update translations for 7.6.0 rc2
and force-fix errors using pocheck Change-Id: I075679900c1be669a6aef260e502a1d240285918
This commit is contained in:
@@ -3,7 +3,7 @@ msgid ""
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Project-Id-Version: PACKAGE VERSION\n"
|
||||
"Report-Msgid-Bugs-To: https://bugs.libreoffice.org/enter_bug.cgi?product=LibreOffice&bug_status=UNCONFIRMED&component=UI\n"
|
||||
"POT-Creation-Date: 2023-04-19 12:23+0200\n"
|
||||
"POT-Creation-Date: 2023-07-25 11:20+0200\n"
|
||||
"PO-Revision-Date: 2023-06-21 02:35+0000\n"
|
||||
"Last-Translator: Nguyễn Hoàng Minh <mingu03@yandex.com>\n"
|
||||
"Language-Team: Vietnamese <https://translations.documentfoundation.org/projects/libo_ui-master/extensionsmessages/vi/>\n"
|
||||
@@ -13,7 +13,7 @@ msgstr ""
|
||||
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
|
||||
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
|
||||
"X-Accelerator-Marker: ~\n"
|
||||
"X-Generator: Weblate 4.15.2\n"
|
||||
"X-Generator: LibreOffice\n"
|
||||
"X-POOTLE-MTIME: 1542025425.000000\n"
|
||||
|
||||
#. cBx8W
|
||||
@@ -2472,212 +2472,194 @@ msgctxt "RID_UPDATE_STR_CANCEL_DOWNLOAD"
|
||||
msgid "Do you really want to cancel the download?"
|
||||
msgstr "Bạn thực sự muốn thôi tiến trình tải về không?"
|
||||
|
||||
#. LSVZ5
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:308
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_STR_BEGIN_INSTALL"
|
||||
msgid "To install the update, %PRODUCTNAME %PRODUCTVERSION needs to be closed. Do you want to install the update now?"
|
||||
msgstr "Để cài đặt bản cập nhật, trước tiên cần phải đóng %PRODUCTNAME %PRODUCTVERSION. Bạn có muốn cài đặt bản cập nhật ngay bây giờ không?"
|
||||
|
||||
#. Z8pFW
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:309
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_STR_INSTALL_ERROR"
|
||||
msgid "Could not run the installer application, please run %FILE_NAME in %DOWNLOAD_PATH manually."
|
||||
msgstr "Không thể chạy ứng dụng cài đặt; hãy tự chạy %FILE_NAME trong %DOWNLOAD_PATH."
|
||||
|
||||
#. uDjTe
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:310
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:308
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_STR_OVERWRITE_WARNING"
|
||||
msgid "A file with that name already exists! Do you want to overwrite the existing file?"
|
||||
msgstr "Một tập tin tên đó đã có! Bạn có muốn ghi đè lên nó không?"
|
||||
|
||||
#. 5trUL
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:311
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:309
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_STR_RELOAD_WARNING"
|
||||
msgid "A file with the name '%FILENAME' already exists in '%DOWNLOAD_PATH'! Do you want to continue with the download or delete and reload the file?"
|
||||
msgstr "Tệp với tên '%FILENAME' đã tồn tại trong '%DOWNLOAD_PATH'! Bạn muốn tiếp tục tải về hay xóa tệp và tải lại?"
