chọn In vào tập tin. Một tập tin PostScript sẽ được tạo." #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "XML File Formats" msgstr "Định dạng tập tin XML" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "bm_id3154408\n" "help.text" msgid "exporting; XML files XML file formats extensions; file formats suffixes in file formats document types in $[officename] file formats; changing $[officename] defaults defaults;file formats in $[officename] file formats;OpenDocument/XML OpenDocument file formats ODF file formats" msgstr "xuất khẩu; tập tin XMLđịnh dạng tập tin XMLphần mở rộng; định dạng tập tinhậu tố trong tên tập tin (định dạng tập tin)các kiểu tài liệu trong $[officename]định dạng tập tin; thay đổi các giá trị mặc định $[officename] giá trị mặc định;định dạng tập tin trong $[officename]định dạng tập tin;OpenDocument/XMLđịnh dạng tập tin OpenDocument (tài liệu mở)định dạng tập tin ODF" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "hd_id3154408\n" "2\n" "help.text" msgid "XML File Formats" msgstr "Định dạng tập tin XML" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id3148919\n" "3\n" "help.text" msgid "By default, $[officename] loads and saves files in the OpenDocument file format." msgstr "Mặc định là $[officename] nạp và lưu tập tin theo định dạng tập tin OpenDocument (tài liệu mở)." #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN10725\n" "help.text" msgid "The OpenDocument file format (ODF) is a standardized file format used by many software applications. You can find more information at the Wikipedia site: wikipedia.org/wiki/OpenDocument." msgstr "Định dạng tập tin Tài liệu Mở (ODF) là một định dạng tập tin tiêu chuẩn được rất nhiều ứng dụng phần mềm sử dụng. Xem thêm thông tin ở bách khoa trực tuyến Wikipedia: wikipedia.org/wiki/OpenDocument." #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "hd_id3156324\n" "4\n" "help.text" msgid "OpenDocument file format names" msgstr "Tên định dạng tập tin OpenDocument" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id3154926\n" "5\n" "help.text" msgid "%PRODUCTNAME uses the following file formats:" msgstr "" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id3157898\n" "6\n" "help.text" msgid "Document format" msgstr "Định dạng tài liệu" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id3149549\n" "7\n" "help.text" msgid "File extension" msgstr "Phần mở rộng tập tin" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN10762\n" "help.text" msgid "ODF Text" msgstr "Văn bản ODF" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN10767\n" "help.text" msgid "*.odt" msgstr "*.odt" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN1076D\n" "help.text" msgid "ODF Text Template" msgstr "Mẫu văn bản ODF" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN10772\n" "help.text" msgid "*.ott" msgstr "*.ott" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN10778\n" "help.text" msgid "ODF Master Document" msgstr "Tài liệu chủ ODF" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN1077D\n" "help.text" msgid "*.odm" msgstr "*.odm" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN10783\n" "help.text" msgid "HTML Document" msgstr "Tài liệu HTML" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN10788\n" "help.text" msgid "*.html" msgstr "*.html" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN1078E\n" "help.text" msgid "HTML Document Template" msgstr "Mẫu tài liệu HTML" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN10793\n" "help.text" msgid "*.oth" msgstr "*.oth" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN10799\n" "help.text" msgid "ODF Spreadsheet" msgstr "Bảng tính ODF" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN1079E\n" "help.text" msgid "*.ods" msgstr "*.ods" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN107A4\n" "help.text" msgid "ODF Spreadsheet Template" msgstr "Mẫu bảng tính ODF" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN107A9\n" "help.text" msgid "*.ots" msgstr "*.ots" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN107AF\n" "help.text" msgid "ODF Drawing" msgstr "Bản vẽ ODF" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN107B4\n" "help.text" msgid "*.odg" msgstr "*.odg" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN107BA\n" "help.text" msgid "ODF Drawing Template" msgstr "Mẫu bản vẽ ODF" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN107BF\n" "help.text" msgid "*.otg" msgstr "*.otg" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN107C5\n" "help.text" msgid "ODF Presentation" msgstr "Trình diễn ODF" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN107CA\n" "help.text" msgid "*.odp" msgstr "*.odp" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN107D0\n" "help.text" msgid "ODF Presentation Template" msgstr "Mẫu trình diễn ODF" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN107D5\n" "help.text" msgid "*.otp" msgstr "*.otp" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN107DB\n" "help.text" msgid "ODF Formula" msgstr "Công thức ODF" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN107E0\n" "help.text" msgid "*.odf" msgstr "*.odf" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN1085B\n" "help.text" msgid "ODF Database" msgstr "Cơ sở dữ liệu ODF" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN10860\n" "help.text" msgid "*.odb" msgstr "*.odb" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id9756157\n" "help.text" msgid "%PRODUCTNAME Extension" msgstr "Phần mở rộng %PRODUCTNAME" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id2089907\n" "help.text" msgid "*.oxt" msgstr "*.oxt" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN1088F\n" "help.text" msgid "The HTML format is not an OpenDocument format." msgstr "Định dạng HTML không phải là định dạng kiểu OpenDocument." #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id4818872\n" "help.text" msgid "ODF Chart is the name of the file format for stand alone charts. This format with the extension *.odc is currently not in use." msgstr "Đồ thị ODF là tên của định dạng tập tin cho các đồ thị độc lập. Định dạng này (với phần mở rộng « *.odc ») không hiện thời được dùng." #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN107E3\n" "help.text" msgid "Evolution of the OpenDocument format" msgstr "" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id0514200811525257\n" "help.text" msgid "The OpenDocument format evolves over time." msgstr "Định dạng Tài liệu Mở (ODF) cứ tiến triển." #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id0514200811565671\n" "help.text" msgid "ODF version" msgstr "Phiên bản ODF" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id0519200811530375\n" "help.text" msgid "Date of standard approval by OASIS" msgstr "Ngày tiêu chuẩn được OASIS tán thành" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id0519200811530491\n" "help.text" msgid "First supporting version of the software" msgstr "" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id0514200811565662\n" "help.text" msgid "ODF 1.0" msgstr "ODF 1.0" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id0519200811530487\n" "help.text" msgid "2005-05-01" msgstr "2005-05-01" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id0519200811530455\n" "help.text" msgid "OpenOffice.org 1.1.5 or StarOffice 7" msgstr "OpenOffice.org 1.1.5 hay StarOffice 7" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id0514200811565787\n" "help.text" msgid "ODF 1.1" msgstr "ODF 1.1" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id0519200811530479\n" "help.text" msgid "2007-02-02" msgstr "2007-02-02" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id0519200811530467\n" "help.text" msgid "OpenOffice.org 2.2 or StarOffice 8 Update 4" msgstr "OpenOffice.org 2.2 hay StarOffice 8 Update 4" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id0514200811565762\n" "help.text" msgid "ODF 1.2" msgstr "ODF 1.2" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id0519200811530440\n" "help.text" msgid "2011-09-30" msgstr "" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id0519200811530471\n" "help.text" msgid "OpenOffice.org 3, StarOffice 9, Oracle Open Office" msgstr "" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id1001200912381153\n" "help.text" msgid "ODF 1.2 (Extended)" msgstr "" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id100120091238112\n" "help.text" msgid "-" msgstr "" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id1001200912381174\n" "help.text" msgid "OpenOffice.org 3.2 or StarOffice 9.2" msgstr "OpenOffice.org 3 hay StarOffice 9" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id0514200811525591\n" "help.text" msgid "In current versions, you can select to save your documents using ODF 1.2 (default) or ODF 1.0/1.1 (for backward compatibility). Choose Tools - Options - Load/Save - General and select the ODF format version." msgstr "Trong phiên bản OpenOffice.org 3 hay StarOffice 9, người dùng có khả năng lưu tài liệu theo định dạng ODF 1.2 (mặc định) hay ODF 1.0/1.1 (để tương thích ngược). Mở mục trình đơn Công cụ > Tùy chọn > Nạp/Lưu > Chung và lựa chọn phiên bản định dạng ODF." #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN107E9\n" "help.text" msgid "If you want to exchange documents with users that still use OpenOffice.org 1 or StarOffice 7, save the document using the respectively named filter in the File type listbox." msgstr "Nếu bạn muốn trao đổi tài liệu với người dùng vẫn còn chạy ứng dụng OpenOffice.org 1 hay StarOffice 7, hãy lưu tài liệu dùng bộ lọc có tên tương ứng trong hộp danh sách Dạng tập tin." #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id3146907\n" "1\n" "help.text" msgid "If you want to define another file format as the default, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Load/Save - General to find alternative file formats for each $[officename] document type." msgstr "" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "hd_id3150398\n" "28\n" "help.text" msgid "XML file structure" msgstr "Cấu trúc tập tin XML" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id3149649\n" "29\n" "help.text" msgid "Documents in OpenDocument file format are stored as compressed zip archives that contain XML files. To view these XML files, you can open the OpenDocument file with an unzip program. The following files and directories are contained within the OpenDocument files:" msgstr "Tài liệu theo định dạng OpenDocument được cất giữ dạng kho nén zip chứa tập tin XML. Để xem tập tin XML như vậy, bạn có thể giải nén kho bằng chương trình unzip (hay chương trình giải nén khác cũng mở kho nén zip). Tập tin OpenDocument chứa những tập tin và thư mục này:" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id3153178\n" "30\n" "help.text" msgid "The text content of the document is located in content.xml." msgstr "Nội dung văn bản của tài liệu nằm trong tập tin content.xml." #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id3154068\n" "help.text" msgid "By default, content.xml is stored without formatting elements like indentation or line breaks to minimize the time for saving and opening the document. The use of indentations and line breaks can be activated in the Expert configuration by setting the property /org.openoffice.Office.Common/Save/Document PrettyPrinting to true." msgstr "" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id3145152\n" "32\n" "help.text" msgid "The file meta.xml contains the meta information of the document, which you can enter under File - Properties." msgstr "Tập tin meta.xml chứa siêu thông tin về tài liệu, mà bạn có thể nhập vào hộp thoại sẽ mở khi bạn chọn lệnh trình đơn Tập tin > Thuộc tính." #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id3150740\n" "33\n" "help.text" msgid "If you save a document with a password, meta.xml will not be encrypted." msgstr "Lưu tài liệu bằng mật khẩu thì tập tin meta.xml vẫn không được mật mã." #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id3150391\n" "34\n" "help.text" msgid "The file settings.xml contains further information about the settings for this document." msgstr "Tập tin settings.xml chứa thêm thông tin về thiết lập cho tài liệu này." #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id3150447\n" "35\n" "help.text" msgid "In styles.xml, you find the styles applied to the document that can be seen in the Styles and Formatting window." msgstr "Tập tin styles.xml, chứa các kiểu dáng được áp dụng cho tài liệu, như đặt trong cửa sổ Kiểu dáng và Định dạng." #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id3153353\n" "36\n" "help.text" msgid "The meta-inf/manifest.xml file describes the structure of the XML file." msgstr "Tập tin meta-inf/manifest.xml diễn tả cấu trúc của tập tin XML đó." #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_id3153368\n" "37\n" "help.text" msgid "Additional files and folders can be contained in the packed file format." msgstr "Định dạng tập tin đã nén sẽ chứa thêm tập tin và thư mục." #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "hd_id3154299\n" "38\n" "help.text" msgid "Definition of the XML formats" msgstr "Định nghĩa định dạng XML" #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN10AAD\n" "help.text" msgid "The schema for the OpenDocument formats can be found on the www.oasis-open.org web site." msgstr "Bạn có thể tìm lược đồ cho các định dạng OpenDocument ở địa chỉ Web của tổ chứa OASIS." #: 00000021.xhp msgctxt "" "00000021.xhp\n" "par_idN10AC5\n" "help.text" msgid "Document Converter Wizard" msgstr "Trợ lý Chuyển đổi Tài liệu" #: 00000099.xhp msgctxt "" "00000099.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "See also..." msgstr "Xem thêm..." #: 00000099.xhp msgctxt "" "00000099.xhp\n" "hd_id3147527\n" "1\n" "help.text" msgid "See also... " msgstr "Xem thêm... " #: 00000099.xhp msgctxt "" "00000099.xhp\n" "par_id3143206\n" "71\n" "help.text" msgid "Tools Menu - Scenarios" msgstr " Kịch bản\">Công cụ > Kịch bản" #: 00000099.xhp msgctxt "" "00000099.xhp\n" "par_id3156069\n" "83\n" "help.text" msgid "On the help page for $[officename] general you can find instructions that are applicable to all modules, such as working with windows and menus, customizing $[officename], data sources, Gallery, and drag and drop." msgstr "Trên trang trợ giúp $[officename] chung, bạn có thể tìm các hướng dẫn thích hợp với mọi mô-đun, v.d. thao tác trình đơn và cửa sổ, tùy chỉnh $[officename], nguồn dữ liệu, bộ sưu tập và chức năng kéo thả." #: 00000099.xhp msgctxt "" "00000099.xhp\n" "par_id3149662\n" "84\n" "help.text" msgid "If you want help with another module, switch to the help for that module with the combo box in the navigation area." msgstr "Muốn xem trợ giúp về mô-đun khác thì chuyển đổi sang trợ giúp về nó, dùng hộp tổ hợp trong vùng dịch chuyển." #: 00000099.xhp msgctxt "" "00000099.xhp\n" "par_id3154408\n" "85\n" "help.text" msgid "The availability of this function depends on your X Window Manager. " msgstr "Chức năng này sẵn sàng hay không, phụ thuộc vào chương trình quản lý cửa sổ X của bạn. " #: 00000099.xhp msgctxt "" "00000099.xhp\n" "par_idN10665\n" "help.text" msgid "Enables the display of icon names at the mouse pointer and other Help contents." msgstr "Hiệu lực chức năng hiển thị nội dung Trợ giúp khác, v.d. tên biểu tượng dưới con trỏ chuột." #: 00000099.xhp msgctxt "" "00000099.xhp\n" "par_idN1067C\n" "help.text" msgid "Enables the display of a brief description of menus and icons at the mouse pointer." msgstr "Hiệu lực chức năng hiển thị mô tả ngắn về trình đơn và biểu tượng dưới con trỏ chuột." #: 00000099.xhp msgctxt "" "00000099.xhp\n" "par_id6200750\n" "help.text" msgid "Some of the shortcut keys may be assigned to your desktop system. Keys that are assigned to the desktop system are not available to %PRODUCTNAME. Try to assign different keys either for %PRODUCTNAME, in Tools - Customize - Keyboard, or in your desktop system." msgstr "Một số phím tắt nào đó có lẽ đã được gán cho môi trường làm việc trên máy tính của bạn. Vì vậy các phím tắt này không còn sẵn sàng cho %PRODUCTNAME. Hãy thử gán phím tắt khác cho %PRODUCTNAME, trong Công cụ > Tùy biến > Bàn phím, hoặc trong môi trường làm việc." #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Graphics Export Options" msgstr "Tùy chọn xuất EPS" #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "hd_id3150127\n" "help.text" msgid "Graphics Export Options" msgstr "Tùy chọn xuất EPS" #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id3160463\n" "help.text" msgid "Defines graphics export options." msgstr "Xác định hình thức của danh thiếp của bạn." #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id1\n" "help.text" msgid "When you export graphical elements to a file, you can select the file type. For most supported file types a dialog opens where you can setup export options." msgstr "" #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id2\n" "help.text" msgid "The following file types do not show an options dialog: PWP, RAS, SVG, TIFF, XPM." msgstr "" #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id3\n" "help.text" msgid "The other file types show options dialogs where you can set the width and height of the exported image." msgstr "" #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id4\n" "help.text" msgid "Depending on the file type, you can specify some more options. Press Shift+F1 and hover over the control to see an extended help text." msgstr "" #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id388\n" "help.text" msgid "Specifies the measurement units." msgstr "Ghi rõ có nên in ra các giá trị lặp lại." #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "hd_id3151330\n" "help.text" msgid "Width" msgstr "Bề rộng" #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id3154561\n" "help.text" msgid "Specifies the width." msgstr "Ghi rõ có nên in ra các giá trị lặp lại." #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "hd_id3156027\n" "help.text" msgid "Height" msgstr "Bề cao" #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id3147226\n" "help.text" msgid "Specifies the height." msgstr "Ghi rõ có nên in ra các giá trị lặp lại." #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "hd_id3150944\n" "help.text" msgid "Resolution" msgstr "Độ phân giải" #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id3150129\n" "help.text" msgid "Enter the image resolution. Select the measurement units from the list box." msgstr "Gồm lời kết. Chọn lời kết trong hộp liệt kê." #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "hd_id3143534\n" "help.text" msgid "More options" msgstr "Chọn nhiều hơn" #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id10\n" "help.text" msgid "For JPEG files you can set the color depth and the quality." msgstr "" #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id435923952\n" "help.text" msgid "Select the color depth from 8 bit grayscale or 24 bit true color." msgstr "Đặt thứ tự sắp xếp." #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id355152952\n" "help.text" msgid "Sets the compression for the export. A high compression means a smaller, but slower to load image." msgstr "" #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id355152953\n" "help.text" msgid "Sets the quality for the export. Choose from a low quality with minimal file size, up to a high quality and big file size" msgstr "" #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id11\n" "help.text" msgid "For BMP files you can set the compression and the RLE encoding." msgstr "" #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id312346798\n" "help.text" msgid "Applies RLE (Run Length Encoding) to the BMP graphics." msgstr "Nhấn vào biểu tượng này để duyệt qua các đồ hoạ." #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id12\n" "help.text" msgid "For PBM, PGM, and PPM files you can set the encoding." msgstr "" #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id344441\n" "help.text" msgid "Exports the file in binary format. The resulting file is smaller than a text file." msgstr "Xuất khẩu tập tin theo định dạng nhị phân. Tập tin kết quả là nhỏ hơn tập tin văn bản (ASCII)." #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id3555783\n" "help.text" msgid "Exports the file in ASCII text format. The resulting file is larger than a binary file." msgstr "Xuất khẩu tập tin theo định dạng văn bản ASCII. Tập tin kiểu này là lớn hơn tập tin nhị phân." #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id13\n" "help.text" msgid "For PNG files you can set the compression and the interlaced mode." msgstr "" #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id35674840\n" "help.text" msgid "Specifies whether the graphic is to be saved in interlaced mode." msgstr "Ghi rõ nếu nền của đối tượng đã chọn là trong suốt hoặc mờ đục." #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id14\n" "help.text" msgid "For GIF files you can set the transparency and the interlaced mode." msgstr "" #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id31456456938\n" "help.text" msgid "Specifies whether to save the background of the picture as transparent. Only objects will be visible in the GIF image. Use the Color Replacer to set the transparent color in the picture." msgstr "Ghi rõ có nên lưu nền của ảnh như trong suốt hay không. Chỉ đối tượng sẽ hiện rõ trong ảnh GIF. Hãy dùng Bút chọn màu để đặt màu trong suốt trong ảnh." #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id15\n" "help.text" msgid "For EPS files you can set the preview, the color format, the compression, and the version." msgstr "" #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id3147779948\n" "help.text" msgid "You must print an EPS file with a PostScript printer. Other printers will only print the embedded preview." msgstr "Bạn phải in tập tin EPS trên máy in kiểu PostScript. Máy in khác sẽ chỉ in ô xem thử nhúng." #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id993155271\n" "help.text" msgid "Specifies whether a preview image is exported in the TIFF format together with the actual PostScript file." msgstr "Ghi rõ có nên xuất khẩu ảnh xem thử theo định dạng TIFF cùng với tập tin PostScript thật, hay không." #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id993144740\n" "30\n" "help.text" msgid "Specifies whether a monochrome preview graphic in EPSI format is exported together with the PostScript file. This format only contains printable characters from the 7-bit ASCII code." msgstr "Ghi rõ đồ họa xem thử đơn sắc theo định dạng EPSI có nên được xuất khẩu cùng với tập tin PostScript, hay không. Định dạng này chỉ chứa các ký tự in được của mã ASCII 7-bit." #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id993150935\n" "12\n" "help.text" msgid "Compression is not available at this level. Select the Level 1 option if your PostScript printer does not offer the capabilities of Level 2." msgstr "Chức năng nén không sẵn sàng ở mức này. Hãy bật tùy chọn Mức 1 nếu máy in PostScript không cung cấp khả năng của Mức 2." #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id993159201\n" "14\n" "help.text" msgid "Select the Level 2 option if your output device supports colored bitmaps, palette graphics and compressed graphics." msgstr "Hãy bật tùy chọn Mức 2 nếu thiết bị xuất hỗ trợ ảnh bitmap màu, đồ họa bảng chọn và đồ họa đã nén." #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id319947250\n" "18\n" "help.text" msgid "Exports the file in color." msgstr "Định dạng sàn biểu đồ." #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id993147088\n" "20\n" "help.text" msgid "Exports the file in grayscale tones." msgstr "Định dạng đường giá trị trung bình." #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id399153683\n" "24\n" "help.text" msgid "LZW compression is the compression of a file into a smaller file using a table-based lookup algorithm." msgstr "Hiển thị chú giải bên dưới đồ thị." #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id319952780\n" "26\n" "help.text" msgid "Specifies that you do not wish to use compression." msgstr "Ghi rõ có nên in ra các giá trị lặp lại." #: 00000200.xhp msgctxt "" "00000200.xhp\n" "par_id3147250\n" "help.text" msgid "See Import and Export Filter Information for more information about filters." msgstr "Xem Thông tin về bộ lọc nhập/xuất khẩu để tìm thêm thông tin về bộ lọc." #: 00000206.xhp msgctxt "" "00000206.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Dif Import/Export/ Lotus import/ dBASE import" msgstr "Nhập/xuất Dif / Nhập Lotus / Nhập dBase" #: 00000206.xhp msgctxt "" "00000206.xhp\n" "hd_id3155354\n" "1\n" "help.text" msgid "Dif Import/Export/ Lotus import/ dBASE import" msgstr "Nhập/xuất Dif / Nhập Lotus / Nhập dBase" #: 00000206.xhp msgctxt "" "00000206.xhp\n" "par_id3150620\n" "4\n" "help.text" msgid "Defines the options for import/export. These dialogs will be automatically shown if the corresponding file type is selected." msgstr "Xác định các tùy chọn về chức năng nhập/xuất khẩu. Các hộp thoại này sẽ hiển thị tự động nếu kiểu tập tin tương ứng được chọn." #: 00000206.xhp msgctxt "" "00000206.xhp\n" "hd_id3149000\n" "2\n" "help.text" msgid "Character set" msgstr "Bộ ký tự" #: 00000206.xhp msgctxt "" "00000206.xhp\n" "par_id3152790\n" "5\n" "help.text" msgid "Select the character set from the options used for import/export." msgstr "Hãy chọn bộ ký tự trong các tùy chọn được dùng cho chức năng nhập/xuất khẩu." #: 00000206.xhp msgctxt "" "00000206.xhp\n" "par_id3152942\n" "3\n" "help.text" msgid "For further information regarding filters, refer to the topic: Information about Import and Export Filters." msgstr "Để tìm thêm thông tin về bộ lọc, xem chủ đề Thông tin về bộ lọc nhập/xuất khẩu." #: 00000207.xhp msgctxt "" "00000207.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Export text files" msgstr "Xuất khẩu tập tin văn bản" #: 00000207.xhp msgctxt "" "00000207.xhp\n" "hd_id3153116\n" "1\n" "help.text" msgid "Export text files" msgstr "Xuất khẩu tập tin văn bản" #: 00000207.xhp msgctxt "" "00000207.xhp\n" "par_id3150379\n" "7\n" "help.text" msgid "The Export text files dialog allows you to define the export options for text files. The dialog will be displayed if you save spreadsheet data as file type \"Text CSV\", and if the Edit filter settings check box is marked in the Save As dialog." msgstr "Hộp thoại Xuất khẩu tập tin văn bản thì cho phép bạn xác định các tùy chọn xuất khẩu cho tập tin văn bản. Hộp thoại sẽ hiển thị nếu bạn lưu dữ liệu bảng tính theo kiểu tập tin « Văn bản CSV », và nếu tùy chọn Sửa thiết lập lọc đã bật trong hộp thoại Lưu dạng." #: 00000207.xhp msgctxt "" "00000207.xhp\n" "hd_id3155577\n" "2\n" "help.text" msgid "Field options" msgstr "Tuỳ chọn trường" #: 00000207.xhp msgctxt "" "00000207.xhp\n" "par_id3152427\n" "8\n" "help.text" msgid "Defines the field separator, text separator and character set that is used for the text export." msgstr "Xác định dấu tách trường, dấu tách văn bản, và bộ ký tự cần dùng khi xuất khẩu văn bản." #: 00000207.xhp msgctxt "" "00000207.xhp\n" "hd_id3152876\n" "5\n" "help.text" msgid "Character set" msgstr "Bộ ký tự" #: 00000207.xhp msgctxt "" "00000207.xhp\n" "par_id3154689\n" "11\n" "help.text" msgid "Specifies the character set for text export." msgstr "Ghi rõ bộ ký tự cần dùng khi xuất khẩu văn bản.." #: 00000207.xhp msgctxt "" "00000207.xhp\n" "hd_id3145138\n" "3\n" "help.text" msgid "Field delimiter" msgstr "Dấu tách trường" #: 00000207.xhp msgctxt "" "00000207.xhp\n" "par_id3150838\n" "9\n" "help.text" msgid "Choose or enter the field delimiter, which separates data fields." msgstr "Hãy chọn hay nhập dấu tách trường, mà phân cách các trường dữ liệu." #: 00000207.xhp msgctxt "" "00000207.xhp\n" "hd_id3154682\n" "4\n" "help.text" msgid "Text delimiter" msgstr "Dấu tách văn bản" #: 00000207.xhp msgctxt "" "00000207.xhp\n" "par_id3154863\n" "10\n" "help.text" msgid "Choose or enter the text delimiter, which encloses every data field." msgstr "Hãy chọn hay nhập dấu tách văn bản, mà bao gồm mỗi trường dữ liệu." #: 00000207.xhp msgctxt "" "00000207.xhp\n" "hd_id783149793\n" "help.text" msgid "Quote all text cells" msgstr "" #: 00000207.xhp msgctxt "" "00000207.xhp\n" "par_id3152778363\n" "help.text" msgid "Exports all text cells with leading and trailing quote characters as set in the Text delimiter box. If not checked, only those text cells get quoted that contain the Field delimiter character." msgstr "" #: 00000207.xhp msgctxt "" "00000207.xhp\n" "hd_id7145298\n" "help.text" msgid "Save cell content as shown" msgstr "Lưu nội dung ô như hiển thị" #: 00000207.xhp msgctxt "" "00000207.xhp\n" "par_id5719779\n" "help.text" msgid "Enabled by default, data will be saved as displayed, including applied number formats. If this checkbox is not marked, raw data content will be saved, as in older versions of the software." msgstr "Bật theo mặc định thì dữ liệu sẽ được lưu như hiển thị, gồm có các định dạng con số đã áp dụng. Không bật tùy chọn này thì lưu chỉ nội dung dữ liệu thô, như trong phiên bản cũ của %PRODUCTNAME." #: 00000207.xhp msgctxt "" "00000207.xhp\n" "par_id3541062\n" "help.text" msgid "Depending on the number format, saving cell content as shown may write values that during an import cannot be interpreted as numerical values anymore." msgstr "Phụ thuộc vào định dạng con số, tiến trình lưu nội dung ô như hiển thị có thể ghi giá trị trong tiến trình nhập khẩu mà không còn có thể được giải thích lại như giá trị thuộc số." #: 00000207.xhp msgctxt "" "00000207.xhp\n" "hd_id3149793\n" "12\n" "help.text" msgid "Fixed column width" msgstr "Bề rộng cột cố định" #: 00000207.xhp msgctxt "" "00000207.xhp\n" "par_id3152363\n" "13\n" "help.text" msgid "Exports all data fields with a fixed width." msgstr "Xuất mọi trường dữ liệu có bề rộng cố định." #: 00000207.xhp msgctxt "" "00000207.xhp\n" "par_id3149283\n" "14\n" "help.text" msgid "The width of a data field in the exported text file is set to the current width of the corresponding column." msgstr "Bề rộng của trường dữ liệu trong tập tin văn bản đã xuất thì được đặt thành bề rộng của cột tương ứng." #: 00000207.xhp msgctxt "" "00000207.xhp\n" "par_id3154116\n" "15\n" "help.text" msgid "Values are exported in the format as currently seen in the cell." msgstr "Các giá trị được xuất theo định dạng hiện thời hiển thị trong ô." #: 00000207.xhp msgctxt "" "00000207.xhp\n" "par_id3156414\n" "16\n" "help.text" msgid "If a value is longer than the fixed column width, it will be exported as a ### string." msgstr "Có giá trị dài hơn bề rộng cột cố định thì nó được xuất dạng chuỗi « ### »." #: 00000207.xhp msgctxt "" "00000207.xhp\n" "par_id3150178\n" "17\n" "help.text" msgid "If a text string is longer than the fixed column width, it will be truncated at the end." msgstr "Có chuỗi văn bản dài hơn bề rộng cột cố định thì nó bị cắt ngắn." #: 00000207.xhp msgctxt "" "00000207.xhp\n" "par_id3148548\n" "18\n" "help.text" msgid "The alignment Left, Centered, and Right will be simulated by inserted blanks." msgstr "Vị trí canh lề trái, giữa và phải sẽ được mô phỏng bởi khoảng trắng đã chèn." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Text Import" msgstr "Nhập khẩu văn bản" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "hd_id3150960\n" "1\n" "help.text" msgid "Text Import" msgstr "Nhập khẩu văn bản" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3149987\n" "2\n" "help.text" msgid "Sets the import options for delimited data." msgstr "Đặt các tùy chọn về chức năng nhập khẩu dữ liệu định giới." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "hd_id3147588\n" "45\n" "help.text" msgid "Import" msgstr "Nhập" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "hd_id3154788\n" "9\n" "help.text" msgid "Character Set" msgstr "Bộ ký tự" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3149495\n" "10\n" "help.text" msgid "Specifies the character set to be used in the imported file." msgstr "Ghi rõ bộ ký tự cần dùng trong tập tin đã nhập khẩu." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "hd_id315478899\n" "help.text" msgid "Language" msgstr "Ngôn ngữ" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id314949588\n" "help.text" msgid "Determines how the number strings are imported." msgstr "Xác định thiết lập máy in cho các bảng tính." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id314949587\n" "help.text" msgid "If Language is set to Default (for CSV import) or Automatic (for HTML import), Calc will use the globally set language. If Language is set to a specific language, that language will be used when importing numbers." msgstr "" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id314949586\n" "help.text" msgid "When importing an HTML document, the Language selection can conflict with the global HTML option Use 'English (USA)' locale for numbers. The global HTML option is effective only when the Automatic language option is selected. If you select a specific language in the HTML Import Options dialog, the global HTML option is ignored." msgstr "" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "hd_id3154894\n" "47\n" "help.text" msgid "From Row" msgstr "Từ hàng" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3150247\n" "48\n" "help.text" msgid "Specifies the row where you want to start the import. The rows are visible in the preview window at the bottom of the dialog." msgstr "Ghi rõ hàng ở đó bạn muốn bắt đầu nhập khẩu. Các hàng hiện rõ tong cửa sổ xem thử ở đáy hộp thoại." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "hd_id3149999\n" "3\n" "help.text" msgid "Separator Options" msgstr "Tùy chọn định giới" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3149640\n" "4\n" "help.text" msgid "Specifies whether your data uses separators or fixed widths as delimiters." msgstr "Ghi rõ dữ liệu có nên dùng dấu tách hay bề rộng cố định để định giới." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "hd_id3156553\n" "7\n" "help.text" msgid "Fixed width" msgstr "Bề rộng cố định" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3150710\n" "8\n" "help.text" msgid "Separates fixed-width data (equal number of characters) into columns. Click on the ruler in the preview window to set the width." msgstr "Phân cách dữ liệu bề rộng cố định (số ký tự trùng) ra nhiều cột. Nhấn vào thước đo trong cửa sổ xem thử để đặt bề rộng." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "hd_id3156560\n" "5\n" "help.text" msgid "Separated by" msgstr "Định giới bằng" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3145136\n" "6\n" "help.text" msgid "Select the separator used in your data." msgstr "Chọn dấu tách cần dùng trong dữ liệu." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "hd_id3147250\n" "49\n" "help.text" msgid "Tab" msgstr "Khoảng Tab" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3147576\n" "50\n" "help.text" msgid "Separates data delimited by tabs into columns." msgstr "Phân cách ra nhiều cột dữ liệu định giới bằng khoảng tab." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "hd_id3154317\n" "51\n" "help.text" msgid "Semicolon" msgstr "Dấu chấm phẩy" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3157863\n" "52\n" "help.text" msgid "Separates data delimited by semicolons into columns." msgstr "Phân cách ra nhiều cột dữ liệu định giới bằng dấu chấm phẩy." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "hd_id3145313\n" "53\n" "help.text" msgid "Comma" msgstr "Dấu phẩy" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3150693\n" "54\n" "help.text" msgid "Separates data delimited by commas into columns." msgstr "Phân cách ra nhiều cột dữ liệu định giới bằng dấu phẩy." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "hd_id3163802\n" "55\n" "help.text" msgid "Space" msgstr "Dấu cách" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3153663\n" "56\n" "help.text" msgid "Separates data delimited by spaces into columns." msgstr "Phân cách ra nhiều cột dữ liệu định giới bằng dấu cách." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "hd_id3147335\n" "57\n" "help.text" msgid "Other" msgstr "Khác" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3156329\n" "58\n" "help.text" msgid "Separates data into columns using the custom separator that you specify. Note: The custom separator must also be contained in your data." msgstr "Phân cách ra nhiều cột dữ liệu dùng dấu tách bạn ghi rõ. Ghi chú : dấu tách tự chọn cũng phải nằm trong dữ liệu." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "hd_id3150978\n" "59\n" "help.text" msgid "Merge delimiters" msgstr "Trộn các dấu tách" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3153827\n" "60\n" "help.text" msgid "Combines consecutive delimiters and removes blank data fields." msgstr "Kết hợp các dấu tách liên tiếp và gỡ bỏ các trường dữ liệu rỗng nằm ở giữa." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "hd_id3155341\n" "15\n" "help.text" msgid "Text delimiter" msgstr "Dấu tách văn bản" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3156326\n" "16\n" "help.text" msgid "Select a character to delimit text data. You can can also enter a character in the text box." msgstr "Chọn một ký tự để định giới dữ liệu kiểu văn bản. Bạn cũng có thể nhập vào hộp văn bản một ký tự." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "hd_id315538811\n" "help.text" msgid "Other options" msgstr "Tùy chọn khác" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id315366511\n" "help.text" msgid "Sets some other import options." msgstr "Đặt các tùy chọn xuất PDF chung." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "hd_id314847411\n" "help.text" msgid "Quoted fields as text" msgstr "" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id314995711\n" "help.text" msgid "When this option is enabled, fields or cells whose values are quoted in their entirety (the first and last characters of the value equal the text delimiter) are imported as text." msgstr "" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "hd_id314847422\n" "help.text" msgid "Detect special numbers" msgstr "Tập số thực" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id314995722\n" "help.text" msgid "When this option is enabled, Calc will automatically detect all number formats, including special number formats such as dates, time, and scientific notation." msgstr "" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id314995723\n" "help.text" msgid "The selected language influences how such special numbers are detected, since different languages and regions many have different conventions for such special numbers." msgstr "" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id314995724\n" "help.text" msgid "When this option is disabled, Calc will detect and convert only decimal numbers. The rest, including numbers formatted in scientific notation, will be imported as text. A decimal number string can have digits 0-9, thousands separators, and a decimal separator. Thousands separators and decimal separators may vary with the selected language and region." msgstr "" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "hd_id3155388\n" "61\n" "help.text" msgid "Fields" msgstr "Trường" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3153665\n" "62\n" "help.text" msgid "Shows how your data will look when it is separated into columns." msgstr "Hiển thị theo cột dữ liệu của bạn (ô xem thử)." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "hd_id3148474\n" "63\n" "help.text" msgid "Column type" msgstr "Kiểu cột" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id314995725\n" "24\n" "help.text" msgid "Choose a column in the preview window and select the data type to be applied the imported data. You can select one of the following options:" msgstr "Trong cửa sổ xem thử, chọn một cột và chọn kiểu dữ liệu cần áp dụng cho dữ liệu đã nhập khẩu. Bạn có thể chọn một của những tùy chọn này:" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3152945\n" "25\n" "help.text" msgid "Type" msgstr "Kiểu" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3145121\n" "26\n" "help.text" msgid "Function" msgstr "Hàm" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3149763\n" "27\n" "help.text" msgid "Standard" msgstr "Chuẩn" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3155923\n" "28\n" "help.text" msgid "$[officename] determines the type." msgstr "$[officename] xác định kiểu." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3152472\n" "29\n" "help.text" msgid "Text" msgstr "Văn bản" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3148946\n" "30\n" "help.text" msgid "Imported data are treated as text." msgstr "Xử lý dạng văn bản dữ liệu đã nhập khẩu." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3147265\n" "31\n" "help.text" msgid "Date (DMY)" msgstr "Ngày (nTN)" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3156434\n" "32\n" "help.text" msgid "Applies a date format (Day, Month, Year) to the imported data in a column." msgstr "Áp dụng một định dạng ngày tháng (ngày, tháng, năm) cho dữ liệu đã nhập khẩu nằm trong cột." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3148740\n" "33\n" "help.text" msgid "Date (MDY)" msgstr "Ngày (TnN)" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3149688\n" "34\n" "help.text" msgid "Applies a date format (Month, Day, Year) to the imported data in a column." msgstr "Áp dụng một định dạng ngày tháng (tháng, ngày,năm) cho dữ liệu đã nhập khẩu nằm trong cột." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3150230\n" "35\n" "help.text" msgid "Date (YMD)" msgstr "Ngày (NTn)" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3153207\n" "36\n" "help.text" msgid "Applies a date format (Year, Month, Day) to the imported data in a column." msgstr "Áp dụng một định dạng ngày tháng (năm, tháng, ngày) cho dữ liệu đã nhập khẩu nằm trong cột." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3148981\n" "65\n" "help.text" msgid "US English" msgstr "Tiếng Anh (Mỹ)" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3153178\n" "66\n" "help.text" msgid "Numbers formatted in US English are searched for and included regardless of the system language. A number format is not applied. If there are no US English entries, the Standard format is applied." msgstr "Mặc định là tìm kiếm các con số theo định dạng tiếng Anh (Mỹ), bắt chấp ngôn ngữ hệ thống. Định dạng con số không được áp dụng. Không có mục nhập tiếng Anh (Mỹ) thì áp dụng định dạng Chuẩn." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3154329\n" "37\n" "help.text" msgid "Hide" msgstr "Ẩn" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3154946\n" "38\n" "help.text" msgid "The data in the column are not imported." msgstr "Dữ liệu trong cột không phải được nhập khẩu." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3149767\n" "75\n" "help.text" msgid "If you selected one of the date formats (DMY), (MDY), or (YMD) and you enter numbers without date delimiters, the numbers are interpreted as follows:" msgstr "Nếu bạn đã chọn một của những định dạng ngày tháng (nTN), (TnN) hay (NTn), và bạn nhập con số không có dấu tách ngày tháng, các con số được giải thích như theo đây:" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3150650\n" "76\n" "help.text" msgid "Number of characters" msgstr "Số ký tự" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3150495\n" "77\n" "help.text" msgid "Date format" msgstr "Định dạng ngày tháng" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3156212\n" "78\n" "help.text" msgid "6" msgstr "" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3153056\n" "79\n" "help.text" msgid "Two characters each are taken for day, month, and year in the selected order." msgstr "Ghi từng phần (ngày, tháng, năm) bằng hai ký tự, theo thứ tự đã chọn." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3147352\n" "80\n" "help.text" msgid "8" msgstr "" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3153768\n" "81\n" "help.text" msgid "Four characters are taken for the year, two each for month and day, in the selected order." msgstr "Ghi năm bằng bốn ký tự, ghi từng phần tháng và ngày bằng hai ký tự, theo thứ tự đã chọn." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3147295\n" "82\n" "help.text" msgid "5 or 7" msgstr "5 hay 7" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3151168\n" "83\n" "help.text" msgid "As with 6 or 8 characters, but the first part of the sequence has one character less. This will suppress a leading zero for month and day." msgstr "Cũng vậy với 6 hay 8 ký tự, nhưng phần đầu của dãy ít hơn một ký tự. Vậy số không đi trước không xuất hiện cho tháng hay năm." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3153143\n" "44\n" "help.text" msgid "If you want to include the leading zero in the data you import, in telephone numbers for example, apply the \"Text\" format to the column." msgstr "Muốn giữ lại số không đi trước trong dữ liệu được nhập khẩu, v.d. trong số điện thoại, thì áp dụng định dạng « Văn bản » cho cột." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "hd_id3149287\n" "39\n" "help.text" msgid "Preview" msgstr "Xem thử" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3147377\n" "40\n" "help.text" msgid "Shows how the imported text will look after it is separated into columns. To apply a format to a column when it is imported, click a column and select a Column type. When you select a Column type, the column heading displays the applied format." msgstr "Hiển thị văn bản sẽ nhập khẩu sau khi phân cách ra nhiều cột. Để áp dụng định dạng cho cột sẽ nhập khẩu, nhấn vào cột rồi chọn mục Kiểu cột. Chọn một kiểu cột: tiêu đề cột sẽ hiển thị định dạng đã áp dụng." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3150105\n" "64\n" "help.text" msgid "If you want to use a fixed width to separate the imported data into columns, click in the ruler to set the width boundaries." msgstr "Muốn dùng bề rộng cố định để phân cách ra nhiều cột dữ liệu đã nhập khẩu thì nhấn vào thước đo để đặt ranh giới bề rộng." #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3155746\n" "74\n" "help.text" msgid "Navigating Without the Mouse" msgstr "Di chuyển mà không dùng chuột" #: 00000208.xhp msgctxt "" "00000208.xhp\n" "par_id3146120\n" "43\n" "help.text" msgid "For more information, see Information about Import and Export Filters." msgstr "Để tìm thêm thông tin, xem chủ đề Thông tin về bộ lọc nhập/xuất khẩu." #: 00000210.xhp msgctxt "" "00000210.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Warning Print Options" msgstr "Tùy chọn in cảnh báo" #: 00000210.xhp msgctxt "" "00000210.xhp\n" "hd_id3145759\n" "1\n" "help.text" msgid "Warning Print Options" msgstr "Tùy chọn in cảnh báo" #: 00000210.xhp msgctxt "" "00000210.xhp\n" "par_id3152352\n" "2\n" "help.text" msgid "The Warning Print Options dialog appears when the page setup does not match the defined print range. This is the case, for example, if you draw a rectangle that is larger than the current page format." msgstr "Hộp thoại Tùy chọn in cảnh báo xuất hiện khi thiết lập trang không tương ứng với phạm vi in đã xác định. Trường hợp này xảy ra, chẳng hạn, nếu bạn vẽ một hình chữ nhật lớn hơn định dạng trang hiện thời." #: 00000210.xhp msgctxt "" "00000210.xhp\n" "hd_id3150620\n" "3\n" "help.text" msgid "Print options" msgstr "Tùy chọn in" #: 00000210.xhp msgctxt "" "00000210.xhp\n" "hd_id3156324\n" "5\n" "help.text" msgid "Fit page to print range" msgstr "Vừa trang khít phạm vi in" #: 00000210.xhp msgctxt "" "00000210.xhp\n" "par_id3158405\n" "7\n" "help.text" msgid "If you select the Fit page to print range option, the Warning Print Options dialog will not appear in subsequent print runs of this document." msgstr "Bật tùy chọn Vừa trang khít phạm vi in thì hộp thoại Tùy chọn in cảnh báo sẽ không xuất hiện vào lúc sau in tài liệu này." #: 00000210.xhp msgctxt "" "00000210.xhp\n" "hd_id3156553\n" "8\n" "help.text" msgid "Print on multiple pages" msgstr "In trên nhiều trang" #: 00000210.xhp msgctxt "" "00000210.xhp\n" "par_id3154823\n" "9\n" "help.text" msgid "Specifies whether to distribute the printout on multiple pages. The print range will be printed on multiple pages." msgstr "Ghi rõ có nên phân phối bản in ra nhiều trang hay không. Phạm vi in sẽ được in trên nhiều trang." #: 00000210.xhp msgctxt "" "00000210.xhp\n" "hd_id3147010\n" "10\n" "help.text" msgid "Trim" msgstr "Tỉa" #: 00000210.xhp msgctxt "" "00000210.xhp\n" "par_id3151111\n" "11\n" "help.text" msgid "Specifies that anything extending beyond the maximum print range will be cut off and not included in the printing." msgstr "Ghi rõ có nên cắt ra cái gì nằm ở ngoại phạm vi in tối đa, không bao gồm nó trong bản in." #: 00000215.xhp msgctxt "" "00000215.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "ASCII Filter Options" msgstr "Tùy chọn lọc ASCII" #: 00000215.xhp msgctxt "" "00000215.xhp\n" "hd_id3146856\n" "1\n" "help.text" msgid "ASCII Filter Options" msgstr "Tùy chọn lọc ASCII" #: 00000215.xhp msgctxt "" "00000215.xhp\n" "par_id3153070\n" "2\n" "help.text" msgid "You can specify which options, such as basic font, language, character set, or break, are imported or exported with a text document. The dialog appears when you load an ASCII file with the filter \"Text Encoded\" or when you save the document the first time, or when you \"save as\" with another name." msgstr "Bạn có thể ghi rõ những tùy chọn nào, như phông cơ bản, ngôn ngữ, bộ ký tự và chỗ ngắt, được nhập/xuất khẩu cùng với tài liệu văn bản. Hộp thoại này xuất hiện khi bạn nạp tập tin ASCII với bộ lọc « Mã hoá văn bản », hoặc khi bạn lưu tài liệu lần thứ nhất, hoặc khi bạn « Lưu dạng » với tên khác." #: 00000215.xhp msgctxt "" "00000215.xhp\n" "hd_id3159217\n" "3\n" "help.text" msgid "Properties" msgstr "Thuộc tính" #: 00000215.xhp msgctxt "" "00000215.xhp\n" "par_id3155577\n" "4\n" "help.text" msgid "Defines the settings for importing or exporting your file. When exporting, only the character set and paragraph break can be defined." msgstr "Xác định thiết lập để nhập/xuất khẩu tập tin của bạn. Khi xuất khẩu, chỉ có thể xác định bộ ký tự và chỗ ngắt đoạn văn." #: 00000215.xhp msgctxt "" "00000215.xhp\n" "hd_id3146959\n" "5\n" "help.text" msgid "Character set" msgstr "Bộ ký tự" #: 00000215.xhp msgctxt "" "00000215.xhp\n" "par_id3143206\n" "6\n" "help.text" msgid "Specifies the character set of the file for export or import." msgstr "Ghi rõ bộ ký tự của tập tin cần nhập/xuất khẩu." #: 00000215.xhp msgctxt "" "00000215.xhp\n" "hd_id3154926\n" "7\n" "help.text" msgid "Default fonts" msgstr "Phông mặc định" #: 00000215.xhp msgctxt "" "00000215.xhp\n" "par_id3151262\n" "8\n" "help.text" msgid "By setting a default font, you specify that the text should be displayed in a specific font. The default fonts can only be selected when importing." msgstr "Bằng cách đặt phông chữ mặc định, bạn ghi rõ văn bản nên được hiển thị theo một phông nào đó. Chỉ có thể chọn phông mặc định khi nhập khẩu." #: 00000215.xhp msgctxt "" "00000215.xhp\n" "hd_id3154894\n" "9\n" "help.text" msgid "Language" msgstr "Ngôn ngữ" #: 00000215.xhp msgctxt "" "00000215.xhp\n" "par_id3153323\n" "10\n" "help.text" msgid "Specifies the language of the text, if this has not already been defined. This setting is only available when importing." msgstr "Ghi rõ ngôn ngữ của văn bản, nếu giá trị chưa được xác định. Thiết lập này chỉ sẵn sàng khi nhập khẩu." #: 00000215.xhp msgctxt "" "00000215.xhp\n" "hd_id3147143\n" "11\n" "help.text" msgid "Paragraph break" msgstr "Ngắt đoạn văn" #: 00000215.xhp msgctxt "" "00000215.xhp\n" "par_id3143281\n" "12\n" "help.text" msgid "Defines the type of paragraph break for a text line." msgstr "Xác định cách ngắt đoạn văn cho dòng văn bản. (Các tên ký tự theo đây bắt nguồn từ máy đánh chữ: không còn có nghĩa lại, nhưng phần mềm khác nhau sẽ đợi ký tự, hay tổ hợp ký tự khác nhau để bắt đầu dòng mới)." #: 00000215.xhp msgctxt "" "00000215.xhp\n" "hd_id3150935\n" "13\n" "help.text" msgid "CR & LF" msgstr "CR & LF" #: 00000215.xhp msgctxt "" "00000215.xhp\n" "par_id3145829\n" "14\n" "help.text" msgid "Produces a \"Carriage Return\" and a \"Linefeed\". This option is the default." msgstr "Nhập ký tự\"Carriage Return\" và \"Linefeed\" để ngắt đoạn văn. Tùy chọn này làm mặc định." #: 00000215.xhp msgctxt "" "00000215.xhp\n" "hd_id3153551\n" "15\n" "help.text" msgid "CR" msgstr "CR" #: 00000215.xhp msgctxt "" "00000215.xhp\n" "par_id3156042\n" "16\n" "help.text" msgid "Produces a \"Carriage Return\" as the paragraph break." msgstr "Nhập ký tự \"Carriage Return\" để ngắt đoạn văn." #: 00000215.xhp msgctxt "" "00000215.xhp\n" "hd_id3150713\n" "17\n" "help.text" msgid "LF" msgstr "LF" #: 00000215.xhp msgctxt "" "00000215.xhp\n" "par_id3145090\n" "18\n" "help.text" msgid "Produces a \"Linefeed\" as the paragraph break." msgstr "Nhập ký tự \"Linefeed\" để ngắt đoạn văn." #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "File Menu" msgstr "Trình đơn Tập tin" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "hd_id3149976\n" "1\n" "help.text" msgid "File Menu" msgstr "Trình đơn Tập tin" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id389416\n" "help.text" msgid "Choose File - Preview in Web Browser" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Xem thử trong trình duyệt Web" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3154812\n" "50\n" "help.text" msgid "Choose File - New" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Mới" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3153070\n" "186\n" "help.text" msgid "New icon on the Standard Bar (the icon shows the type of the new document)" msgstr "Biểu tượng Mới trên thanh Chuẩn (biểu tượng hiển thị kiểu của tài liệu mới)" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3150127\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3154232\n" "199\n" "help.text" msgid "New" msgstr "Mới" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3154894\n" "179\n" "help.text" msgid "Key CommandCtrl+N" msgstr "Tổ hợp phím Command Ctrl+N" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3157898\n" "82\n" "help.text" msgid "Menu File - New- Templates." msgstr "" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3149140\n" "187\n" "help.text" msgid "Key Shift+CommandCtrl+N" msgstr "Tổ hợp phím Shift+Command Ctrl+N" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3149798\n" "160\n" "help.text" msgid "Choose File - New - Labels" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Mới > Nhãn" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3147226\n" "161\n" "help.text" msgid "Choose File - New - Labels - Labels tab" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Mới > Nhãn > Nhãn" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3154522\n" "162\n" "help.text" msgid "Choose File - New - Labels - Format tab" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Mới > Nhãn > Định dạng" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3154983\n" "163\n" "help.text" msgid "Choose File - New - Business Cards - Format tab" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Mới > Danh thiếp > Định dạng" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3157958\n" "164\n" "help.text" msgid "Choose File - New - Labels - Options tab" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Mới > Nhãn > Tùy chọn" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3153311\n" "165\n" "help.text" msgid "Choose File - New - Business Cards - Options tab" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Mới > Danh thiếp > Tùy chọn" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3152780\n" "166\n" "help.text" msgid "Choose File - New - Business Cards" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Mới > Danh thiếp" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3156346\n" "167\n" "help.text" msgid "Choose File - New - Business Cards - Medium tab" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Mới > Danh thiếp > Phương tiện " #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3152824\n" "168\n" "help.text" msgid "Choose File - New - Business Cards - Business cards tab" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Mới > Danh thiếp > Danh thiếp" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3149819\n" "169\n" "help.text" msgid "Choose File - New - Business Cards - Private tab" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Mới > Danh thiếp > Riêng" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3154897\n" "170\n" "help.text" msgid "Choose File - New - Business Cards - Business tab" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Mới > Danh thiếp > Kinh doanh " #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3146137\n" "7\n" "help.text" msgid "Choose File - Open" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Mở" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3152944\n" "83\n" "help.text" msgid "CommandCtrl+O" msgstr "Command Ctrl+O" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3155341\n" "8\n" "help.text" msgid "On the Standard Bar, click" msgstr "Trên thanh Chuẩn, nhấn vào" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3155419\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3156003\n" "9\n" "help.text" msgid "Open File" msgstr "Mở tập tin" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3155388\n" "174\n" "help.text" msgid "Menu File - Open, File type Text Encoded selected" msgstr "Lệnh trình đơn Tập tin > Mở, chọn kiểu tập tin mã hoá văn bản" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3154174\n" "175\n" "help.text" msgid "Menu File - Save As, File type Text Encoded selected" msgstr "Lệnh trình đơn Tập tin > Lưu dạng, chọn kiểu tập tin mã hoá văn bản" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3145609\n" "109\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3149245\n" "110\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Letter" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Thư" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3154758\n" "111\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Letter - Page design" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Thiết kế trang" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3152360\n" "112\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Letter - Letterhead layout" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Bố trí đầu thư" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3159413\n" "113\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Letter - Printed items" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Mục đã in" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3152771\n" "114\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Letter - Recipient and sender" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Thư > Người nhận và gửi" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3153524\n" "115\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Letter - Footer" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Thư > Chân trang" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3154224\n" "116\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Letter - Name and Location" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Thư >Tên và Vị trí" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3144760\n" "120\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Fax" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Fax " #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3147085\n" "121\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Fax - Page Design" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Fax > Thiết kế trang" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3151042\n" "209\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Fax - Items to include" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Fax > Các mục thêm vào" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3154330\n" "122\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Fax - Sender and Recipient" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Fax > Người gửi và nhận" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3150651\n" "123\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Fax - Footer" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Fax > Chân trang" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3154685\n" "124\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Fax - Name and location" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Fax > Tên và vị trí" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3153190\n" "131\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Agenda" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Nghị sự" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3155860\n" "132\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Agenda - Page Design" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Nghị sự > Thiết kế trang" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3146906\n" "133\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Agenda - General Attributes" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Nghị sự > Thuộc tính chung" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3152578\n" "134\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Agenda - Headings" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Nghị sự > Tiêu đề" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3155368\n" "135\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Agenda - Names" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Nghị sự > Tên" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3146923\n" "205\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Agenda - Topics" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Nghị sự > Chủ đề" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3149066\n" "136\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Agenda - Title and Location" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Nghị sự > Tựa đề và Vị trí" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3149288\n" "102\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Presentation" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Trình diễn" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3146986\n" "103\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Presentation - Page 1" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Trình diễn > Trang 1" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3154919\n" "104\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Presentation - Page 2" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Trình diễn > Trang 2" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3151351\n" "105\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Presentation - Page 3" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Trình diễn > Trang 3" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3147317\n" "106\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Presentation - Page 4" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Trình diễn > Trang 4" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3145592\n" "107\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Presentation - Page 5" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Trình diễn > Trang 5" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_idN10C46\n" "help.text" msgid "Click Use Wizard to Create Form in a database file window." msgstr "Nhấn vào mục Dùng Trợ lý để tạo biểu mẫu trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu." #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_idN10C5F\n" "help.text" msgid "Click Use Wizard to Create Report in a database file window." msgstr "Nhấn vào mục Dùng Trợ lý để tạo báo cáo trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu." #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_idN10C24\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Web Page" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Trang Web" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3154064\n" "143\n" "help.text" msgid "In form design, click the Group Box icon on the toolbar and use the mouse to create a frame." msgstr "Trong ô thiết kế biểu mẫu, nhấn vào biểu tượng Hộp nhóm trên thanh công cụ, và sử dụng con chuột để tạo một khung. " #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3152807\n" "144\n" "help.text" msgid "In form design, click the Group Box icon on the toolbar and use the mouse to create a frame - Wizards page 1" msgstr "Trong ô thiết kế biểu mẫu, nhấn vào biểu tượng Hộp nhóm trên thanh công cụ, và sử dụng con chuột để tạo một khung — Trợ lý trang 1" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3150571\n" "148\n" "help.text" msgid "In form design, click the Group Box icon on the toolbar and use the mouse to create a frame - Wizards page 2" msgstr "Trong ô thiết kế biểu mẫu, nhấn vào biểu tượng Hộp nhóm trên thanh công cụ, và sử dụng con chuột để tạo một khung — Trợ lý trang 2" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3145251\n" "145\n" "help.text" msgid "In form design, click the Group Box icon on the toolbar and use the mouse to create a frame - Wizards page 3" msgstr "Trong ô thiết kế biểu mẫu, nhấn vào biểu tượng Hộp nhóm trên thanh công cụ, và sử dụng con chuột để tạo một khung — Trợ lý trang 3" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3156109\n" "146\n" "help.text" msgid "In form design, click the Group Box icon on the toolbar and use the mouse to create a frame - Wizards page 4, there must be a database connection." msgstr "Trong ô thiết kế biểu mẫu, nhấn vào biểu tượng Hộp nhóm trên thanh công cụ, và sử dụng con chuột để tạo một khung — Trợ lý trang 4; cũng phải có khả năng với cơ sở dữ liệu." #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3159347\n" "147\n" "help.text" msgid "In form design, click the Group Box icon on the toolbar and use the mouse to create a frame - last page of Wizards" msgstr "Trong ô thiết kế biểu mẫu, nhấn vào biểu tượng Hộp nhóm trên thanh công cụ, và sử dụng con chuột để tạo một khung — Trợ lý trang cuối cùng" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3153417\n" "150\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Document Converter" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Bộ Chuyển đổi Tài liệu" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3150715\n" "151\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Document Converter" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Bộ Chuyển đổi Tài liệu" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3154274\n" "149\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Document Converter" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Bộ Chuyển đổi Tài liệu" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3146912\n" "171\n" "help.text" msgid "Choose File - Wizards - Euro Converter" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Trợ lý > Bộ Chuyển đổi Euro" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3152962\n" "198\n" "help.text" msgid "Menu File - Wizards - Address Data Source" msgstr "Lệnh trình đơn Tập tin > Trợ lý > Nguồn Dữ liệu Địa chỉ" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3145206\n" "191\n" "help.text" msgid "Address Data Source Wizards - Additional settings" msgstr "Trợ lý Nguồn Dữ liệu Địa chỉ > Thiết lập thêm" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3154756\n" "192\n" "help.text" msgid "Address Data Source Wizards - Select table" msgstr "Trợ lý Nguồn Dữ liệu Địa chỉ > Chọn bảng" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3153924\n" "193\n" "help.text" msgid "Address Data Source Wizards- Data source title" msgstr "Trợ lý Nguồn Dữ liệu Địa chỉ > Tên nguồn dữ liệu" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3148995\n" "194\n" "help.text" msgid "Address Data Source Wizards - Field assignment" msgstr "Trợ lý Nguồn Dữ liệu Địa chỉ > Gán trường" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3147338\n" "57\n" "help.text" msgid "Choose File - Close" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Đóng" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3156717\n" "10\n" "help.text" msgid "Choose File - Save" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Lưu" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3147533\n" "84\n" "help.text" msgid "CommandCtrl+S" msgstr "Command Ctrl+S" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3148930\n" "11\n" "help.text" msgid "On Standard or Table Data Bar, click" msgstr "Trên thanh Chuẩn hay Dữ liệu Bảng, nhấn vào" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3156712\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3149109\n" "12\n" "help.text" msgid "Save" msgstr "Lưu" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_idN10F11\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_idN10F2E\n" "help.text" msgid "Save As" msgstr "Lưu dạng" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3150300\n" "99\n" "help.text" msgid "$[officename] Draw or $[officename] Impress menu File - Export, select \"HTML Document\" file type, this dialog opens automatically" msgstr "Trình đơn của $[officename] Draw hay $[officename] Impress: Tập tin > Xuất, chọn « Tài liệu HTML » thì hộp thoại này mở tự động." #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3153387\n" "137\n" "help.text" msgid "$[officename] Draw/$[officename] Impress menu File - Export, select HTML file type, page 1 of the wizard" msgstr "Trình đơn của $[officename] Draw/$[officename] Impress: Tập tin > Xuất, chọn kiểu tập tin HTML, trang 1 của Trợ lý" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3154021\n" "138\n" "help.text" msgid "$[officename] Draw/$[officename] Impress menu File - Export, select HTML file type, page 2 of the wizard" msgstr "Trình đơn của $[officename] Draw/$[officename] Impress: Tập tin > Xuất, chọn kiểu tập tin HTML, trang 2 của Trợ lý" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3147246\n" "159\n" "help.text" msgid "$[officename] Draw/$[officename] Impress menu File - Export, select HTML file type, page 3 of the wizard" msgstr "Trình đơn của $[officename] Draw/$[officename] Impress: Tập tin > Xuất, chọn kiểu tập tin HTML, trang 3 của Trợ lý" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3145131\n" "140\n" "help.text" msgid "$[officename] Draw/$[officename] Impress menu File - Export, select HTML file type, page 4 of the wizard" msgstr "Trình đơn của $[officename] Draw/$[officename] Impress: Tập tin > Xuất, chọn kiểu tập tin HTML, trang 4 của Trợ lý" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3150235\n" "141\n" "help.text" msgid "$[officename] Draw/$[officename] Impress menu File - Export, select HTML file type, page 5 of the wizard" msgstr "Trình đơn của $[officename] Draw/$[officename] Impress: Tập tin > Xuất, chọn kiểu tập tin HTML, trang 5 của Trợ lý" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3145762\n" "142\n" "help.text" msgid "$[officename] Draw/$[officename] Impress menu File - Export, select HTML file type, page 6 of the wizard" msgstr "Trình đơn của $[officename] Draw/$[officename] Impress: Tập tin > Xuất, chọn kiểu tập tin HTML, trang 6 của Trợ lý" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3149735\n" "help.text" msgid "Choose File - Export, select a graphics file type, dialog opens automatically" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Xuất, chọn kiểu tập tin BMP thì hộp thoại mở tự động" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3154901\n" "58\n" "help.text" msgid "Choose File - Save All" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Lưu tất cả" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3152479\n" "59\n" "help.text" msgid "Choose File - Save As" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Lưu dạng" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3148392\n" "60\n" "help.text" msgid "Choose File - Reload" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Nạp lại" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3166425\n" "61\n" "help.text" msgid "Choose File - Properties" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Thuộc tính" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3150381\n" "62\n" "help.text" msgid "Choose File - Properties - General tab" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Thuộc tính > Chung" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_idN11163\n" "help.text" msgid "Choose File - Digital Signatures" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Chữ ký số" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_idN11168\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Macros - Digital Signature" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Vĩ lệnh > Chữ ký số" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_idN11156\n" "help.text" msgid "Choose File - Properties - General tab, click Digital Signatures button" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Thuộc tính > Chung, sau đó nhấn vào cái nút Chữ ký số" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_idN1117E\n" "help.text" msgid "Double-click the Signature field on the Status Bar." msgstr "Nhấn đôi vào trường Chữ ký trên thanh Trạng thái." #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_idN11173\n" "help.text" msgid "Choose File - Properties - General tab, click Digital Signatures button, then click Add button" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Thuộc tính > Chung, sau đó nhấn vào cái nút Chữ ký số, sau đó nhấn vào nút Thêm" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3150662\n" "63\n" "help.text" msgid "Choose File - Properties - Description tab" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Thuộc tính > Mô tả" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3153792\n" "64\n" "help.text" msgid "Choose File - Properties - Custom Properties tab" msgstr "Chọn thẻ Tập tin > Thuộc tính > Thuộc tính riêng" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3153701\n" "65\n" "help.text" msgid "Choose File - Properties - Statistics tab" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Thuộc tính > Thống kê" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id315370199\n" "help.text" msgid "Choose File - Properties - Security tab" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Thuộc tính > Chung" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3149570\n" "66\n" "help.text" msgid "Choose File - Properties - Internet tab" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Thuộc tính > Internet" #: 00000401.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3150382\n" "62\n" "help.text" msgid "Choose File - Properties - Font tab" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Thuộc tính > Internet" #: 00000401.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3154930\n" "69\n" "help.text" msgid "Menu File - Print Preview" msgstr "Lệnh trình đơn Tập tin > Xem thử trang" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_idN11366\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_idN11384\n" "help.text" msgid "Print Preview" msgstr "" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3163722\n" "70\n" "help.text" msgid "Choose File - Printer Settings" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Thiết lập Máy in" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3155529\n" "17\n" "help.text" msgid "Menu File - Send" msgstr "Lệnh trình đơnTập tin > Gửi" #: 00000401.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3145386\n" "18\n" "help.text" msgid "Choose File - Send - E-mail Document" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Gửi > Thư điện tử dạng PDF" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_idN113AB\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_idN113C8\n" "help.text" msgid "E-mail Document" msgstr "" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3145269\n" "222\n" "help.text" msgid "Choose File - Export" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Xuất" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3166421\n" "219\n" "help.text" msgid "Choose File - Export as PDF" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Xuất dạng PDF" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3150521\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3155763\n" "220\n" "help.text" msgid "Export Directly as PDF" msgstr "Xuất trực tiếp thành dạng PDF" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3145410\n" "210\n" "help.text" msgid "Choose File - Send - E-mail as PDF" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Gửi > Thư điện tử dạng PDF" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3159160\n" "74\n" "help.text" msgid "Choose File - Send - Create Master Document" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Gửi > Tạo tài liệu chủ" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3149951\n" "13\n" "help.text" msgid "Choose File - Print" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > In" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3155259\n" "85\n" "help.text" msgid "CommandCtrl+P" msgstr "CommandCtrl+P" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3153830\n" "3\n" "help.text" msgid "On Standard Bar, click" msgstr "Trên thanh Chuẩn, nhấn vào" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3155187\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3151268\n" "4\n" "help.text" msgid "Print File Directly" msgstr "In trực tiếp tập tin" #: 00000401.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3153581\n" "5\n" "help.text" msgid "On the Print PreviewBar of a text document, click" msgstr "Trên thanh Xem trang của tài liệu văn bản, nhấn vào" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3153068\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3151239\n" "6\n" "help.text" msgid "Print Page Preview" msgstr "In ô xem thử trang" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3155869\n" "72\n" "help.text" msgid "Choose File - Exit" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Thoát" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3152382\n" "86\n" "help.text" msgid "CommandCtrl+Q" msgstr "CommandCtrl+Q" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3149328\n" "75\n" "help.text" msgid "Choose File - New - Master Document" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Mới > Tài liệu chủ" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3145827\n" "76\n" "help.text" msgid "Choose File - Open - select under \"File type\": \"Text CSV\"" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Mở, sau đó chọn mục « Văn bản CSV » dưới « Kiểu tập tin »" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id6071352\n" "help.text" msgid "Choose Data - Text to Columns (Calc)" msgstr "Chọn lệnh Dữ liệu > Văn bản sang Cột (Calc)" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3148608\n" "81\n" "help.text" msgid "Choose File - Export, if EPS is selected as file type, this dialog opens automatically" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Xuất: chọn kiểu tập tin EPS thì hộp thoại mở tự động" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3150107\n" "87\n" "help.text" msgid "Choose File - Export, if PBM, PPM or PGM is selected as file type, the dialog opens automatically" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Xuất: chọn kiểu tập tin PBM, PPM hay PGM thì hộp thoại mở tự động" #: 00000401.xhp msgctxt "" "00000401.xhp\n" "par_id3145305\n" "96\n" "help.text" msgid "Choose File - Versions" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Phiên bản" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Edit Menu" msgstr "Trình đơn Sửa" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "hd_id3147273\n" "1\n" "help.text" msgid "Edit Menu" msgstr "Trình đơn Sửa" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3085157\n" "2\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Undo" msgstr "Chọn lệnh Sửa > Hủy bướ" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3145160\n" "564\n" "help.text" msgid "CommandCtrl+Z" msgstr "CommandCtrl+Z" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3154094\n" "3\n" "help.text" msgid "On the Standard Bar or Table Data bar, click" msgstr "Trên thanh Chuẩn hay Dữ liệu bảng, nhấn vào" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3155449\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3148563\n" "4\n" "help.text" msgid "Undo" msgstr "Hủy bước" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3145068\n" "5\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Redo" msgstr "Chọn lệnh Sửa > Bước lại" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3153897\n" "6\n" "help.text" msgid "On the Standard Bar, click" msgstr "Trên thanh Chuẩn, nhấn vào" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3154938\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3151211\n" "7\n" "help.text" msgid "Redo" msgstr "Bước lại" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3154365\n" "8\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Repeat" msgstr "Chọn lệnh Sửa > Lặp lại" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3149765\n" "9\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Cut" msgstr "Chọn lệnh Sửa > Cắt" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3144762\n" "565\n" "help.text" msgid "CommandCtrl+X" msgstr "CommandCtrl+X" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3148744\n" "10\n" "help.text" msgid "On the Standard Bar, click" msgstr "Trên thanh Chuẩn, nhấn vào" #: 00000402.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3145173\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3154153\n" "11\n" "help.text" msgid "Cut" msgstr "Cắt" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3150742\n" "12\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Copy" msgstr "Chọn lệnh Sửa > Chép" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3148923\n" "566\n" "help.text" msgid "CommandCtrl+C" msgstr "CommandCtrl+C" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3159254\n" "13\n" "help.text" msgid "On the Standard Bar, click" msgstr "Trên thanh Chuẩn, nhấn vào" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3154985\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3150685\n" "14\n" "help.text" msgid "Copy" msgstr "Chép" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3159153\n" "15\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Paste" msgstr "Chọn lệnh Sửa > Dán" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3155860\n" "567\n" "help.text" msgid "CommandCtrl+V" msgstr "CommandCtrl+V" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3159083\n" "16\n" "help.text" msgid "On the Standard Bar, click" msgstr "Trên thanh Chuẩn, nhấn vào" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3156106\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3154471\n" "17\n" "help.text" msgid "Paste" msgstr "Dán" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3152791\n" "532\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Paste Special" msgstr "Chọn lệnh Sửa > Dán đặc biệt" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3148555\n" "533\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Select All" msgstr "Chọn lệnh Sửa > Chọn tất cả" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3152417\n" "568\n" "help.text" msgid "CommandCtrl+A" msgstr "CommandCtrl+A" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3145748\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3153139\n" "575\n" "help.text" msgid "Select All" msgstr "Chọn tất cả" #: 00000402.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3145251\n" "555\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Track Changes" msgstr "Chọn lệnh Sửa > Thay đổi" #: 00000402.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3153336\n" "556\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Track Changes - Record Changes" msgstr "Chọn lệnh Sửa > Thay đổi > Thu" #: 00000402.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3150594\n" "557\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Track Changes - Show ChangesChoose Edit - Track Changes - Show Changes" msgstr "Chọn lệnh Sửa > Thay đổi > HiệnChọn lệnh Sửa > Thay đổi > Hiện" #: 00000402.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3153845\n" "558\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Track Changes - Manage Changes" msgstr "Chọn lệnh Sửa > Thay đổi > Chấp nhận hay Từ chối" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3148587\n" "559\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Track Changes - Manage Changes - List tab" msgstr "" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3150396\n" "574\n" "help.text" msgid "Choose Format - AutoCorrect - Apply and Edit Changes. AutoCorrect dialog appears, click Edit Changes button, see List tab page" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Tự động Định dạng > Áp dụng và sửa thay đổi. Khi hộp thoại Tự động Định dạng xuất hiện, nhấn vào nút Sửa thay đổi và thấy trang thẻ Liệt kê" #: 00000402.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3153878\n" "560\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Track Changes - Manage Changes - Filter tab " msgstr "Chọn lệnh Sửa > Thay đổi > Chấp nhận hay Từ chối > Lọc" #: 00000402.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3151281\n" "561\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Track Changes - Merge Document" msgstr "Chọn lệnh Sửa > Thay đổi > Trộn tài liệu" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3153224\n" "562\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Compare Document" msgstr "Chọn lệnh Sửa > So sánh tài liệu" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3148773\n" "563\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Track Changes - Comment on Change" msgstr "" #: 00000402.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3149488\n" "571\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Track Changes - Manage Changes - List tab. Click an entry in the list and open the context menu. Choose Edit Comment" msgstr "Chọn lệnh Sửa > Thay đổi > Chấp nhận hay Từ chối > Liệt kê. Nhấn vào mục trong danh sách, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh. Chọn lệnh Sửa chú thích." #: 00000402.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id31562971\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Find" msgstr "Chọn lệnh Sửa > Hủy bướ" #: 00000402.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id31545031\n" "help.text" msgid "CommandCtrl+F" msgstr "Command Ctrl+F7" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3156297\n" "49\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Find & Replace" msgstr "Chọn lệnh Sửa > Tìm và Thay thế" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3154503\n" "569\n" "help.text" msgid "CommandCtrl+H" msgstr "CommandCtrl+Z" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3155083\n" "456\n" "help.text" msgid "On Standard bar, click" msgstr "Trên thanh Chuẩn, nhấn vào" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3150020\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3144748\n" "50\n" "help.text" msgid "Find & Replace" msgstr "Tìm và thay thế" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3156357\n" "552\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Find & Replace - Attributes" msgstr "Chọn lệnh Sửa > Tìm và Thay thế > Thuộc tính" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3153840\n" "553\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Find & Replace - Format button " msgstr "Chọn lệnh Sửa > Tìm và Thay thế > (nút) Định dạng" #: 00000402.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3146971\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Find & Replace - Similarity search check box and Similarities button." msgstr "Chọn lệnh Sửa > Tìm và Thay thế > (hộp chọn) Tìm tương tự và cái nút ...." #: 00000402.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3153709\n" "help.text" msgid "On the Table Data Bar, click Find icon - Similarity search check box - Similarities button (database table view)" msgstr "Trên thanh Dữ liệu bảng, nhấn vào biểu tượng Tìm rồi hộp chọn Tìm tương tự và cái nút ... (ô xem bảng cơ sở dữ liệu)" #: 00000402.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3150749\n" "help.text" msgid "On Form Design Bar, click Record Search - Similarity search check box - Similarities button (form view)" msgstr "Trên thanh Thiết kế biểu mẫu, nhấn vào mục Tìm mục ghi > (hộp chọn) Tìm tương tự > (nút) ... (ô xem biểu mẫu)" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3152960\n" "534\n" "help.text" msgid "Choose View - Navigator" msgstr "Chọn lệnh Xem > Bộ điều hướng" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3163824\n" "535\n" "help.text" msgid "On Standard Bar, click" msgstr "Trên thanh Chuẩn, nhấn vào" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3159183\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3147359\n" "536\n" "help.text" msgid "Navigator On/Off" msgstr "Bật/tắt Bộ điều hướng" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3147338\n" "576\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Bibliography Database" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Cơ sở Dữ liệu Thư tịch" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3149281\n" "538\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Links" msgstr "Chọn lệnh Sửa > Liên kết" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3159339\n" "551\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Links - Modify Link (DDE links only) " msgstr "Chọn lệnh Sửa > Liên kết > Sửa liên kết (chỉ liên kết kiểu DDE)" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3148927\n" "543\n" "help.text" msgid "Select a frame, then choose Edit - Object - Properties" msgstr "Chọn một khung nào đó, sau đó chọn lệnh Sửa > Đối tượng > Thuộc tính" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3156315\n" "577\n" "help.text" msgid "Open context menu of selected frame - choose Properties" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh của khung đã chọn, sau đó chọn mục Thuộc tính" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3151251\n" "545\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Plug-in" msgstr "Chọn lệnh Sửa > Phần bổ sung" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3156091\n" "546\n" "help.text" msgid "Choose Edit - ImageMap (also in context menu of selected object) " msgstr "Chọn lệnh Sửa > Sơ đồ ảnh (cũng nằm trong trình đơn ngữ cảnh của đối tượng đã chọn) " #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3155936\n" "550\n" "help.text" msgid "Choose Edit - ImageMap, then select a section of the ImageMap and click Properties - Description" msgstr "Chọn lệnh Sửa > Sơ đồ ảnh, sau đó lựa chọn một phần của sơ đồ ảnh và nhấn vào mục Thuộc tính > Mô tả" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3149259\n" "547\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Object" msgstr "Chọn lệnh Sửa > Đối tượng" #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3154966\n" "548\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Object - Edit, also in the context menu of selected object " msgstr "Chọn lệnh Sửa > Đối tượng > Sửa, (cũng nằm trong trình đơn ngữ cảnh của đối tượng đã chọn) " #: 00000402.xhp msgctxt "" "00000402.xhp\n" "par_id3149565\n" "549\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Object - Open" msgstr "Chọn lệnh Sửa > Đối tượng > Mở" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "View Menu" msgstr "Trình đơn Xem" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "hd_id3156304\n" "1\n" "help.text" msgid "View Menu" msgstr "Trình đơn Xem" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3146936\n" "12\n" "help.text" msgid "Choose View - Zoom" msgstr "Chọn lệnh Xem > Thu Phóng" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3149962\n" "24\n" "help.text" msgid "Zoom also with (+) (-) (×) and (÷) on the number keypad Zoom also with (+) (-) (×) and (÷) on the number keypad " msgstr "Cũng có thể thu phóng với dấu (+) (-) (×) và (÷) trên vùng phím số Cũng có thể thu phóng với dấu (+) (-) (×) và (÷) trên vùng phím số " #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3152895\n" "13\n" "help.text" msgid "Double-click or right-click the field on the Status Bar" msgstr "Nhấn-đôi hay nhấn-phải vào trường trên thanh Trạng thái" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3156183\n" "36\n" "help.text" msgid "Choose View - Toolbars" msgstr "Chọn lệnh Xem > Thanh công cụ" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3166445\n" "15\n" "help.text" msgid "Choose View - Toolbars - Standard" msgstr "Chọn lệnh Xem > Thanh công cụ > Chuẩn" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3153748\n" "17\n" "help.text" msgid "Choose View - Toolbars - Tools" msgstr "Chọn lệnh Xem > Thanh công cụ > Công cụ" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3154317\n" "18\n" "help.text" msgid "Choose View - Status Bar" msgstr "Chọn lệnh Xem > Thanh Trạng thái" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3152780\n" "19\n" "help.text" msgid "Choose View - Toolbars - Color Bar" msgstr "Chọn lệnh Xem > Thanh công cụ > Thanh màu" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3156113\n" "43\n" "help.text" msgid "Choose View - Input Method Status" msgstr "Chọn lệnh Xem > Trạng thái cách gõ" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3157909\n" "32\n" "help.text" msgid "Click Hyperlink icon on Standard bar, click Internet" msgstr "Nhấn vào biểu tượng Siêu liên kết trên thanh Chuẩn, sau đó nhấn vào mục Internet" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3146806\n" "42\n" "help.text" msgid "Choose Insert - Hyperlink" msgstr "Chọn lệnh Chèn > Siêu liên kết" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3153717\n" "38\n" "help.text" msgid "Click Hyperlink icon on Standard bar, click Mail & News" msgstr "Nhấn vào biểu tượng Siêu liên kết trên thanh Chuẩn, sau đó nhấn vào mục Thư tín và Tin tức" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3149415\n" "34\n" "help.text" msgid "Click Hyperlink icon on Standard bar, click Document" msgstr "Nhấn vào biểu tượng Siêu liên kết trên thanh Chuẩn, sau đó nhấn vào mục Tài liệu" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3150129\n" "35\n" "help.text" msgid "Click Hyperlink icon on Standard bar, click New Document" msgstr "Nhấn vào biểu tượng Siêu liên kết trên thanh Chuẩn, sau đó nhấn vào mục Tài liệu mới" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3159269\n" "20\n" "help.text" msgid "Choose View - Full Screen" msgstr "Chọn lệnh Xem > Toàn màn hình" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3149578\n" "25\n" "help.text" msgid "Shift+CommandCtrl+J" msgstr "Shift+CommandCtrl+J" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3153257\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000403.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3153627\n" "help.text" msgid "Full Screen (in Print Preview)" msgstr "Hiện/ẩn toàn màn hình (khi xem thử trang)" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3147559\n" "8\n" "help.text" msgid "If a text document or spreadsheet is open:" msgstr "Mở tài liệu kiểu văn bản hay bảng tính thì:" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3145069\n" "31\n" "help.text" msgid "Menu View - Data Sources" msgstr "lệnh trình đơn Xem > Nguồn dữ liệu" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3149046\n" "28\n" "help.text" msgid "F4 key" msgstr "Phím F4" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3153778\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3146908\n" "39\n" "help.text" msgid "Data Sources" msgstr "Nguồn dữ liệu" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3154140\n" "9\n" "help.text" msgid "Choose View - HTML Source" msgstr "Chọn lệnh Xem > Mã nguồn HTML" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3154947\n" "23\n" "help.text" msgid "Open context menu in an HTML document" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh trong tài liệu HTML" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3152935\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_id3144448\n" "11\n" "help.text" msgid "HTML Source" msgstr "Mã nguồn HTML" #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_idN1091B\n" "help.text" msgid "Choose View - Grid (Impress or Draw) " msgstr "Chọn lệnh Xem > Lưới (Impress hay Draw) " #: 00000403.xhp msgctxt "" "00000403.xhp\n" "par_idN1092E\n" "help.text" msgid "Choose View - Snap Lines (Impress or Draw) " msgstr "Chọn lệnh Xem > Nét dẫn (Impress hay Draw) " #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Insert Menu" msgstr "Trình đơn Chèn" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "hd_id3156324\n" "1\n" "help.text" msgid "Insert Menu" msgstr "Trình đơn Chèn" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3153808\n" "28\n" "help.text" msgid "Choose Insert - Comment" msgstr "ChọnChèn > Cột" #: 00000404.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3155619\n" "71\n" "help.text" msgid "Choose Insert - Media - Scan" msgstr "Chọn lệnh Chèn > Ảnh > Quét" #: 00000404.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3150502\n" "30\n" "help.text" msgid "Choose Insert - Media - Scan - Select Source" msgstr "Chọn lệnh Chèn > Ảnh > Quét > Chọn nguồn" #: 00000404.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3155934\n" "32\n" "help.text" msgid "Choose Insert - Media - Scan - Request" msgstr "Chọn lệnh Chèn > Ảnh > Quét > Yêu cầu" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3143281\n" "34\n" "help.text" msgid "Choose Insert - Special Character" msgstr "Chọn lệnh Chèn > Ký tự đặc biệt" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3149525\n" "35\n" "help.text" msgid "Choose Format - Bullets and Numbering - Customize - Character button" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Chấm điểm và Đánh số > Tùy biến > (nút) Ký tự " #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3152372\n" "55\n" "help.text" msgid "Choose Format - Bullets and Numbering - Customize - Character button" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Chấm điểm và Đánh số > Tùy biến > (nút) Ký tự " #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3156560\n" "36\n" "help.text" msgid "On the Standard or the Insert toolbar, click" msgstr "" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3153527\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3149751\n" "37\n" "help.text" msgid "Special Character" msgstr "Ký tự đặc biệt" #: 00000404.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_idN107CD\n" "help.text" msgid "Choose Insert - Media - Audio or Video" msgstr "Chọn lệnh Chèn > Phim và Âm thanh" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_idN1085D\n" "help.text" msgid "Audio or Video" msgstr "" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3147242\n" "5\n" "help.text" msgid "Choose Insert - Object" msgstr "Chọn lệnh Chèn > Đối tượng" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3152996\n" "6\n" "help.text" msgid "Choose Insert - Object - OLE Object" msgstr "Chọn lệnh Chèn > Đối tượng > Đối tượng OLE" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3146806\n" "7\n" "help.text" msgid "Open the Insert toolbar, click" msgstr "Mở thành công cụ Chèn, sau đó nhấn vào" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3150254\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3145417\n" "8\n" "help.text" msgid "OLE Object" msgstr "Đối tượng OLE" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3153087\n" "9\n" "help.text" msgid "Choose Insert - Object - Plug-in" msgstr "Chọn lệnh Chèn > Đối tượng > Phần bổ sung" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3149785\n" "10\n" "help.text" msgid "Open the Insert toolbar, click" msgstr "Mở thanh công cụ Chèn, sau đó nhấn vào" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3154897\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3148474\n" "11\n" "help.text" msgid "Plug-in" msgstr "Phần bổ sung" #: 00000404.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3153880\n" "53\n" "help.text" msgid "Choose Insert - Object - Audio" msgstr "Chọn lệnh Chèn > Đối tượng > Ảnh động" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3143278\n" "54\n" "help.text" msgid "Choose Insert - Object - Video" msgstr "Chọn lệnh Chèn > Đối tượng > Ảnh động" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3150393\n" "15\n" "help.text" msgid "Choose Insert - Object - Formula" msgstr "Chọn lệnh Chèn > Đối tượng > Công thức" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3153056\n" "16\n" "help.text" msgid "Open the Insert toolbar, click" msgstr "Mở thanh công cụ Chèn, sau đó nhấn vào" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3148559\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3155858\n" "17\n" "help.text" msgid "Formula" msgstr "Công thức" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3153144\n" "38\n" "help.text" msgid "Choose Format - Chart Type" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Kiểu đồ thị" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3147578\n" "39\n" "help.text" msgid "Choose Insert - Object - Chart " msgstr "Chọn lệnh Chèn > Đối tượng > Đồ thị " #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3154011\n" "40\n" "help.text" msgid "Choose Format - Chart Type" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Kiểu đồ thị" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3153573\n" "41\n" "help.text" msgid "Choose Insert - Object - Chart" msgstr "Chọn lệnh Chèn > Đối tượng > Đồ thị " #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3159179\n" "42\n" "help.text" msgid "Choose Format - Chart Type" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Kiểu đồ thị" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3159196\n" "43\n" "help.text" msgid "Choose Insert - Object - Chart" msgstr "Chọn lệnh Chèn > Đối tượng > Đồ thị " #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3149664\n" "18\n" "help.text" msgid "Choose Insert - Object - Chart" msgstr "Chọn lệnh Chèn > Đối tượng > Đồ thị " #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3154921\n" "19\n" "help.text" msgid "Open the Insert toolbar, click" msgstr "Mở thanh công cụ Chèn, sau đó nhấn vào" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3156005\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3145749\n" "20\n" "help.text" msgid "Chart" msgstr "Đồ thị" #: 00000404.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3155513\n" "44\n" "help.text" msgid "Choose Insert - Image" msgstr "Chọn lệnh Tập tin > Lưu" #: 00000404.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3155308\n" "45\n" "help.text" msgid "On the Standard toolbar, click" msgstr "Trên thanh Chuẩn, nhấn vào" #: 00000404.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3145594\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3149960\n" "46\n" "help.text" msgid "Image" msgstr "" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3150037\n" "25\n" "help.text" msgid "Choose Insert - Floating Frame" msgstr "Chọn lệnh Chèn > Khung nổi" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3083281\n" "26\n" "help.text" msgid "Open the Insert toolbar, click" msgstr "Mở thanh công cụ Chèn, sau đó nhấn vào" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3168607\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3148588\n" "27\n" "help.text" msgid "Floating Frame" msgstr "Khung nổi" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_id3150396\n" "47\n" "help.text" msgid "Open a file of a type that is unknown to %PRODUCTNAME and that is no text file" msgstr "Mở tập tin có kiểu %PRODUCTNAME không nhận ra, và không phải là tập tin văn bản " #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_idN10DDC\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_idN10DD1\n" "help.text" msgid "Fontwork Gallery" msgstr "Bộ sưu tập chữ nghệ thuật" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_idN10EA9\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_idN10ED8\n" "help.text" msgid "Basic Shapes" msgstr "Hình cơ bản" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_idN10EEE\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_idN10F1D\n" "help.text" msgid "Symbol Shapes" msgstr "Hình ký hiệu" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_idN10F33\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_idN10F62\n" "help.text" msgid "Block Arrows" msgstr "Mũi tên khối" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_idN10F78\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_idN10FA7\n" "help.text" msgid "Flowcharts" msgstr "Lưu đồ" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_idN10FBD\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_idN10FEC\n" "help.text" msgid "Callouts" msgstr "Khung thoại" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_idN11002\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000404.xhp msgctxt "" "00000404.xhp\n" "par_idN11031\n" "help.text" msgid "Stars" msgstr "Ngôi sao" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Tools Menu" msgstr "Trình đơn Công cụ" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "hd_id3160447\n" "1\n" "help.text" msgid "Tools Menu" msgstr "Trình đơn Công cụ" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3146765\n" "123\n" "help.text" msgid "Choose Insert - Media - Clip Art Gallery or on Standard Bar, click" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3153323\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3153551\n" "127\n" "help.text" msgid "Gallery" msgstr "Bộ sưu tập" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3146957\n" "130\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Gallery or click the Gallery icon on the Standard Bar - New Theme button - Files tab" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Bộ sưu tập, hoặc nhấn vào biểu tượng Bộ sưu tập trên thanh Chuẩn rồi Sắc thái mới và thẻ Tập tin" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3166411\n" "2\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Spelling and Grammar" msgstr "Chọn Công cụ - Chính tả và Ngữ pháp" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3148538\n" "69\n" "help.text" msgid "F7 key" msgstr "Phím F7" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3155628\n" "3\n" "help.text" msgid "On Standard bar, click" msgstr "Trên thanh Chuẩn, nhấn vào" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3153824\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3157809\n" "4\n" "help.text" msgid "Spelling and Grammar" msgstr "Chính tả và Ngữ pháp" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3156326\n" "164\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Language - Hangul/Hanja Conversion (Asian language support must be enabled)" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Ngôn ngữ > Chuyển đổi Hangul/Hanja (yêu cầu hỗ trợ ngôn ngữ Châu Á) " #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_idN10705\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Language - Chinese Conversion (Asian language support must be enabled)" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Ngôn ngữ > Dịch tiếng Trung (yêu cầu hỗ trợ ngôn ngữ Châu Á) " #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_idN1071E\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Language - Chinese Conversion (Asian language support must be enabled) - Edit terms button" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Ngôn ngữ > Dịch tiếng Trung (yêu cầu hỗ trợ ngôn ngữ Châu Á) rồi cái nút Sửa thuật ngữ" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3155419\n" "5\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Spelling and Grammar" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Kiểm tra chính tả" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3150771\n" "7\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Spelling and Grammar, then click Options" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Kiểm tra chính tả, rồi nhấn vào mục Tùy chọn" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3151338\n" "8\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Language - Thesaurus" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Ngôn ngữ > Từ điển gần nghĩa" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3149884\n" "70\n" "help.text" msgid "CommandCtrl+F7" msgstr "Command Ctrl+F7" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3153320\n" "10\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Color Replacer ($[officename] Draw and $[officename] Impress)" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Bút chọn màu ($[officename] Draw và $[officename] Impress)" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_idN107E9\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Media Player" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Bộ phát ảnh/nhạc" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3151385\n" "13\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Macros - Organize Macros - %PRODUCTNAME Basic, or press OptionAlt+F11 (if not assigned by your system)" msgstr "Chọn Công cụ - Vĩ lệnh - Quản lí vĩ lệnh - %PRODUCTNAME Basic, hoặc nhấn tổ hợp phímOption Alt+F11 (nếu như tổ hợp này không được sử dụng bởi hệ điều hành) " #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3149456\n" "155\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Macros - Record Macro" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Vĩ lệnh > Ghi vĩ lệnh" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3150398\n" "14\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Macros - Organize Macros - %PRODUCTNAME Basic, click the Organizer button, click the Libraries tab, and then click the Password button" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Vĩ lệnh > Tổ chức Vĩ lệnh > %PRODUCTNAME Basic, nhấn vào cái nút Bộ tổ chức, nhấn vào thẻ Thư viện, sau đó nhấn vào nút Mật khẩu" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_idN10843\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Extension Manager" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Bộ quản lý phần mở rộng" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id9988402\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Extension Manager, click Updates button" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Bộ quản lý phần mở rộng, sau đó nhấn vào cái nút Cập nhật " #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3151106\n" "161\n" "help.text" msgid "Choose Tools - XML Filter Settings" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Thiết lập lọc XML" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3153778\n" "162\n" "help.text" msgid "Choose Tools - XML Filter Settings, then click New or Edit" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Thiết lập lọc XML, sau đó nhấn vào mục Mới hay Sửa" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3148979\n" "163\n" "help.text" msgid "Choose Tools - XML Filter Settings, then click Test XSLTs" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Thiết lập lọc XML, sau đó nhấn vào mục Thử XSLT" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3148672\n" "15\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Customize" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Tùy biến" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3147230\n" "16\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Customize - Menu tab" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Tùy biến > (thẻ) Trình đơn" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_idN108E9\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Customize - Menu tab, click New" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Tùy biến > (thẻ) Trình đơn, sau đó nhấn vào mục Mới" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_idN10919\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Customize - Menu tab, click Menu - Move" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Tùy biến > (thẻ) Trình đơn, sau đó nhấn vào mục Trình đơn > Di chuyển" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3145171\n" "129\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Customize - Keyboard tab (a document must be opened)" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Tùy biến > (thẻ) Bàn phím (cần có một tài liệu đang được mở)" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3153968\n" "19\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Customize - Toolbars tab" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Tùy biến > (thẻ) Thanh công cụ " #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3144432\n" "22\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Customize - Events tab" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Tùy biến > (thẻ) Dữ kiện " #: 00000406.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3157895\n" "help.text" msgid "Choose Tools - AutoCorrect - AutoCorrect Options" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Tự động Sửa lỗi" #: 00000406.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3153768\n" "help.text" msgid "Choose Tools - AutoCorrect - AutoCorrect Options - Options tab" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Tự động sửa lỗi > (thẻ) Thẻ khéo" #: 00000406.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id1978514\n" "help.text" msgid "Choose Tools - AutoCorrect - AutoCorrect Options - Smart Tags tab" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Tự động sửa lỗi > (thẻ) Thẻ khéo" #: 00000406.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3155368\n" "help.text" msgid "Choose Tools - AutoCorrect - AutoCorrect Options - Replace tab" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Tự động sửa lỗi > (thẻ) Thẻ khéo" #: 00000406.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3155860\n" "help.text" msgid "Choose Tools - AutoCorrect - AutoCorrect Options - Exceptions tab" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Tự động sửa lỗi > (thẻ) Thẻ khéo" #: 00000406.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3153094\n" "help.text" msgid "Choose Tools - AutoCorrect - AutoCorrect Options - Localized Options tab" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Tự động sửa lỗi > Tùy chọn > (thẻ) Điền nốt từ" #: 00000406.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3153945\n" "help.text" msgid "Choose Tools - AutoCorrect - AutoCorrect Options - Word Completion tab" msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Tự động sửa lỗi > Tùy chọn > (thẻ) Điền nốt từ" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3151352\n" "80\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Calc - View" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3154127\n" "88\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Impress/%PRODUCTNAME Draw - View" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3149664\n" "93\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Draw - General" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3145112\n" "125\n" "help.text" msgid "Path selection button in various wizards" msgstr "Cái nút chọn đường dẫn trong các trợ lý khác nhau" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3153953\n" "126\n" "help.text" msgid "Click Edit button for a few entries under %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - $[officename] - Paths" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3147295\n" "23\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3156006\n" "24\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - $[officename]" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3155308\n" "25\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - $[officename] - User Data" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3155312\n" "136\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - $[officename] - General" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3150032\n" "147\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - $[officename] - Memory" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3159153\n" "61\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - $[officename] - View" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3166413\n" "137\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - $[officename] - Print" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3147330\n" "26\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - $[officename] - Paths" msgstr "" #: 00000406.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3150036\n" "help.text" msgid "Choose Tools - AutoText - Path" msgstr "Chọn lệnh Sửa > Tốc ký > Đường dẫn" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3154696\n" "30\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - $[officename] - Colors" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3149581\n" "31\n" "help.text" msgid "Choose Format - Area - Colors tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Vùng > (thẻ) Màu sắc" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3149270\n" "65\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - $[officename] - Colors - Edit" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3145729\n" "66\n" "help.text" msgid "Choose Format - Area - Colors tab - Edit button" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Vùng > (thẻ) Màu sắc > (nút) Sửa" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3149488\n" "67\n" "help.text" msgid "Choose Format - 3D Effects icon on the Illumination tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Hiệu ứng 3D dưới thẻ Chiếu sáng" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3153876\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3151037\n" "68\n" "help.text" msgid "Select color on the Color tab page" msgstr "Chọn màu dưới thẻ Màu" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3149403\n" "72\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - $[officename] - Fonts" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3150717\n" "43\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - $[officename] - Security" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_idN11C3D\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - $[officename] - Advanced" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_idN11C3E\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - $[officename] - Personalization" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_idN11C3F\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - $[officename] - Open CL" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_idN11C3G\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - $[officename] - Basic IDE Options" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id5485702\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - $[officename] - Online Update " msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3146989\n" "152\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - $[officename] - Accessibility" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3144746\n" "153\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - $[officename] - Application Colors" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3156355\n" "32\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Load/Save" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3147223\n" "27\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Load/Save - General" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3153958\n" "119\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Load/Save - VBA Properties" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3153707\n" "122\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Load/Save - Microsoft Office" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3145667\n" "49\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Load/Save - HTML Compatibility" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3146792\n" "132\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Language Settings" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3157965\n" "131\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Language Settings - Languages" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3155446\n" "160\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Language Settings - Languages - Complex Text Layout" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3150745\n" "45\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Language Settings - Languages" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3148407\n" "134\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Language Settings - Writing Aids, in the Available language modules list, select one of the language modules and then click Edit." msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3150324\n" "157\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Language Settings - Writing Aids" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3145620\n" "135\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Language Settings - Searching in Japanese" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3147341\n" "133\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Language Settings - Asian Layout" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3147359\n" "138\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Internet" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3156374\n" "33\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Internet - Proxy" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3149280\n" "94\n" "help.text" msgid "Open a text document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Writer" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_idN10E4F\n" "help.text" msgid "Open a text document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Writer - Compatibility" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3148929\n" "105\n" "help.text" msgid "Open a text document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Writer - General" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_idN10F2F\n" "help.text" msgid "Open a text document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Writer - Mail Merge E-mail" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3149825\n" "144\n" "help.text" msgid "Open a text document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Writer - AutoCaption" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3155333\n" "96\n" "help.text" msgid "Open a text document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Writer/%PRODUCTNAME Writer/Web - View" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3146316\n" "100\n" "help.text" msgid "Open a text document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Writer/%PRODUCTNAME Writer/Web - Formatting Aids" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3153534\n" "47\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Writer/%PRODUCTNAME Calc/%PRODUCTNAME Writer/Web - Grid" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3155961\n" "97\n" "help.text" msgid "Open a text document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Writer - Basic Fonts (Western)" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3159313\n" "151\n" "help.text" msgid "Open a text document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Writer - Basic Fonts (Asian) (only available if Asian language support is enabled)" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3155607\n" "98\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Writer/ %PRODUCTNAME Writer/Web - Print" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3988769\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Calc - Print" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3145769\n" "99\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Writer/%PRODUCTNAME Writer/Web - Table" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3147005\n" "101\n" "help.text" msgid "Open a text document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Writer - Changes" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3159333\n" "48\n" "help.text" msgid "Open an HTML document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Writer/Web" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3149448\n" "139\n" "help.text" msgid "Open an HTML document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Writer/Web - Background" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3149336\n" "78\n" "help.text" msgid "Open a spreadsheet document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Calc" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3152966\n" "81\n" "help.text" msgid "Open a spreadsheet document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Calc - General" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3149814\n" "79\n" "help.text" msgid "Open a spreadsheet document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Calc - View" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3154656\n" "84\n" "help.text" msgid "Open a spreadsheet document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Calc - Calculate" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3154657\n" "84\n" "help.text" msgid "Open a spreadsheet document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Calc - Compatibility" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3152494\n" "82\n" "help.text" msgid "Open a spreadsheet document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Calc - Sort Lists" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3152495\n" "82\n" "help.text" msgid "Open a spreadsheet document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Calc - Formula" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3152496\n" "82\n" "help.text" msgid "Open a spreadsheet document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Calc - Defaults" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3149527\n" "83\n" "help.text" msgid "Open a spreadsheet document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Calc - Sort Lists - Copy button" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3154903\n" "85\n" "help.text" msgid "Open a spreadsheet document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Calc - Changes" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3152582\n" "140\n" "help.text" msgid "Open a presentation document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Impress" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3148418\n" "91\n" "help.text" msgid "Open a presentation document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Impress/%PRODUCTNAME Draw - General" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3150380\n" "87\n" "help.text" msgid "Open a presentation document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Impress/%PRODUCTNAME Draw - View" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3166423\n" "89\n" "help.text" msgid "Open a presentation document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Impress/%PRODUCTNAME Draw - Grid" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3148873\n" "90\n" "help.text" msgid "Open a presentation document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Impress/%PRODUCTNAME Draw - Print" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3145220\n" "92\n" "help.text" msgid "Open a drawing document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Draw" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3149573\n" "77\n" "help.text" msgid "Open a Math document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Math" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3145613\n" "112\n" "help.text" msgid "Open a Math document, choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Math - Settings" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3155137\n" "111\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Charts" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3149211\n" "113\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - Charts - Default Colors" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3150862\n" "141\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Base" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_id3147368\n" "142\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Base - Connections" msgstr "" #: 00000406.xhp msgctxt "" "00000406.xhp\n" "par_idN1120D\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - %PRODUCTNAME Base - Databases" msgstr "" #: 00000407.xhp msgctxt "" "00000407.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Window Menu" msgstr "Trình đơn Cửa sổ" #: 00000407.xhp msgctxt "" "00000407.xhp\n" "hd_id3154349\n" "1\n" "help.text" msgid "Window Menu" msgstr "Trình đơn Cửa sổ" #: 00000407.xhp msgctxt "" "00000407.xhp\n" "par_id3083278\n" "6\n" "help.text" msgid "Choose Window - New Window" msgstr "Chọn lệnh Cửa sổ > Cửa sổ mới" #: 00000407.xhp msgctxt "" "00000407.xhp\n" "par_id3154545\n" "13\n" "help.text" msgid "Choose Window - List of open documents" msgstr "Chọn lệnh Cửa sổ rồi danh sách các tài liệu cờn mở" #: 00000408.xhp msgctxt "" "00000408.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Help Menu" msgstr "Trình đơn Trợ giúp" #: 00000408.xhp msgctxt "" "00000408.xhp\n" "hd_id3154689\n" "1\n" "help.text" msgid "Help Menu" msgstr "Trình đơn Trợ giúp" #: 00000408.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00000408.xhp\n" "par_id3150960\n" "2\n" "help.text" msgid "Choose Help - %PRODUCTNAME Help" msgstr "Chọn lệnh Trợ giúp > Mục lục" #: 00000408.xhp msgctxt "" "00000408.xhp\n" "par_id3147240\n" "14\n" "help.text" msgid "Choose Help - About %PRODUCTNAME" msgstr "Chọn lệnh Trợ giúp > Giới thiệu > %PRODUCTNAME" #: 00000408.xhp msgctxt "" "00000408.xhp\n" "par_id3151387\n" "15\n" "help.text" msgid "Automatically after %PRODUCTNAME is first started." msgstr "Tự động sau khi khởi chạy %PRODUCTNAME lần đầu tiên." #: 00000408.xhp msgctxt "" "00000408.xhp\n" "par_id3153808\n" "16\n" "help.text" msgid "Choose Help - Registration (this is a direct link to an external website)" msgstr "Chọn lệnh Trợ giúp > Đăng ký (đây là liên kết trực tiếp tới địa chỉ Web bên ngoài)" #: 00000409.xhp msgctxt "" "00000409.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Toolbars" msgstr "Thanh công cụ" #: 00000409.xhp msgctxt "" "00000409.xhp\n" "hd_id3149517\n" "1\n" "help.text" msgid "Toolbars" msgstr "Thanh công cụ" #: 00000409.xhp msgctxt "" "00000409.xhp\n" "par_id3156053\n" "2\n" "help.text" msgid "Choose Data - Filter - Standard Filter" msgstr "Chọn lệnh Dữ liệu > Lọc > Lọc chuẩn" #: 00000409.xhp msgctxt "" "00000409.xhp\n" "par_id3154350\n" "3\n" "help.text" msgid "Database table view: Standard Filter icon in the Database Toolbar" msgstr "Ô xem bảng cơ sở dữ liệu : nhấn vào biểu tượng Lọc chuẩn trên thanh công cụ Cơ sở dữ liệu" #: 00000409.xhp msgctxt "" "00000409.xhp\n" "par_id3154183\n" "4\n" "help.text" msgid "Form view: Standard Filter icon in the Form Bar" msgstr "Ô xem biểu mẫu : nhấn vào biểu tượng Lọc chuẩn trên thanh Biểu mẫu" #: 00000409.xhp msgctxt "" "00000409.xhp\n" "par_id3155619\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000409.xhp msgctxt "" "00000409.xhp\n" "par_id3148731\n" "5\n" "help.text" msgid "Standard Filter" msgstr "Lọc chuẩn" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Database" msgstr "Cơ sở dữ liệu" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "hd_id3154689\n" "1\n" "help.text" msgid "Database" msgstr "Cơ sở dữ liệu" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3152876\n" "7\n" "help.text" msgid "In a database file window, choose Tools - Table Filter" msgstr "Trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu, chọn lệnh Công cụ > Lọc bảng" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3153244\n" "57\n" "help.text" msgid "View - Database Objects - Queries" msgstr "Xem > Đối tượng Cơ sở Dữ liệu > Truy vấn" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3147294\n" "4\n" "help.text" msgid "In a database file window, choose Edit - Database - Properties - Advanced Settings tab" msgstr "Trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu, chọn lệnh Sửa > Cơ sở dữ liệu > Thuộc tính > (thẻ) Thiết lập Cấp cao" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3159411\n" "5\n" "help.text" msgid "In a database file window of type ODBC or Address book, choose Edit - Database - Connection Type" msgstr "Trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu kiểu ODBC hay Sổ địa chỉ, chọn lệnh Sửa > Cơ sở dữ liệu > Kiểu kết nối" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3149119\n" "6\n" "help.text" msgid "Path selection button in various Wizards / Edit Buttons for some entries in %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - $[officename] - Paths" msgstr "" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3154497\n" "8\n" "help.text" msgid "In a database file window of type ODBC, choose Edit - Database - Connection Type" msgstr "Trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu kiểu ODBC, chọn lệnh Sửa > Cơ sở dữ liệu > Kiểu kết nối" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3149355\n" "61\n" "help.text" msgid "In a database file window of type Address book - LDAP, choose Edit - Database - Properties" msgstr "Trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu kiểu Sổ địa chỉ, chọn lệnh Sửa > Cơ sở dữ liệu > Thuộc tính" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3157896\n" "9\n" "help.text" msgid "In a database file window of type JDBC, choose Edit - Database - Properties" msgstr "Trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu kiểu JDBC, chọn lệnh Sửa > Cơ sở dữ liệu > Thuộc tính" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3148548\n" "81\n" "help.text" msgid "In a database file window of type MySQL, choose Edit - Database - Properties" msgstr "Trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu kiểu MySQL, chọn lệnh Sửa > Cơ sở dữ liệu > Thuộc tính" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3149346\n" "10\n" "help.text" msgid "In a database file window of type dBASE, choose Edit - Database - Properties" msgstr "Trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu kiểu dBase, chọn lệnh Sửa > Cơ sở dữ liệu > Thuộc tính" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3147043\n" "11\n" "help.text" msgid "In a database file window of type dBASE, choose Edit - Database - Properties, click Indexes" msgstr "Trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu kiểu dBase, chọn lệnh Sửa > Cơ sở dữ liệu > Thuộc tính > Chỉ mục" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3154317\n" "12\n" "help.text" msgid "In a database file window of type Text, choose Edit - Database - Properties" msgstr "Trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu kiểu Văn bản, chọn lệnh Sửa > Cơ sở dữ liệu > Thuộc tính" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3150774\n" "20\n" "help.text" msgid "In a database file window of type MS ADO, choose Edit - Database - Properties" msgstr "Trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu kiểu MS ADO, chọn lệnh Sửa > Cơ sở dữ liệu > Thuộc tính" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3151110\n" "21\n" "help.text" msgid "In a database file window, choose Tools - SQL" msgstr "Trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu, chọn lệnh Công cụ > SQL" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3147209\n" "22\n" "help.text" msgid "In a database file window, click the Queries icon" msgstr "Trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu, nhấn vào biểu tượng Truy vấn" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3153880\n" "62\n" "help.text" msgid "In a database file window, click the Tables icon" msgstr "Trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu, nhấn vào biểu tượng Bảng" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3153760\n" "64\n" "help.text" msgid "In a database file window, click the Tables icon. Choose Insert - Table Design or Edit - Edit" msgstr "Trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu, nhấn vào biểu tượng Bảng, sau đó chọn lệnh Chèn > Thiết kế bảng hay Sửa > Sửa" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3156329\n" "65\n" "help.text" msgid "In a database file window, click the Tables icon. Choose Insert - Table Design or Edit - Edit" msgstr "Trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu, nhấn vào biểu tượng Bảng, sau đó chọn lệnh Chèn > Thiết kế bảng hay Sửa > Sửa" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3154047\n" "23\n" "help.text" msgid "In a database file window, choose Insert - Query (Design view)" msgstr "Trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu, chọn lệnh Chèn > Truy vấn (ô xem thiết kế)" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3149579\n" "24\n" "help.text" msgid "In a database file window, click the Queries icon, then choose Edit - Edit" msgstr "Trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu, nhấn vào biểu tượng Truy vấn, sau đó chọn lệnh Sửa > Sửa" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3149902\n" "25\n" "help.text" msgid "In a database file window, click the Queries icon, then choose Edit - Edit. When referenced fields no longer exist, you see this dialog" msgstr "Trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu, nhấn vào biểu tượng Truy vấn, sau đó chọn lệnh Sửa > Sửa. Không còn có lại trường đá tham chiếu thì bạn thấy hộp thoại này." #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3159166\n" "26\n" "help.text" msgid "Open query design and choose Insert - New Relation, or double-click on a connection line between two tables." msgstr "Mở ô thiết kế truy vấn, sau đó chọn lệnh Chèn > Quan hệ mới, hoặc nhấn-đôi vào một đường kết nối giữa hai bảng." #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3151245\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3153896\n" "41\n" "help.text" msgid "Insert Tables" msgstr "Chèn bảng" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3149457\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3159085\n" "43\n" "help.text" msgid "New Relation" msgstr "Quan hệ mới" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3150414\n" "47\n" "help.text" msgid "Find Record icon on the Table Data bar and Form Design bar" msgstr "Biểu tượng Tìm mục ghi trên thanh Dữ liệu bảngThiết kế Biểu mẫu" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3157962\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3157322\n" "48\n" "help.text" msgid "Find Record" msgstr "Tìm mục ghi" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3150870\n" "49\n" "help.text" msgid "Sort Order icon on the Table Data bar and Form Design bar" msgstr "Biểu tượng Thứ tự Sắp xếp trên thanh Dữ liệu bảngThiết kế Biểu mẫu" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3150393\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3145745\n" "50\n" "help.text" msgid "Sort Order" msgstr "Thứ tự Sắp xếp" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3145171\n" "55\n" "help.text" msgid "In a database file window, choose Edit - Database - Properties" msgstr "Trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu, chọn lệnh Sửa > Cơ sở dữ liệu > Thuộc tính" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3159252\n" "63\n" "help.text" msgid "Drag and drop a table or a query into the table part of another database file window" msgstr "Kéo thả một bảng hay truy vấn vào phần bảng của cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu khác" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3148560\n" "66\n" "help.text" msgid "In a database file window, choose Insert - Form" msgstr "Trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu, chọn lệnh Chèn > Biểu mẫu" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3155430\n" "67\n" "help.text" msgid "In a database file window, choose Edit - Database - Properties" msgstr "Trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu, chọn lệnh Sửa > Cơ sở dữ liệu > Thuộc tính" #: 00000450.xhp msgctxt "" "00000450.xhp\n" "par_id3147441\n" "69\n" "help.text" msgid "In a database file window, choose Tools - Relationships" msgstr "Trong cửa sổ tập tin cơ sở dữ liệu, chọn lệnh Công cụ > Quan hệ" #: 00040500.xhp msgctxt "" "00040500.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Format Menu" msgstr "Trình đơn Định dạng" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "hd_id3150347\n" "help.text" msgid "Format Menu" msgstr "Trình đơn Định dạng" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3145356\n" "help.text" msgid "Choose Format - Clear Direct Formatting " msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Định dạng Mặc định" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3153244\n" "help.text" msgid "Choose Format - Character" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Ký tự" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3152352\n" "help.text" msgid "On Text Formatting Bar (with cursor in object), click" msgstr "Trên thanh Định dạng Văn bản (khi con trỏ nằm trong đối tượng), nhấn vào" #: 00040500.xhp msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3148998\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3149999\n" "help.text" msgid "Character" msgstr "Ký tự" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3153935\n" "help.text" msgid "Choose Format - Character - Font tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Ký tự > (thẻ) Phông" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3157958\n" "help.text" msgid "Choose View - Styles and Formatting - open context menu of an entry and choose Modify/New - Font tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Kiểu dáng và Định dạng, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh và chọn mục Sửa/Mới > (thẻ) Phông" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3155338\n" "help.text" msgid "Open context menu of a row header in a database table - choose Table Format - Font tab" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh của phần đầu hàng trên bảng cơ sở dữ liệu, sau đó chọn mục Định dạng bảng > (thẻ) Phông" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3150355\n" "help.text" msgid "Choose Format - Title - Character tab (Chart documents)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Tựa đề > (thẻ) Ký tự (tài liệu đồ thị)" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3149812\n" "help.text" msgid "Choose Format - Legend - Character tab (Chart documents)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Chú giải > (thẻ) Ký tự (tài liệu đồ thị)" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3153717\n" "help.text" msgid "Choose Format - Axis - Character tab (Chart documents)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Trục > (thẻ) Ký tự (tài liệu đồ thị)" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3154749\n" "help.text" msgid "Choose Format - Cell - Font tab (spreadsheets)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Ô > (thẻ) Phông (bảng tính)" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3156306\n" "help.text" msgid "Menu Format - Page - Header/Footer - Edit button (spreadsheets)" msgstr "Lệnh trình đơn Định dạng > Trang > Đầu/Chân trang > (nút) Sửa (bảng tính)" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3155829\n" "help.text" msgid "Choose Format - Character - Font Effects tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Ký tự > (thẻ) Hiệu ứng phông" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3149819\n" "help.text" msgid "Choose View - Styles and Formatting - open context menu of an entry and choose Modify/New - Font Effects tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Kiểu dáng và Định dạng, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh của mục nhập và chọn lệnh Sửa/Mới > (thẻ) HIệu ứng phông" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3159176\n" "help.text" msgid "Menu Format - Page - Header/Footer - Edit button (spreadsheets)" msgstr "Lệnh trình đơn Định dạng > Trang > Đầu/Chân trang > (nút) Sửa (bảng tính)" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3153541\n" "help.text" msgid "Choose Format - Character - Position tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Ký tự > (thẻ) Vị trí" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3159256\n" "help.text" msgid "Choose View - Styles and Formatting - open context menu of an entry and click Modify/New - Alignment tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Kiểu dáng và Định dạng, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh của mục nhập và chọn lệnh Sửa/Mới > (thẻ) Sắp hàng" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3151385\n" "help.text" msgid "Menu Format - Page - Header/Footer - Edit button (spreadsheets)" msgstr "Lệnh trình đơn Định dạng > Trang > Đầu/Chân trang > (nút) Sửa (bảng tính)" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3148550\n" "help.text" msgid "Choose Format - Character - Asian Layout tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Ký tự > (thẻ) Bố trí Châu Á" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3152811\n" "help.text" msgid "Choose View - Styles and Formatting - open context menu of an entry and click Modify/New - Asian Layout tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Kiểu dáng và Định dạng, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh của mục nhập và chọn lệnh Sửa/Mới > (thẻ) Bố trí Châu Á" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3153524\n" "help.text" msgid "Choose Format - Paragraph - Asian Typography tab (not in HTML)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Ký tự > (thẻ) Kiểu in Châu Á (không phải trong mã HTML)" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3154366\n" "help.text" msgid "Choose Format - Cell - Asian Typography tab " msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Ký tự > (thẻ) Kiểu in Châu Á" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3148742\n" "help.text" msgid "Choose View - Styles and Formatting - open context menu of an entry and click Modify/New - Asian Typography tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Kiểu dáng và Định dạng, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh của mục nhập và chọn lệnh Sửa/Mới > (thẻ) Kiểu in Châu Á" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3148922\n" "help.text" msgid "Choose Format - Character - Hyperlink tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Ký tự > (thẻ) Siêu liên kết" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3149169\n" "help.text" msgid "Choose Format - Paragraph" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Đoạn văn" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3151381\n" "help.text" msgid "On Text Formatting bar (with cursor in object), click" msgstr "Trên thanh Định dạng Văn bản (khi con trỏ nằm trong đối tượng), nhấn vào" #: 00040500.xhp msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3155995\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3147299\n" "help.text" msgid "Paragraph" msgstr "Đoạn văn" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3147289\n" "help.text" msgid "Choose Format - Paragraph - Alignment tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Đoạn văn > (thẻ) Sắp hàng" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3147352\n" "help.text" msgid "Choose View - Styles and Formatting - open context menu of an entry and choose Modify/New - Alignment tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Kiểu dáng và Định dạng, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh của mục nhập và chọn lệnh Sửa/Mới > (thẻ) Sắp hàng" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3154640\n" "help.text" msgid "Choose Format - Paragraph - Indents & Spacing tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Đoạn văn > (thẻ) Thụt lề và Giãn cách" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3152463\n" "help.text" msgid "Choose View - Styles and Formatting - open context menu of an entry and choose Modify/New - Indents & Spacing tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Kiểu dáng và Định dạng, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh của mục nhập và chọn lệnh Sửa/Mới > (thẻ) Thụt lề và Giãn cách" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3154319\n" "help.text" msgid "Choose Format - Paragraph - Tabs tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Đoạn văn > (thẻ) Thẻ" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3154833\n" "help.text" msgid "Choose View - Styles and Formatting - open context menu of an entry and choose Modify/New - Tabs tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Kiểu dáng và Định dạng, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh của mục nhập và chọn lệnh Sửa/Mới > (thẻ) Thẻ" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3159155\n" "help.text" msgid "Double-click the ruler" msgstr "Nhấn đôi vào thước đo" #: 00040500.xhp msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_idN109E2\n" "help.text" msgid "(all options only in Writer or Calc)" msgstr "(tất cả các tùy chọn chỉ hoạt động trong Writer hay Calc)" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3156105\n" "help.text" msgid "Choose Format - Paragraph - Borders tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Đoạn văn > (thẻ) Viền" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3154149\n" "help.text" msgid "Choose Format - Image - Borders tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Trang > (thẻ) Viền" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3163822\n" "help.text" msgid "Choose Format - Frame/Object - Borders tab" msgstr "Chọn thẻ Định dạng > Khung/Đối tượng > Viền" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3150048\n" "help.text" msgid "Choose Format - Page - Borders tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Trang > (thẻ) Viền" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3151148\n" "help.text" msgid "Choose Format - Character - Borders tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Ký tự > (thẻ) Phông" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3149911\n" "help.text" msgid "Choose View - Styles and Formatting - open context menu of an entry and choose Modify/New - Borders tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Kiểu dáng và Định dạng, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh của mục nhập và chọn lệnh Sửa/Mới > (thẻ) Viền" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3150094\n" "help.text" msgid "Choose Format - Page - Header - More button" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Trang > (nút) Nhiều" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3154501\n" "help.text" msgid "Choose Format - Page - Footer - More button" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Trang > (nút) Nhiều" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3148455\n" "help.text" msgid "Choose Format - Cells - Borders tab " msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Ô > (thẻ) Viền" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3155915\n" "help.text" msgid "Menu Format - Paragraph - Border tab - Spacing to contents " msgstr "Lệnh trình đơn Định dạng > Đoạn văn > (thẻ) Viền > Giãn cách tới nội dung" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3159130\n" "help.text" msgid "Menu Format - Page - Border - Spacing to contents " msgstr "Lệnh trình đơn Định dạng > Trang > (thẻ) Viền > Giãn cách tới nội dung" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3155853\n" "help.text" msgid "Choose Format - Paragraph - Background tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Đoạn văn > (thẻ) Nền" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3147330\n" "help.text" msgid "Choose Format - Character - Background tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Ký tự > (thẻ) Nền" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3149486\n" "help.text" msgid "Choose Format - Image - Background tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Trang > (thẻ) Nền" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3150592\n" "help.text" msgid "Choose Format - Frame/Object - Background tab" msgstr "Chọn thẻ Định dạng > Khung/Đối tượng > Viền" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3151321\n" "help.text" msgid "Choose Format - Page - Background tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Trang > (thẻ) Nền" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3154510\n" "help.text" msgid "Choose Format - Page - Header - More button" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Trang > (nút) Nhiều" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3159110\n" "help.text" msgid "Choose Format - Page - Footer - More button" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Trang > (nút) Nhiều" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3153532\n" "help.text" msgid "Choose View - Styles and Formatting - open context menu of an entry and choose Modify/New - Background tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Kiểu dáng và Định dạng, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh của mục nhập và chọn lệnh Sửa/Mới > (thẻ) Nền" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3144747\n" "help.text" msgid "Choose Insert/Edit - Section - Background tab" msgstr "Chọn lệnh Chèn/Sửa > Phần > (thẻ) Nền" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3146900\n" "help.text" msgid "Choose Format - Cells - Background tab " msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Ô > (thẻ) Nền" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3146791\n" "help.text" msgid "Choose Format - Page - Organizer tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Trang > (thẻ) Bộ tổ chức" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3154482\n" "help.text" msgid "Choose View - Styles and Formatting - open context menu of an entry and choose Modify/New - Organizer tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Kiểu dáng và Định dạng, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh của mục nhập và chọn lệnh Sửa/Mới > (thẻ) Bộ tổ chức" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3153357\n" "help.text" msgid "Choose Format - Page - Page tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Trang > (thẻ) Trang" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3154362\n" "help.text" msgid "Choose View - Styles and Formatting - open context menu of an entry and choose Modify/New - Page tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Kiểu dáng và Định dạng, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh của mục nhập và chọn lệnh Sửa/Mới > (thẻ) Trang" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3155515\n" "help.text" msgid "Choose Format - Page - Header tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Trang > (thẻ) Đầu trang" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3148405\n" "help.text" msgid "Choose View - Styles and Formatting - open context menu of an entry and choose Modify/New - Header tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Kiểu dáng và Định dạng, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh của mục nhập và chọn lệnh Sửa/Mới > (thẻ) Đầu trang" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3145618\n" "help.text" msgid "Choose Format - Page - Footer tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Trang > (thẻ) Chân trang" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3155175\n" "help.text" msgid "Choose View - Styles and Formatting - open context menu of an entry and choose Modify/New - Footer tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Kiểu dáng và Định dạng, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh của mục nhập và chọn lệnh Sửa/Mới > (thẻ) Chân trang" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3147404\n" "help.text" msgid "Choose View - Styles and Formatting" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Kiểu dáng và Định dạng" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3166447\n" "help.text" msgid "Command+TF11" msgstr "Command Ctrl+O" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3147321\n" "help.text" msgid "On Formatting Bar, click" msgstr "Trên thanh Định dạng, nhấn vào" #: 00040500.xhp msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3148533\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3153534\n" "help.text" msgid "Styles and Formatting" msgstr "Kiểu dáng và Định dạng" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3159313\n" "help.text" msgid " On the Drawing bar, click" msgstr "Trên thanh Vẽ, nhấn vào" #: 00040500.xhp msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3109845\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3152498\n" "help.text" msgid "3D Effects" msgstr "Hiệu ứng 3D" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3145256\n" "help.text" msgid "Open the context menu of the 3D object, choose 3D Effects - Geometry tab " msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh của đối tượng 3D, chọn thẻ Hiệu ứng 3D - Hình dạng" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3154203\n" "help.text" msgid "Open the context menu of the 3D object, choose 3D Effects - Shading tab " msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh của đối tượng 3D, chọn thẻ Hiệu ứng 3D - Hình dạng" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3151284\n" "help.text" msgid "Open the context menu of the 3D object, choose 3D Effects - Illumination tab " msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh của đối tượng 3D, chọn thẻ Hiệu ứng 3D - Hình dạng" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3152475\n" "help.text" msgid "Open the context menu of the 3D object, choose 3D Effects - Textures tab " msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh của đối tượng 3D, chọn thẻ Hiệu ứng 3D - Hình dạng" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3154572\n" "help.text" msgid "Open the context menu of the 3D object, choose 3D Effects - Material tab " msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh của đối tượng 3D, chọn thẻ Hiệu ứng 3D - Hình dạng" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3145220\n" "help.text" msgid "Choose Format - Bullets and Numbering " msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Chấm điểm và Đánh số" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3148771\n" "help.text" msgid "On Formatting toolbar, click" msgstr "Trên thanh công cụ Định dạng, nhấn vào" #: 00040500.xhp msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3149445\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3157970\n" "help.text" msgid "Bullets On/Off" msgstr "Bật/tắt chấm điểm" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3149735\n" "help.text" msgid "Choose Format - Bullets and Numbering. Open Options tab page" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Chấm điểm và Đánh số > (thẻ) Tùy chọn" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3150785\n" "help.text" msgid "Open Styles and Formatting - Presentation Styles - context menu of an Outline Style - choose New/Modify " msgstr "Chọn lệnh Kiểu dáng và Định dạng > Kiểu dáng Trình diễn, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh của kiểu dáng phác thảo và chọn mục Mới/Sửa" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3148420\n" "help.text" msgid "Open Styles and Formatting - List Styles - context menu of an entry - choose New/Modify" msgstr "Chọn lệnh Kiểu dáng và Định dạng > Kiểu dáng Đánh số, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh của mục nhập và chọn lệnh Mới/Sửa" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3148888\n" "help.text" msgid "Choose Format - Bullets and Numbering - Bullets tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Chấm điểm và Đánh số > (thẻ) Chấm điểm" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3149917\n" "help.text" msgid "Open Styles and Formatting - Presentation Styles - context menu of an Outline Style - choose New/Modify " msgstr "Chọn lệnh Kiểu dáng và Định dạng > Kiểu dáng Trình diễn, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh của kiểu dáng phác thảo và chọn mục Mới/Sửa" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3154930\n" "help.text" msgid "Open Styles and Formatting - List Styles - context menu of an entry - choose New/Modify" msgstr "Chọn lệnh Kiểu dáng và Định dạng > Kiểu dáng Đánh số, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh của mục nhập và chọn lệnh Mới/Sửa" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3150862\n" "help.text" msgid "Choose Format - Bullets and Numbering - Numbering tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Chấm điểm và Đánh số > (thẻ) Đánh số" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3155378\n" "help.text" msgid "Open Styles and Formatting - Presentation Styles - context menu of an Outline Style - choose New/Modify " msgstr "Chọn lệnh Kiểu dáng và Định dạng > Kiểu dáng Trình diễn, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh của kiểu dáng phác thảo và chọn mục Mới/Sửa" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3156011\n" "help.text" msgid "Open Styles and Formatting - List Styles - context menu of an entry - choose New/Modify" msgstr "Chọn lệnh Kiểu dáng và Định dạng > Kiểu dáng Đánh số, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh của mục nhập và chọn lệnh Mới/Sửa" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id0611200904324832\n" "help.text" msgid "Choose Format - Bullets and Numbering - Image tab " msgstr "Chọn Định dạng - Chấm đầu và Đánh số - Graphics tab" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3155848\n" "help.text" msgid "Choose Format - Bullets and Numbering - Outline tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Chấm điểm và Đánh số > (thẻ) Phác thảo" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3148733\n" "help.text" msgid "Open Styles and Formatting - List Styles - context menu of an entry - choose New/Modify" msgstr "Chọn lệnh Kiểu dáng và Định dạng > Kiểu dáng Đánh số, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh của mục nhập và chọn lệnh Mới/Sửa" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3156658\n" "help.text" msgid "Choose Format - Bullets and Numbering. Open Position tab page" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Chấm điểm và Đánh số > (thẻ) Vị trí" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3156170\n" "help.text" msgid "Choose Tools - Outline Numbering - Position tab " msgstr "Chọn lệnh Công cụ > Đánh số Phác thảo > (thẻ) Vị trí" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3153812\n" "help.text" msgid "Open Styles and Formatting - List Styles - context menu of an entry - choose New/Modify" msgstr "Chọn lệnh Kiểu dáng và Định dạng > Kiểu dáng Đánh số, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh của mục nhập và chọn lệnh Mới/Sửa" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3151332\n" "help.text" msgid "Menu Format - Image - Crop tab " msgstr "Lệnh trình đơn Định dạng > Ảnh > (thẻ) Xén " #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3153317\n" "help.text" msgid " Icon on the Image toolbar:" msgstr "Biểu tượng trên thanh công cụ Ảnh:" #: 00040500.xhp msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3149953\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3153695\n" "help.text" msgid "Crop" msgstr "Xén" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3151254\n" "help.text" msgid "Choose Format - Text - Change Case" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Đổi chữ hoa/thường" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3159624\n" "help.text" msgid "Open context menu (text) - choose Change Case" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh (văn bản) và chọn mục Định dạng > Chữ cái/Ký tự" #: 00040500.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040500.xhp\n" "par_id3153579\n" "help.text" msgid "Menu Format - Asian phonetic guide" msgstr "Lệnh trình đơn Định dạng > Chỉ dẫn ngữ âm Châu Á" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Format Menu" msgstr "Trình đơn Định dạng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "hd_id3145759\n" "1\n" "help.text" msgid "Format Menu" msgstr "Trình đơn Định dạng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3150156\n" "94\n" "help.text" msgid "Open Form Controls toolbar, click More Controls icon, click Table Control icon and drag mouse to generate field." msgstr "Mở thanh công cụ Điều khiển Biểu mẫu, rồi nhấn vào biểu tượng Điều khiển thêm, nhấn vào biểu tượng Điều khiển bảng và kéo con chuột để tạo trường." #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3154408\n" "119\n" "help.text" msgid "Open Form Controls toolbar, click More Controls icon, click Table Control icon and drag mouse to generate field. No database connection in current form is allowed." msgstr "Mở thanh công cụ Điều khiển Biểu mẫu, rồi nhấn vào biểu tượng Điều khiển thêm, nhấn vào biểu tượng Điều khiển bảng và kéo con chuột để tạo trường. Không cho phép kết nối cơ sở dữ liệu trong biểu mẫu hiện thời." #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3149748\n" "120\n" "help.text" msgid "Open Form Controls toolbar, click More Controls icon, click Table Control icon and drag mouse to generate field. Database connection must exist." msgstr "Mở thanh công cụ Điều khiển Biểu mẫu, rồi nhấn vào biểu tượng Điều khiển thêm, nhấn vào biểu tượng Điều khiển bảng và kéo con chuột để tạo trường. Phải có kết nối cơ sở dữ liệu." #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3156553\n" "95\n" "help.text" msgid "Open Form Controls toolbar, click Combo Box or List Box icon and drag mouse to generate field. Database connection must exist in the form." msgstr "Mở thanh công cụ Điều khiển Biểu mẫu, rồi nhấn vào biểu tượng Hộp tổ hợp hay Hộp liệt kê và kéo con chuột để tạo trường. Phải có kết nối cơ sở dữ liệu trong biểu mẫu." #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3148825\n" "121\n" "help.text" msgid "Open Form Controls toolbar, click Combo Box or List Box icon and drag mouse to generate field. Database connection must exist in the form: Wizard - Page 1." msgstr "Mở thanh công cụ Điều khiển Biểu mẫu, rồi nhấn vào biểu tượng Hộp tổ hợp hay Hộp liệt kê và kéo con chuột để tạo trường. Phải có kết nối cơ sở dữ liệu trong biểu mẫu : Trợ lý — Trang 1" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3155434\n" "122\n" "help.text" msgid "Open Form Controls toolbar, click Combo Box or List Box icon and drag mouse to generate field. Database connection must exist in the form: Wizard - Page 2." msgstr "Mở thanh công cụ Điều khiển Biểu mẫu, rồi nhấn vào biểu tượng Hộp tổ hợp hay Hộp liệt kê và kéo con chuột để tạo trường. Phải có kết nối cơ sở dữ liệu trong biểu mẫu : Trợ lý — Trang 2" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3151378\n" "123\n" "help.text" msgid "Open Form Controls toolbar, click List Box icon and drag mouse to generate field. Database connection must exist in the form: Wizard - Page 3." msgstr "Mở thanh công cụ Điều khiển Biểu mẫu, sau đó nhấn vào biểu tượn Hộp liệt kê và kéo con chuột để tạo trường. Phải có kết nối cơ sở dữ liệu trong biểu mẫu : Trợ lý — Trang 3" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3151246\n" "124\n" "help.text" msgid "Open Form Controls toolbar, click Combo Box icon and drag mouse to generate field. Database connection must exist in the form: Wizard - Page 3." msgstr "Mở thanh công cụ Điều khiển Biểu mẫu, sau đó nhấn vào biểu tượng Hộp tổ hợp và kéo con chuột để tạo trường. Phải có kết nối cơ sở dữ liệu trong biểu mẫu : Trợ lý — Trang 3" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3154923\n" "2\n" "help.text" msgid "Open Toolbox bar in Basic dialog editor, click" msgstr "Mở thanh Hộp công cụ trong bộ soạn thảo mã Basic, sau đó nhấn vào" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3151054\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3154836\n" "4\n" "help.text" msgid "Properties" msgstr "Thuộc tính" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3149292\n" "74\n" "help.text" msgid "Open context menu of a selected form element - choose Form" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh của một phần tử biểu mẫu đã chọn, sau đó chọn mục Biểu mẫu" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3152933\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3144760\n" "76\n" "help.text" msgid "Form" msgstr "Biểu mẫu" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3150447\n" "97\n" "help.text" msgid "Open context menu of a selected form element - choose Form - General tab" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh của một phần tử biểu mẫu đã chọn, sau đó chọn mục Biểu mẫu > (thẻ) Chung" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3144448\n" "98\n" "help.text" msgid "Open Form Controls toolbar or Form Design toolbar, click Form icon - General tab" msgstr "Mở thanh công cụ Điều khiển Biểu mẫu hay Thiết kế Biểu mẫu, nhấn vào biểu tượng Biểu mẫu va nhấn vào thẻ Chung" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3145786\n" "100\n" "help.text" msgid "Open context menu of a selected form element - choose Form - Data tab" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh của một phần tử biểu mẫu đã chọn, sau đó chọn mục Biểu mẫu > (thẻ) Dữ liệu" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3158156\n" "101\n" "help.text" msgid "Open Form Controls toolbar or Form Design toolbar, click Form icon - Data tab" msgstr "Mở thanh công cụ Điều khiển Biểu mẫu hay Thiết kế Biểu mẫu, nhấn vào biểu tượng Biểu mẫu va nhấn vào thẻ Dữ liệu" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id1979125\n" "help.text" msgid "Open context menu of a selected control on an XML Form document, choose Control - Data tab" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh của một điều khiển đã chọn trong tài liệu Biểu mẫu XML, sau đó chọn mục Điều khiển > (thẻ) Dữ liệu" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id1769463\n" "help.text" msgid "Open Form Controls toolbar of an XML Form document, click Control icon - Data tab" msgstr "Mở thanh công cụ Điều khiển Biểu mẫu của tài liệu Biểu mẫu XML, nhấn vào biểu tượng Điều khiển và thẻ Dữ liệu" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3145364\n" "103\n" "help.text" msgid "Open context menu of a selected form element - choose Form - Events tab" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh của một phần tử biểu mẫu đã chọn, sau đó chọn mục Biểu mẫu > (thẻ) Dữ kiện" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3153575\n" "104\n" "help.text" msgid "Open Form Controls toolbar or Form Design toolbar, click Form icon - Events tab" msgstr "Mở thanh công cụ Điều khiển Biểu mẫu hay Thiết kế Biểu mẫu, nhấn vào biểu tượng Biểu mẫu va nhấn vào thẻ Dữ kiện" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3147234\n" "78\n" "help.text" msgid "Open context menu of a selected form element - choose Control" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh của một phần tử biểu mẫu đã chọn, sau đó chọn mục Điều khiển" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3153953\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3156442\n" "80\n" "help.text" msgid "Control" msgstr "Điều khiển" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3153943\n" "106\n" "help.text" msgid "Open context menu of a selected form element - choose Control - General tab" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh của một phần tử biểu mẫu đã chọn, sau đó chọn mục Điều khiển > (thẻ) Chung" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3159198\n" "107\n" "help.text" msgid "Open Form Controls toolbar or Form Design toolbar, click Control icon - General tab" msgstr "Mở thanh công cụ Điều khiển Biểu mẫu hay Thiết kế Biểu mẫu, nhấn vào biểu tượng Điều khiển va nhấn vào thẻ Chung" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3153203\n" "109\n" "help.text" msgid "Open context menu of a selected form element - choose Control - Data tab" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh của một phần tử biểu mẫu đã chọn, sau đó chọn mục Điều khiển > (thẻ) Dữ liệu" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3150048\n" "110\n" "help.text" msgid "Open Form Controls toolbar or Form Design toolbar, click Control icon - Data tab" msgstr "Mở thanh công cụ Điều khiển Biểu mẫu hay Thiết kế Biểu mẫu, nhấn vào biểu tượng Điều khiển va nhấn vào thẻ Dữ liệu" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3153334\n" "112\n" "help.text" msgid "Open context menu of a selected form element - choose Control - Events tab" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh của một phần tử biểu mẫu đã chọn, sau đó chọn mục Điều khiển > (thẻ) Dữ kiện" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3153744\n" "113\n" "help.text" msgid "Open Form Controls toolbar or Form Design toolbar, click Control icon - Events tab" msgstr "Mở thanh công cụ Điều khiển Biểu mẫu hay Thiết kế Biểu mẫu, nhấn vào biểu tượng Điều khiển va nhấn vào thẻ Dữ kiện" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id6058839\n" "help.text" msgid "Open Form Design toolbar, click" msgstr "Mở thanh công cụ Thiết kế Biểu mẫu, sau đó nhấn vào" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3157874\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3146926\n" "82\n" "help.text" msgid "Activation Order" msgstr "Thứ tự Kích hoạt" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id2709433\n" "help.text" msgid "Open Form Design toolbar, click" msgstr "Mở thanh công cụ Thiết kế Biểu mẫu, sau đó nhấn vào" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3156439\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3144747\n" "84\n" "help.text" msgid "Add Field" msgstr "Thêm trường" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id9929502\n" "help.text" msgid "Open Form Design toolbar, click" msgstr "Mở thanh công cụ Thiết kế Biểu mẫu, sau đó nhấn vào" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3150749\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3147237\n" "88\n" "help.text" msgid "Form Navigator" msgstr "Bộ điều hướng biểu mẫu" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id4886928\n" "help.text" msgid "Open Form Controls toolbar or Form Design toolbar, click" msgstr "Mở thanh công cụ Điều khiển Biểu mẫu hay Thiết kế Biểu mẫu, nhấn vào" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3156056\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3153767\n" "86\n" "help.text" msgid "Design Mode on/off" msgstr "Bật/tắt Chế độ Thiết kế" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3148828\n" "114\n" "help.text" msgid "Open Form Navigator - select form - open context menu - choose Open in design mode" msgstr "Mở Bộ điều hướng biểu mẫu, chọn biểu mẫu, mở trình đơn ngữ cảnh rồi chọn mục Mở ở chế độ thiết kế" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id8177434\n" "help.text" msgid "Open Form Design toolbar, click" msgstr "Mở thanh công cụ Thiết kế Biểu mẫu, sau đó nhấn vào" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3149822\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3147321\n" "116\n" "help.text" msgid "Open in Design Mode" msgstr "Mở ở Chế độ Thiết kế" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3147533\n" "117\n" "help.text" msgid "Open Form Control toolbar, click" msgstr "Mở thanh công cụ Điều khiển Biểu mẫu, sau đó nhấn vào" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3152948\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3155939\n" "118\n" "help.text" msgid "Wizards On/Off" msgstr "Bật/tắt Trợ lý" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3147244\n" "5\n" "help.text" msgid "Choose Format - Arrange ($[officename] Writer, $[officename] Calc)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Sắp đặt ($[officename] Writer, $[officename] Calc)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3159334\n" "125\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Arrange ($[officename] Impress, $[officename] Draw)" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Sắp đặt ($[officename] Impress, $[officename] Draw)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3154023\n" "6\n" "help.text" msgid "Choose Modify - Arrange ($[officename] Draw)" msgstr "Chọn lệnh Sửa đổi > Sắp đặt ($[officename] Draw)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3155578\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3152496\n" "8\n" "help.text" msgid "Arrange" msgstr "Sắp đặt" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3148459\n" "9\n" "help.text" msgid "Choose Format - Arrange - Bring to Front ($[officename] Writer, $[officename] Calc)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Sắp đặt > Nâng lên trên ($[officename] Writer, $[officename] Calc)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3148425\n" "10\n" "help.text" msgid "Choose Modify - Arrange - Bring to Front ($[officename] Draw)" msgstr "Chọn lệnh Sửa đổi > Sắp đặt > Nâng lên trên ($[officename] Draw)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3153268\n" "89\n" "help.text" msgid "Shift+CommandCtrl+plus sign ($[officename] Impress, $[officename] Draw)" msgstr "Shift+CommandCtrl+ Dấu cộng ($[officename] Impress, $[officename] Draw)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3154206\n" "126\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Arrange - Bring to Front ($[officename] Impress)" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Sắp đặt > Nâng lên trên ($[officename] Impress)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3151213\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3149571\n" "12\n" "help.text" msgid "Bring to Front" msgstr "Nâng lên trên" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3147092\n" "13\n" "help.text" msgid "Choose Format - Arrange - Bring Forward ($[officename] Writer, $[officename] Calc)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Sắp đặt > Nâng lên ($[officename] Writer, $[officename] Calc)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3148396\n" "14\n" "help.text" msgid "Choose Modify - Arrange - Bring Forward ($[officename] Draw)" msgstr "Chọn lệnh Sửa đổi > Sắp đặt > Nâng lên ($[officename] Draw)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3149528\n" "90\n" "help.text" msgid "CommandCtrl+plus sign ($[officename] Impress, $[officename] Draw)" msgstr "Command Ctrl+dấu cộng ($[officename] Impress, $[officename] Draw)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3154658\n" "127\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Arrange - Bring Forward ($[officename] Impress)" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Sắp đặt > Nâng lên ($[officename] Impress)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3159121\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3155848\n" "69\n" "help.text" msgid "Bring Forward" msgstr "Nâng lên" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3154815\n" "15\n" "help.text" msgid "Choose Format - Arrange - Send Backward ($[officename] Writer, $[officename] Calc)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Sắp đặt > Hạ xuống ($[officename] Writer, $[officename] Calc)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3150428\n" "16\n" "help.text" msgid "Choose Modify - Arrange - Send Backward ($[officename] Draw)" msgstr "Chọn lệnh Sửa đổi > Sắp đặt > Hạ xuống ($[officename] Draw)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3156064\n" "91\n" "help.text" msgid "CommandCtrl+minus sign ($[officename] Impress, $[officename] Draw)" msgstr "Command Ctrl+dấu trừ ($[officename] Impress, $[officename] Draw)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3159107\n" "128\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Arrange - Send Backward ($[officename] Impress)" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Sắp đặt > Hạ xuống ($[officename] Impress)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3152994\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3152795\n" "70\n" "help.text" msgid "Send Backward" msgstr "Hạ xuống" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3149493\n" "17\n" "help.text" msgid "Choose Format - Arrange - Send to Back ($[officename] Writer, $[officename] Calc)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Sắp đặt > Hạ xuống dưới ($[officename] Writer, $[officename] Calc)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3148595\n" "18\n" "help.text" msgid "Choose Modify - Arrange - Send to Back ($[officename] Draw)" msgstr "Chọn lệnh Sửa đổi > Sắp đặt > Hạ xuống dưới ($[officename] Draw)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3150690\n" "92\n" "help.text" msgid "Shift+CommandCtrl+minus sign ($[officename] Impress, $[officename] Draw)" msgstr "Shift+Command Ctrl+dấu trừ ($[officename] Impress, $[officename] Draw)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3154486\n" "129\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Arrange - Send to Back ($[officename] Impress)" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Sắp đặt > Ha xuống dưới ($[officename] Impress)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3145384\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3155260\n" "20\n" "help.text" msgid "Send to Back" msgstr "Hạ xuống dưới" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3145410\n" "21\n" "help.text" msgid "Choose Format - Arrange - To Foreground" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Sắp đạt > Lên trên" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3149408\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3153607\n" "24\n" "help.text" msgid "To Foreground" msgstr "Lên trên" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3159626\n" "25\n" "help.text" msgid "Choose Format - Arrange - To Background" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Sắp đạt > Xuống dưới" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3153815\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3152900\n" "28\n" "help.text" msgid "To Background" msgstr "Xuống dưới" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3146854\n" "29\n" "help.text" msgid "Choose Format - Alignment ($[officename] Writer, $[officename] Calc)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Sắp hàng ($[officename] Writer, $[officename] Calc)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3153914\n" "56\n" "help.text" msgid "Choose Modify - Alignment (objects selected) ($[officename] Draw)" msgstr "Chọn lệnh Sửa đổi > Sắp hàng (các đối tượng đã chọn) ($[officename] Draw)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3153185\n" "130\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Alignment (objects selected) ($[officename] Impress, $[officename] Draw)" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Sắp hàng (các đối tượng đã chọn) ($[officename] Impress, $[officename] Draw)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3168611\n" "30\n" "help.text" msgid "Choose Format - Alignment - Left ($[officename] Writer, $[officename] Calc)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Canh lề > Trái ($[officename] Writer, $[officename] Calc)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3083450\n" "57\n" "help.text" msgid "Choose Modify - Alignment - Left (selected objects) ($[officename] Draw)" msgstr "Chọn lệnh Sửa đổi > Canh lề > Trái (các đối tượng đã chọn) ($[officename] Draw)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3150257\n" "131\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Alignment - Left (objects selected) ($[officename] Impress, $[officename] Draw)" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Canh lề > Trái (các đối tượng đã chọn) ($[officename] Impress, $[officename] Draw)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3146786\n" "31\n" "help.text" msgid "On Align toolbar ($[officename] Impress, $[officename] Draw), click" msgstr "Trên thanh công cụ Canh lề ($[officename] Impress, $[officename] Draw), nhấn vào" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3153373\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3151231\n" "33\n" "help.text" msgid "Left" msgstr "Trái" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3150268\n" "34\n" "help.text" msgid "Choose Format - Alignment - Centered ($[officename] Writer, $[officename] Calc)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Canh lề > Giữa ($[officename] Writer, $[officename] Calc)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3157978\n" "59\n" "help.text" msgid "Choose Modify - Alignment - Centered (objects selected) ($[officename] Draw)" msgstr "Chọn lệnh Sửa đổi > Canh lề > Giữa (các đối tượng đã chọn) ($[officename] Draw)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3150139\n" "35\n" "help.text" msgid "On Align toolbar ($[officename] Impress, $[officename] Draw), click" msgstr "Trên thanh công cụ Canh lề ($[officename] Impress, $[officename] Draw), nhấn vào" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3149519\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3150704\n" "36\n" "help.text" msgid "Centered" msgstr "Giữa" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3156546\n" "37\n" "help.text" msgid "Choose Format - Alignment - Right" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Canh lề > Phải" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3145073\n" "61\n" "help.text" msgid "Choose Modify - Alignment - Right (objects selected) ($[officename] Draw)" msgstr "Chọn lệnh Sửa đổi > Canh lề > Phải (các đối tượng đã chọn) ($[officename] Draw)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3146953\n" "38\n" "help.text" msgid "On Align toolbar ($[officename] Impress, $[officename] Draw), click" msgstr "Trên thanh công cụ Canh lề ($[officename] Impress, $[officename] Draw), nhấn vào" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3155436\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3150834\n" "39\n" "help.text" msgid "Right" msgstr "Phải" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3153109\n" "40\n" "help.text" msgid "Choose Format - Alignment - Top ($[officename] Writer, $[officename] Calc)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Canh lề > Trên ($[officename] Writer, $[officename] Calc)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3150213\n" "63\n" "help.text" msgid "Choose Modify - Alignment - Top (objects selected) ($[officename] Draw)" msgstr "Chọn lệnh Sửa đổi > Canh lề > Trên (các đối tượng đã chọn) ($[officename] Draw)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3155093\n" "134\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Alignment - Top (objects selected) ($[officename] Impress, $[officename] Draw)" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Canh lề > Trên (các đối tượng đã chọn) ($[officename] Impress, $[officename] Draw)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3151303\n" "41\n" "help.text" msgid "On Align toolbar ($[officename] Impress, $[officename] Draw), click" msgstr "Trên thanh công cụ Canh lề ($[officename] Impress, $[officename] Draw), nhấn vào" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3155386\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3157550\n" "42\n" "help.text" msgid "Top" msgstr "Trên" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3153976\n" "43\n" "help.text" msgid "Choose Format - Alignment - Centered ($[officename] Writer, $[officename] Calc)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Canh lề > Giữa ($[officename] Writer, $[officename] Calc)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3153246\n" "65\n" "help.text" msgid "Choose Modify - Alignment - Centered (objects selected) ($[officename] Draw)" msgstr "Chọn lệnh Sửa đổi > Canh lề > Giữa (các đối tượng đã chọn) ($[officename] Draw)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3154614\n" "135\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Alignment - Centered (objects selected) ($[officename] Impress, $[officename] Draw)" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Canh lề > Giữa (các đối tượng đã chọn) ($[officename] Impress, $[officename] Draw)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3149196\n" "44\n" "help.text" msgid "On Align toolbar ($[officename] Impress, $[officename] Draw), click" msgstr "Trên thanh công cụ Canh lề ($[officename] Impress, $[officename] Draw), nhấn vào" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3145755\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3146943\n" "45\n" "help.text" msgid "Centered" msgstr "Giữa" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3149896\n" "46\n" "help.text" msgid "Choose Format - Alignment - Bottom ($[officename] Writer, $[officename] Calc)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Canh lề > Dưới ($[officename] Writer, $[officename] Calc)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3156049\n" "67\n" "help.text" msgid "Choose Modify - Alignment - Bottom (objects selected) ($[officename] Draw)" msgstr "Chọn lệnh Sửa đổi > Canh lề > Dưới (các đối tượng đã chọn) ($[officename] Draw)" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3152545\n" "47\n" "help.text" msgid "On Align toolbar ($[officename] Impress, $[officename] Draw), click" msgstr "Trên thanh công cụ Canh lề ($[officename] Impress, $[officename] Draw), nhấn vào" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3154057\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3145601\n" "48\n" "help.text" msgid "Bottom" msgstr "Dưới" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3145197\n" "49\n" "help.text" msgid "Choose Format - Anchor" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Thả neo" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id2851649\n" "help.text" msgid "Open Form Design toolbar, click" msgstr "Mở thanh công cụ Thiết kế Biểu mẫu, sau đó nhấn vào" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3151122\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3154763\n" "51\n" "help.text" msgid "Change Anchor" msgstr "Đổi neo" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3148899\n" "52\n" "help.text" msgid "Choose Format - Anchor - To Page" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Thả neo > Vào trang" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3149342\n" "53\n" "help.text" msgid "Choose Format - Anchor - To Paragraph" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Thả neo > Vào đoạn văn" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3155147\n" "54\n" "help.text" msgid "Choose Format - Anchor - To Character" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Thả neo > Vào ký tự" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3153042\n" "72\n" "help.text" msgid "Choose Format - Anchor - As Character" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Thả neo > Vào ký tự" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3146964\n" "71\n" "help.text" msgid "Choose Format - Anchor - To Frame" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Thả neo > Vào khung" #: 00040501.xhp msgctxt "" "00040501.xhp\n" "par_id3150781\n" "55\n" "help.text" msgid "Choose Format - Anchor - To Cell" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Thả neo > Vào ô" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Format Menu" msgstr "Trình đơn Định dạng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "hd_id3149741\n" "1\n" "help.text" msgid "Format Menu" msgstr "Trình đơn Định dạng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3146857\n" "2\n" "help.text" msgid "Choose Format - Line (Impress and Draw)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Đường (Impress and Draw)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id366527\n" "help.text" msgid "Choose Format - Object - Line (Writer)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Đối tượng > Đường (Writer)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3835261\n" "help.text" msgid "Choose Format - Graphic - Line (Calc)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Đồ họa > Đường (Calc)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3148668\n" "3\n" "help.text" msgid "On Line and Filling Bar, click" msgstr "Trên thanh Đường và Tô đầy, nhấn vào" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3148889\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3159147\n" "4\n" "help.text" msgid "Line" msgstr "Đường" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3154285\n" "5\n" "help.text" msgid "Choose Format - Object - Graphic - Line - Line tab" msgstr "Chọn thẻ Định dạng > Đối tượng > Đồ họa > thẻ Đường > Đường" #: 00040502.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3147335\n" "help.text" msgid "Choose View - Styles and Formatting - open context menu and choose Modify/New - Line tab (presentation documents)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Kiểu dáng và Định dạng, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh và chọn mục Sửa/Mới > (thẻ) Đường (tài liệu trình diễn)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3156023\n" "8\n" "help.text" msgid "Choose Format - Title - Borders tab (charts)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Tựa đề > (thẻ) Viền (đồ thị)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3153061\n" "9\n" "help.text" msgid "Choose Format - Legend - Borders tab (charts)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Chú giải > (thẻ) Viền (đồ thị)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3155922\n" "10\n" "help.text" msgid "Choose Format - Axis - Line tab (charts)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Trục > (thẻ) Đường (đồ thị)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3147559\n" "11\n" "help.text" msgid "Choose Format - Grid - Line tab (charts)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Lưới > (thẻ) Đường (đồ thị)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3154758\n" "12\n" "help.text" msgid "Choose Format - Chart Wall - Borders tab (charts)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Tường đồ thị > (thẻ) Viền (đồ thị)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3153960\n" "13\n" "help.text" msgid "Choose Format - Chart Floor - Borders tab (charts)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Sàn đồ thị > (thẻ) Viền (đồ thị)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3154939\n" "14\n" "help.text" msgid "Choose Format - Chart Area - Borders tab (charts)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Vùng đồ thị > (thẻ) Viền (đồ thị)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3151293\n" "15\n" "help.text" msgid "Choose Format - Object - Graphic - Line - Line Styles tab " msgstr "Chọn thẻ Định dạng > Đối tượng > Đồ họa > Đường > Kiểu đường" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3149317\n" "16\n" "help.text" msgid "Choose Format - Object - Graphic - Line - Arrow Styles tab " msgstr "Chọn thẻ Định dạng > Đối tượng hình vẽ> Đồ họa > Đường > Kiểu mũi tên" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3156082\n" "17\n" "help.text" msgid "Choose Format - Object - Graphic - Area" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Đối tượng> Đồ họa > Vùng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3148922\n" "18\n" "help.text" msgid "On Line and Filling Bar, click" msgstr "Trên thanh Đường và Tô đầy, nhấn vào" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3156424\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3150393\n" "19\n" "help.text" msgid "Area" msgstr "Vùng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3154948\n" "20\n" "help.text" msgid "Choose Format - Object - Graphic - Area - Area tab" msgstr "Chọn thẻ Định dạng > Đối tượng> Đồ họa > thẻ Vùng > Vùng" #: 00040502.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3145607\n" "help.text" msgid "Choose View - Styles and Formatting - open context menu and choose Modify/New - Area tab (presentation documents)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Kiểu dáng và Định dạng, sau đó mở trình đơn ngữ cảnh và chọn mục Sửa/Mới > (thẻ) Vùng (tài liệu trình diễn)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3152922\n" "23\n" "help.text" msgid "Choose Format - Title - Area tab (chart documents)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Tựa đề > (thẻ) Vùng (tài liệu đồ thị)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3157894\n" "24\n" "help.text" msgid "Choose Format - Legend - Area tab (chart documents)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Chú giải > (thẻ) Vùng (tài liệu đồ thị)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3144444\n" "25\n" "help.text" msgid "Choose Format - Chart Wall - Area tab (chart documents)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Tường đồ thị > (thẻ) Vùng (tài liệu đồ thị)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3156543\n" "26\n" "help.text" msgid "Choose Format - Chart Floor - Area tab (chart documents)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Sàn đồ thị > (thẻ) Vùng (tài liệu đồ thị)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3150685\n" "27\n" "help.text" msgid "Choose Format - Chart Area - Area tab (chart documents)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Vùng đồ thị > (thẻ) Vùng (tài liệu đồ thị)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3149664\n" "120\n" "help.text" msgid "Choose Format - Page - Background tab (in $[officename] Impress and $[officename] Draw)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Trang > (thẻ) Nền (trong $[officename] Impress và $[officename] Draw)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3163820\n" "28\n" "help.text" msgid "Choose Format - Object - Graphic - Area - Colors tab" msgstr "Chọn thẻ Định dạng > Đối tượng> Đồ họa > Vùng > Màu sắc" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3152462\n" "29\n" "help.text" msgid "Choose %PRODUCTNAME - PreferencesTools - Options - $[officename] - Colors tab" msgstr "" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3154985\n" "141\n" "help.text" msgid "Choose Format - Area - Transparency tab (drawing documents)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Vùng > (thẻ) Trong suốt (tài liệu vẽ)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3145365\n" "142\n" "help.text" msgid "Choose Format - Area - Transparency tab (presentation documents)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Vùng > (thẻ) Trong suốt (tài liệu trình diễn)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3151117\n" "143\n" "help.text" msgid "Choose Format - Chart Wall - Transparency tab (chart documents)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Tường đồ thị > (thẻ) Trong suốt (tài liệu đồ thị)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3147326\n" "144\n" "help.text" msgid "Choose Format - Chart Area - Transparency tab (chart documents)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Vùng đồ thị > (thẻ) Trong suốt (tài liệu đồ thị)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3154920\n" "145\n" "help.text" msgid "Choose Format - Chart Floor - Transparency tab (chart documents)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Sàn đồ thị > (thẻ) Trong suốt (tài liệu đồ thị)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3145591\n" "146\n" "help.text" msgid "Choose Format - Title - All Titles - Transparency tab (chart documents)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Tựa đề > Mọi tựa đề > (thẻ) Trong suốt (tài liệu đồ thị)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3145750\n" "147\n" "help.text" msgid "Choose Format - Title - Main Title - Transparency tab (chart documents)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Tựa đề > Tựa đề chính > (thẻ) Trong suốt (tài liệu đồ thị)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3148556\n" "148\n" "help.text" msgid "Choose Format - Title - Subtitle - Transparency tab (chart documents)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Tựa đề > Phụ đề > (thẻ) Trong suốt (tài liệu đồ thị)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3163710\n" "149\n" "help.text" msgid "Choose Format - Title - Title (X Axis) - Transparency tab (chart documents)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Tựa đề (Trục X) > (thẻ) Trong suốt (tài liệu đồ thị)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3150487\n" "150\n" "help.text" msgid "Choose Format - Title - Title (Y Axis) - Transparency tab (chart documents)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Tựa đề (Trục Y) > (thẻ) Trong suốt (tài liệu đồ thị)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3154320\n" "151\n" "help.text" msgid "Choose Format - Title - Title (Z Axis) - Transparency tab (chart documents)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Tựa đề (Trục Z) > (thẻ) Trong suốt (tài liệu đồ thị)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3151113\n" "152\n" "help.text" msgid "Choose Format - Object Properties - Data Point - Transparency - tab (chart documents)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Thuộc tính Đối tượng > Điểm dữ liệu > (thẻ) Trong suốt (tài liệu đồ thị)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3149266\n" "153\n" "help.text" msgid "Choose Format - Object Properties - Data Series - Transparency tab (chart documents)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Thuộc tính Đối tượng > Dãy dữ liệu > (thẻ) Trong suốt (tài liệu đồ thị)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3150011\n" "30\n" "help.text" msgid "Choose Format - Object - Graphic - Area - Shadow tab " msgstr "Chọn Định dạng > Đối tượng> Đồ họa > Vùng > Bóng " #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3147441\n" "31\n" "help.text" msgid "Choose Format - Object - Graphic - Area - Gradients tab " msgstr "Chọn Định dạng > Đối tượng hình vẽ> Đồ họa > thẻ Vùng > Dải màu " #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3155308\n" "32\n" "help.text" msgid "Choose Format - Object - Graphic - Area - Hatching tab " msgstr "Chọn thẻ Định dạng > Đối tượng> Đồ họa > Vùng > Lưới đan " #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3145800\n" "33\n" "help.text" msgid "Choose Format - Object - Graphic - Area - Bitmaps tab " msgstr "Chọn Định dạng > Đối tượng > Đồ họa > Vùng > Ảnh bitmap " #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3145251\n" "34\n" "help.text" msgid "Choose Format - Object - Text AttributesGraphic - Define Text AttributesText" msgstr "" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3152810\n" "35\n" "help.text" msgid "Choose Format - Object - Text AttributesGraphic - Define Text AttributesText - Text tab" msgstr "" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3151060\n" "36\n" "help.text" msgid "Choose Format - Object - Text AttributesGraphic - Define Text AttributesText - Text Animation tab" msgstr "" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3149911\n" "37\n" "help.text" msgid "Choose Format - Object - Graphic - Position and Size" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Đối tượng > Đồ họa > Vị trí và Kích cỡ" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3156286\n" "89\n" "help.text" msgid "F4 key F4 key " msgstr "Phím F4Phím F4" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3153052\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3149938\n" "39\n" "help.text" msgid "Position and Size" msgstr "Vị trí và Kích cỡ" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3148833\n" "170\n" "help.text" msgid "Open the context menu for the object - choose Name" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh cho đối tượng, sau đó chọn mục Tên" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id411999\n" "help.text" msgid "Open the context menu for the object - choose Description" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh cho đối tượng, sau đó chọn mục Mô tả" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3153099\n" "40\n" "help.text" msgid "Choose Format - Object - Graphic - Position and Size - Position and Size tab " msgstr "Chọn thẻ Định dạng > Đối tượng > Đồ họa > Vị trí và Kích cỡ > Vị trí và Kích cỡ" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3152973\n" "42\n" "help.text" msgid "Choose Format - Object - Graphic - Position and Size - Rotation tab" msgstr "Chọn thẻ Định dạng > Đối tượng > Đồ họa > Vị trí và Kích cỡ > Xoay" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3148495\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3146790\n" "44\n" "help.text" msgid "Rotate" msgstr "Xoay" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3145666\n" "45\n" "help.text" msgid "Choose Format - Object - Graphic - Position and Size - Slant & Corner Radius tab " msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Đối tượng > Đồ họa > Vị trí và Kích cỡ > Xiên và Bán kính góc " #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3146081\n" "46\n" "help.text" msgid "Choose Format - Object - Graphic - Position and Size - Callout tab (only for textbox callouts, not for custom shapes callouts) " msgstr "Chọn thẻ Định dạng > Đối tượng > Đồ họa > Vị trí và Kích cỡ > Chú giải (chỉ cho khung thoại kiểu hộp văn bản, không phải cho khung thoại kiểu hình riêng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3083283\n" "172\n" "help.text" msgid "Choose Edit - Points" msgstr "Chọn lệnh Sửa > Điểm" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3145642\n" "47\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Edit PointsOpen context menu - choose Edit Points" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, rồi chọn mục Sửa điểmMở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Sửa điểm" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3149019\n" "90\n" "help.text" msgid "F8 key F8 key " msgstr "Phím F8Phím F8" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3150044\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3153966\n" "49\n" "help.text" msgid "Edit Points" msgstr "Sửa điểm" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3151248\n" "50\n" "help.text" msgid "Choose Format - Character (drawing functions)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Ký tự (chức năng vẽ)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3145229\n" "121\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Character" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Ký tự" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3151342\n" "122\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Size" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Kích cỡ" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3149255\n" "123\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Style" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Kiểu dáng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3155177\n" "124\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Style - Bold" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Kiểu dáng > In đậm" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3145766\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3147001\n" "55\n" "help.text" msgid "Bold" msgstr "In đậm" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3151276\n" "125\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Style - Italic" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Kiểu dáng > In nghiêng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3159091\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3150234\n" "58\n" "help.text" msgid "Italic" msgstr "In nghiêng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3154589\n" "126\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Style - Underline" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Kiểu dáng > Gạch dưới" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3145223\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3154715\n" "88\n" "help.text" msgid "Underline" msgstr "Gạch dưới" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3145131\n" "127\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Style - Strikethrough" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Kiểu dáng > Gạch đè" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3158214\n" "128\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Style - Shadow" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Kiểu dáng > Bóng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3150207\n" "129\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Style - Contour" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Kiểu dáng > Nét ngoài" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3154383\n" "130\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Style - Superscript" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Kiểu dáng > Chỉ số Trên" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3152767\n" "131\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Style - Subscript" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Kiểu dáng > Chỉ số Dưới" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3155377\n" "132\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Line Spacing" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Giãn cách dòng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3154475\n" "133\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Line Spacing - Single" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Giãn cách dòng > Đơn" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3150478\n" "134\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Line Spacing - 1.5 Lines" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Giãn cách dòng > 1,5 dòng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3147167\n" "135\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Line Spacing - Double" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Giãn cách dòng > Đôi" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3146978\n" "69\n" "help.text" msgid "Choose Format - Alignment - Left (drawing functions)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Canh lề > Trái (chức năng vẽ)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3153009\n" "136\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Alignment - Left" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Canh lề > Trái" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3147310\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3151336\n" "71\n" "help.text" msgid "Align Left" msgstr "Canh lề trái" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3155823\n" "72\n" "help.text" msgid "Choose Format - Alignment - Right (drawing functions)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Canh lề > Phải (chức năng vẽ)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3155762\n" "137\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Alignment - Right" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Canh lề > Phải" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3149408\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3153607\n" "74\n" "help.text" msgid "Align Right" msgstr "Canh lề phải" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3149189\n" "75\n" "help.text" msgid "Choose Format - Alignment - Centered (drawing functions)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Canh lề > Giữa (chức năng vẽ)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3154624\n" "138\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Alignment - Center" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Canh lề > Giữa" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3153815\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3153076\n" "77\n" "help.text" msgid "Align Center Horizontally Centered" msgstr "Canh lề ở giữa nằm ngangở Giữa" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3146151\n" "78\n" "help.text" msgid "Choose Format - Alignment - Justified (drawing functions)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Canh lề > Canh đều (chức năng vẽ)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3168612\n" "139\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Alignment - Justified" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Canh lề > Canh đều" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3156189\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3153131\n" "80\n" "help.text" msgid "Justified" msgstr "Canh đều" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3150527\n" "81\n" "help.text" msgid "Click Fontwork icon on Drawing bar " msgstr "Nhấn vào biểu tượng Chữ nghệ thuật trên thanh Vẽ" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3144503\n" "103\n" "help.text" msgid "Choose Format - Group" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Nhóm lại" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3154854\n" "140\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Group" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Nhóm lại" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3157985\n" "83\n" "help.text" msgid "Choose Format - Group - Group (text documents, spreadsheets)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Nhóm > Nhóm lại (tài liệu văn bản, bảng tính)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3157980\n" "104\n" "help.text" msgid "Choose Modify - Group (drawing documents)" msgstr "Chọn lệnh Sửa đổi > Nhóm lại (tài liệu vẽ)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3149508\n" "84\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Group - Group (form objects)" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Nhóm > Nhóm lại (đối tượng biểu mẫu)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3146858\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3149593\n" "113\n" "help.text" msgid "Group" msgstr "Nhóm lại" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3153023\n" "85\n" "help.text" msgid "Choose Format - Group - Ungroup (text documents, spreadsheets)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Nhóm > Rã nhóm (tài liệu văn bản, bảng tính)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3163378\n" "105\n" "help.text" msgid "Choose Modify - Ungroup (drawing documents)" msgstr "Chọn lệnh Sửa đổi > Rá nhóm (tài liệu vẽ)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3156038\n" "86\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Ungroup" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Rã nhóm" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3151300\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3146894\n" "115\n" "help.text" msgid "Ungroup" msgstr "Rã nhóm" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3153109\n" "106\n" "help.text" msgid "Choose Format - Group - Exit Group (text documents, spreadsheets)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Nhóm > Ra nhóm (tài liệu văn bản, bảng tính)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3145678\n" "107\n" "help.text" msgid "Choose Modify - Exit Group (drawing documents)" msgstr "Chọn lệnh Sửa đổi > Ra nhóm (tài liệu vẽ)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3152367\n" "108\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Exit Group" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Ra nhóm" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3158402\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3155347\n" "117\n" "help.text" msgid "Exit Group" msgstr "Ra nhóm" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3149129\n" "109\n" "help.text" msgid "Choose Format - Group - Enter Group (text documents, spreadsheets)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Nhóm > Vào nhóm (tài liệu văn bản, bảng tính)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3145354\n" "110\n" "help.text" msgid "Choose Modify - Enter Group (drawing documents)" msgstr "Chọn lệnh Sửa đổi > Vào nhóm (tài liệu vẽ)" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3149946\n" "111\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Enter Group" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Vào nhóm" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3152388\n" "help.text" msgid "Icon" msgstr "Biểu tượng" #: 00040502.xhp msgctxt "" "00040502.xhp\n" "par_id3152547\n" "119\n" "help.text" msgid "Enter Group" msgstr "Vào nhóm" #: 00040503.xhp msgctxt "" "00040503.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Format Menu" msgstr "Trình đơn Định dạng" #: 00040503.xhp msgctxt "" "00040503.xhp\n" "hd_id3155757\n" "1\n" "help.text" msgid "Format Menu" msgstr "Trình đơn Định dạng" #: 00040503.xhp msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3147294\n" "2\n" "help.text" msgid "Choose Format - Row - Height" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Hàng > Bề cao" #: 00040503.xhp msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3149551\n" "3\n" "help.text" msgid "Open context menu of a row header in an open database table - choose Row Height" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh của phần đầu hàng trong bảng cơ sở dữ liệu còn mở, sau đó chọn mục Bề cao hàng" #: 00040503.xhp msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3153136\n" "4\n" "help.text" msgid "Choose Format - Column - Width" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Cột > Bề rộng" #: 00040503.xhp msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3150756\n" "5\n" "help.text" msgid "Open context menu of a column header in a database table - choose Column Width" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh của phần đầu cột trong bảng cơ sở dữ liệu còn mở, sau đó chọn mục Bề rộng cột" #: 00040503.xhp msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3148668\n" "11\n" "help.text" msgid "Choose Format - Cells - Numbers tab " msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Ô > (thẻ) Số" #: 00040503.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3152349\n" "help.text" msgid "Choose View - Styles and Formatting - open context menu and choose Modify/New - Numbers tab " msgstr "Choose Định dạng > Kiểu dáng và Định dạng, mở trình đơn ngữ cảnh rồi chọn mục Sửa/Mới > Số" #: 00040503.xhp msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3161459\n" "14\n" "help.text" msgid "Open context menu for a column header in an open database table - choose Column Format - Format tab" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh của phần đầu cột trong bảng cơ sở dữ liệu còn mở, sau đó chọn mục Định dạng cột > Định dạng" #: 00040503.xhp msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3147531\n" "15\n" "help.text" msgid "Choose Format - Axis - Y Axis - Numbers tab (Chart Documents)" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Trục > Trục Y > (thẻ) Số (tài liệu đồ thị)" #: 00040503.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3150823\n" "32\n" "help.text" msgid "Also as Number Format dialog for tables and fields in text documents: Choose Format - Number Format, or choose Insert - Fields - More Fields - Variables tab and select \"Additional formats\" in the Format list." msgstr "Cũng như hộp thoại Định dạng số cho bảng và trường trong tài liệu văn bản: chọn lệnh Định dạng > Định dạng số, hoặc chọn Chèn > Trường > Khác > (thẻ) Biến rồi chọn mục « Định dạng thêm » trong danh sách các Định dạng." #: 00040503.xhp msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3154923\n" "6\n" "help.text" msgid "Choose Format - Title - Main Title - Alignment tab Choose Format - Cells - Alignment tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Tựa đề > Tựa đề chính > (thẻ) Sắp hàng Chọn lệnh Định dạng > Ô > (thẻ) Sắp hàng" #: 00040503.xhp msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3149457\n" "7\n" "help.text" msgid "Open context menu of a column header in a database table - choose Column Format - Alignment tab" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh của phần đầu cột trong bảng cơ sở dữ liệu, sau đó chọn mục Định dạng cột > (thẻ) Sắp hàng" #: 00040503.xhp msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3150400\n" "8\n" "help.text" msgid "Open context menu of a row header in a database table - choose Table Format" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh của phần đầu hàng trong bảng cơ sở dữ liệu, sau đó chọn mục Định dạng bảng" #: 00040503.xhp msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3149650\n" "33\n" "help.text" msgid "Open context menu of a column header in a database table - choose Column Format" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh của phần đầu cột trong bảng cơ sở dữ liệu, sau đó chọn mục Định dạng cột" #: 00040503.xhp msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3153799\n" "34\n" "help.text" msgid "Context menu for a row header in an open database table - Delete Rows" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh của phần hàng cột trong bảng cơ sở dữ liệu, sau đó chọn mục Xoá hàng" #: 00040503.xhp msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3150495\n" "16\n" "help.text" msgid "Choose Modify - Flip ($[officename] Draw)" msgstr "Chọn lệnh Sửa đổi > Lật ($[officename] Draw)" #: 00040503.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3155742\n" "17\n" "help.text" msgid "Choose Format - Image - Image tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Trang > (thẻ) Trang" #: 00040503.xhp msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3158407\n" "35\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Flip (presentation documents)" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Lật (tài liệu trình diễn)" #: 00040503.xhp msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3150290\n" "20\n" "help.text" msgid "Choose Modify - Flip - Vertically ($[officename] Draw)" msgstr "Chọn lệnh Sửa đổi > Lật > Theo chiều dọc ($[officename] Draw)" #: 00040503.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3153179\n" "21\n" "help.text" msgid "Choose Format - Image - Image tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Trang > (thẻ) Trang" #: 00040503.xhp msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3157960\n" "36\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Flip - Vertically (presentation documents)" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Lật > Theo chiều dọc (tài liệu trình diễn)" #: 00040503.xhp msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3153369\n" "26\n" "help.text" msgid "Choose Modify - Flip - Horizontally ($[officename] Draw)" msgstr "Chọn lệnh Sửa đổi > Lật > Theo chiều ngang ($[officename] Draw)" #: 00040503.xhp #, fuzzy msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3147348\n" "27\n" "help.text" msgid "Choose Format - Image, and then click the Image tab" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Đồ họa, sau đó nhấn vào thẻ Đồ họa" #: 00040503.xhp msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3156106\n" "42\n" "help.text" msgid "Choose Format - Flip - Horizontally" msgstr "Chọn lệnh Định dạng > Lật > Theo chiều ngang" #: 00040503.xhp msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3152578\n" "37\n" "help.text" msgid "Right-click a selected object, and then choose Flip - Horizontally ($[officename] Impress)" msgstr "Nhấn-phải vào đối tượng đã chọn, sau đó chọn mục Lật > Theo chiều ngang ($[officename] Impress)" #: 00040503.xhp msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3147318\n" "38\n" "help.text" msgid "Choose Modify - Distribution ($[officename] Draw)" msgstr "Chọn lệnh Sửa đổi > Phân bổ ($[officename] Draw)" #: 00040503.xhp msgctxt "" "00040503.xhp\n" "par_id3149064\n" "39\n" "help.text" msgid "Open context menu - choose Distribution ($[officename] Impress)" msgstr "Mở trình đơn ngữ cảnh, sau đó chọn mục Phân bổ ($[officename] Impress)" #: 01000000.xhp msgctxt "" "01000000.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Showing and Hiding Docked Windows" msgstr "Hiển thị và ẩn cửa sổ đã thả neo" #: 01000000.xhp msgctxt "" "01000000.xhp\n" "hd_id3085157\n" "1\n" "help.text" msgid "Showing and Hiding Docked Windows" msgstr "Hiển thị và ẩn cửa sổ đã thả neo" #: 01000000.xhp msgctxt "" "01000000.xhp\n" "par_id3149948\n" "2\n" "help.text" msgid "Every docked window has an icon to control the display properties of the window." msgstr "Mọi cửa sổ thả neo có một biểu tượng để điều khiển các thuộc tính hiển thị của cửa sổ đó." #: 01000000.xhp msgctxt "" "01000000.xhp\n" "par_id3150502\n" "3\n" "help.text" msgid "To show or hide a docked window, click the icon." msgstr "Để hiển thị hay ẩn cửa sổ thả neo, nhấn vào biểu tượng này." #: 01000000.xhp msgctxt "" "01000000.xhp\n" "hd_id3150465\n" "13\n" "help.text" msgid "AutoShow and AutoHide Docked Windows" msgstr "Tự động hiển thị và Tự động ẩn cửa sổ thả neo" #: 01000000.xhp msgctxt "" "01000000.xhp\n" "par_id3155504\n" "14\n" "help.text" msgid "You can click the edge of a hidden docked window to open the window." msgstr "Bạn có thể nhấn vào cạnh của cửa sổ thả neo mà bị ẩn, để mở cửa sổ." #: 01000000.xhp msgctxt "" "01000000.xhp\n" "par_id3153257\n" "15\n" "help.text" msgid "The docked window closes automatically when you move the mouse pointer outside of the window." msgstr "Cửa sổ thả neo sẽ đóng tự động khi bạn di chuyển con trỏ chuột ra ngoài cửa sổ." #: 01000000.xhp msgctxt "" "01000000.xhp\n" "par_id3154046\n" "16\n" "help.text" msgid "Multiple docked windows act as a single window in AutoShow/AutoHide mode." msgstr "Nhiều cửa sổ thả neo đều thì làm cùng một cửa sổ ở chế độ Tự động hiển thị/ẩn." #: 01000000.xhp msgctxt "" "01000000.xhp\n" "hd_id3145416\n" "18\n" "help.text" msgid "Drag and Drop" msgstr "Kéo thả" #: 01000000.xhp msgctxt "" "01000000.xhp\n" "par_id3149578\n" "19\n" "help.text" msgid "If you drag an object over the edge of a hidden docked window, the window opens in AutoShow mode." msgstr "Nếu bạn kéo một đối tượng qua cạnh cửa sổ thả neo mà bị ẩn, cửa sổ mở ở chế độ Tự động hiển thị." #: 01010000.xhp msgctxt "" "01010000.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Gallery context menu" msgstr "Trình đơn ngữ cảnh của Bộ sưu tập" #: 01010000.xhp msgctxt "" "01010000.xhp\n" "hd_id3150672\n" "1\n" "help.text" msgid "Gallery context menu" msgstr "Trình đơn ngữ cảnh của Bộ sưu tập" #: 01010000.xhp msgctxt "" "01010000.xhp\n" "par_id3083278\n" "3\n" "help.text" msgid "Defines how a selected graphic object is inserted into a document." msgstr "Xác định cách chèn vào tài liệu đối tượng đã chọn." #: 01010000.xhp msgctxt "" "01010000.xhp\n" "par_id3156053\n" "5\n" "help.text" msgid "Inserts a copy of the selected graphic object directly into the document." msgstr "Chèn trực tiếp vào tài liệu một bản sao của đối tượng đồ họa đã chọn." #: 01010000.xhp msgctxt "" "01010000.xhp\n" "par_id3149038\n" "7\n" "help.text" msgid "Inserts the selected graphic as a link." msgstr "Chèn đồ họa đã chọn dạng liên kết." #: 01010000.xhp msgctxt "" "01010000.xhp\n" "par_id3158428\n" "15\n" "help.text" msgid "The Preview command displays the selected graphic." msgstr "Lệnh Xem thử thì hiển thị đồ họa đã chọn." #: 01010000.xhp msgctxt "" "01010000.xhp\n" "par_id3154522\n" "19\n" "help.text" msgid "Assigns a title to a selected Gallery object." msgstr "Gán tựa đề cho đối tượng đã chọn từ Bộ sưu tập." #: 01010000.xhp msgctxt "" "01010000.xhp\n" "par_id3149750\n" "17\n" "help.text" msgid "Deletes the selected graphic after confirmation." msgstr "Xoá đồ họa đã chọn, một khi xác nhận." #: 01020000.xhp msgctxt "" "01020000.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Context Menu of Web Pages in Read-Only Mode" msgstr "Trình đơn Ngữ cảnh của Trang Web ở Chế độ Chỉ đọc" #: 01020000.xhp msgctxt "" "01020000.xhp\n" "hd_id3158397\n" "1\n" "help.text" msgid "Context Menu of Web Pages in Read-Only Mode" msgstr "Trình đơn Ngữ cảnh của Trang Web ở Chế độ Chỉ đọc" #: 01020000.xhp msgctxt "" "01020000.xhp\n" "par_id3145348\n" "18\n" "help.text" msgid "Opens a dialog where you can save the selected graphics." msgstr "Mở hộp thoại trong đó bạn có thể lưu các đồ họa đã chọn." #: 01020000.xhp msgctxt "" "01020000.xhp\n" "par_id3151262\n" "31\n" "help.text" msgid "Copies the link at the mouse pointer to the clipboard." msgstr "Sao chép vào bảng nháp liên kết nằm dưới con trỏ chuột." #: 01020000.xhp msgctxt "" "01020000.xhp\n" "par_id3155934\n" "37\n" "help.text" msgid "Copies a selected graphic to the clipboard." msgstr "Sao chép vào bảng nháp đồ họa đã chọn." #: 01020000.xhp msgctxt "" "01020000.xhp\n" "par_id3145629\n" "22\n" "help.text" msgid "If you have deactivated the graphics display, choose the Load Graphics command to make them visible." msgstr "Nếu bạn đã tắt khả năng hiển thị đồ họa thì chọn lệnh Nạp đồ họa để hiển thị lại." #: 01020000.xhp msgctxt "" "01020000.xhp\n" "par_id3150902\n" "24\n" "help.text" msgid "Sets all graphics in the document to be invisible." msgstr "Đặt mọi đồ họa trong tài liệu đó là vô hình." #: 01020000.xhp msgctxt "" "01020000.xhp\n" "par_id3153910\n" "26\n" "help.text" msgid "Disables inserted plug-ins. Click this command again to reactivate the plug-ins." msgstr "Tắt các phần bổ sung đã chèn. Nhấn chuột lần nữa vào lệnh này để kích hoạt lại các phần bổ sung." #: 01020000.xhp msgctxt "" "01020000.xhp\n" "par_id3148548\n" "38\n" "help.text" msgid "Allows you to save the background of a Web page." msgstr "Cho phép bạn lưu nền của trang Web." #: 01050000.xhp msgctxt "" "01050000.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "General" msgstr "Chung" #: 01050000.xhp msgctxt "" "01050000.xhp\n" "hd_id3158397\n" "1\n" "help.text" msgid "General" msgstr "Chung" #: 01050000.xhp msgctxt "" "01050000.xhp\n" "par_id3159242\n" "2\n" "help.text" msgid "The General tab page lists the general properties of the current theme." msgstr "" #: 01050000.xhp msgctxt "" "01050000.xhp\n" "hd_id3150264\n" "3\n" "help.text" msgid "Name" msgstr "Tên" #: 01050000.xhp msgctxt "" "01050000.xhp\n" "par_id3154094\n" "4\n" "help.text" msgid "Displays the name of the theme. If no name has been assigned, you can type a new name in the text box." msgstr "Hiển thị tên của sắc thái. Chưa gán tên thì bạn có thể gõ tên mới vào hộp văn bản." #: 01050000.xhp msgctxt "" "01050000.xhp\n" "hd_id3147089\n" "5\n" "help.text" msgid "Type" msgstr "Kiểu" #: 01050000.xhp msgctxt "" "01050000.xhp\n" "par_id3145071\n" "6\n" "help.text" msgid "Specifies the object type." msgstr "Ghi rõ kiểu đối tượng." #: 01050000.xhp msgctxt "" "01050000.xhp\n" "hd_id3147576\n" "7\n" "help.text" msgid "Location" msgstr "Vị trí" #: 01050000.xhp msgctxt "" "01050000.xhp\n" "par_id3146797\n" "8\n" "help.text" msgid "Specifies the complete object path." msgstr "Ghi rõ đường dẫn hoàn toàn đến đối tượng." #: icon_alt.xhp msgctxt "" "icon_alt.xhp\n" "tit\n" "help.text" msgid "Standard Icons Alt Texts to be Embedded" msgstr "Chuỗi xen kẽ cần nhúng trong biểu tượng chuẩn" #: icon_alt.xhp msgctxt "" "icon_alt.xhp\n" "par_idN10546\n" "help.text" msgid "Icon " msgstr "Biểu tượng " #: icon_alt.xhp msgctxt "" "icon_alt.xhp\n" "par_idN10555\n" "help.text" msgid "Warning Icon " msgstr "Biểu tượng Cảnh báo " #: icon_alt.xhp msgctxt "" "icon_alt.xhp\n" "par_idN10564\n" "help.text" msgid "Tip Icon " msgstr "Biểu tượng Gợi ý " #: icon_alt.xhp msgctxt "" "icon_alt.xhp\n" "par_idN10573\n" "help.text" msgid "Note Icon " msgstr "Biểu tượng Ghi chú "