|
||||
|
||||
#. mPGGT
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:312
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:310
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_STR_RELOAD_RELOAD"
|
||||
msgid "Reload File"
|
||||
msgstr "Tải lại tệp"
|
||||
|
||||
#. TAJ5i
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:313
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:311
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_STR_RELOAD_CONTINUE"
|
||||
msgid "Continue"
|
||||
msgstr "Tiếp tục"
|
||||
|
||||
#. BvXvR
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:314
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:312
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_STR_PERCENT"
|
||||
msgid "%PERCENT%"
|
||||
msgstr "%PERCENT%"
|
||||
|
||||
#. A39YA
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:315
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:313
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_FT_STATUS"
|
||||
msgid "Status"
|
||||
msgstr "Trạng thái"
|
||||
|
||||
#. KY5rL
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:316
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:314
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_FT_DESCRIPTION"
|
||||
msgid "Description"
|
||||
msgstr "Mô tả"
|
||||
|
||||
#. kMGPq
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:317
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:315
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_BTN_CLOSE"
|
||||
msgid "Close"
|
||||
msgstr "Đóng"
|
||||
|
||||
#. 8LjZV
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:318
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:316
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_BTN_DOWNLOAD"
|
||||
msgid "~Download"
|
||||
msgstr "Tải ~về"
|
||||
|
||||
#. B4EXd
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:319
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_BTN_INSTALL"
|
||||
msgid "~Install"
|
||||
msgstr "Cà~i đặt"
|
||||
|
||||
#. 5KFYF
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:320
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:317
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_BTN_PAUSE"
|
||||
msgid "~Pause"
|
||||
msgstr "Tạ~m dừng"
|
||||
|
||||
#. aigD7
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:321
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:318
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_BTN_RESUME"
|
||||
msgid "~Resume"
|
||||
msgstr "~Tiếp tục"
|
||||
|
||||
#. 6bYDx
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:322
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:319
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_BTN_CANCEL"
|
||||
msgid "Cancel"
|
||||
msgstr "Thôi"
|
||||
|
||||
#. BgG4k
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:323
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:320
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_BUBBLE_T_UPDATE_AVAIL"
|
||||
msgid "%PRODUCTNAME update available"
|
||||
msgstr "Bản cập nhật %PRODUCTNAME sẵn sàng"
|
||||
|
||||
#. DrftP
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:324
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:321
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_BUBBLE_UPDATE_AVAIL"
|
||||
msgid "Click the icon to start the download."
|
||||
msgstr "Nhắp vào biểu tưởng để bắt đầu tải về"
|
||||
|
||||
#. 6Jk7H
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:325
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:322
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_BUBBLE_T_UPDATE_NO_DOWN"
|
||||
msgid "%PRODUCTNAME update available"
|
||||
msgstr "Bản cập nhật %PRODUCTNAME sẵn sàng"
|
||||
|
||||
#. vHn6r
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:326
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:323
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_BUBBLE_UPDATE_NO_DOWN"
|
||||
msgid "Click the icon for more information."
|
||||
msgstr "Nhắp vào biểu tượng để xem thêm thông tin."
|
||||
|
||||
#. Fd2FE
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:327
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:324
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_BUBBLE_T_AUTO_START"
|
||||
msgid "%PRODUCTNAME update available"
|
||||
msgstr "Bản cập nhật %PRODUCTNAME sẵn sàng"
|
||||
|
||||
#. Q86DD
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:328
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:325
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_BUBBLE_AUTO_START"
|
||||
msgid "Download of update begins."
|
||||
msgstr "Tiến trình tải về bản cập nhật đã khởi chạy."
|
||||
|
||||
#. MoGgC
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:329
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:326
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_BUBBLE_T_DOWNLOADING"
|
||||
msgid "Download of update in progress"
|
||||
msgstr "Tiến trình tải về bản cập nhật đang chạy"
|
||||
|
||||
#. uWDFF
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:330
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:327
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_BUBBLE_DOWNLOADING"
|
||||
msgid "Click the icon to pause."
|
||||
msgstr "Nhấn biểu tượng để dừng."
|
||||
|
||||
#. 2LH9V
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:331
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:328
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_BUBBLE_T_DOWNLOAD_PAUSED"
|
||||
msgid "Download of update paused"
|
||||
msgstr "Tiến trình tải về bản cập nhật bị tạm dừng"
|
||||
|
||||
#. 7YgAT
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:332
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:329
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_BUBBLE_DOWNLOAD_PAUSED"
|
||||
msgid "Click the icon to resume."
|
||||
msgstr "Nhắp biểu tượng để tiếp tục."
|
||||
|
||||
#. 9jAgi
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:333
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:330
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_BUBBLE_T_ERROR_DOWNLOADING"
|
||||
msgid "Download of update stalled"
|
||||
msgstr "Tiến trình tải về bản cập nhật bị ngừng chạy"
|
||||
|
||||
#. BMJfF
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:334
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:331
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_BUBBLE_ERROR_DOWNLOADING"
|
||||
msgid "Click the icon for more information."
|
||||
msgstr "Nhắp vào biểu tượng để xem thêm thông tin."
|
||||
|
||||
#. RmhyN
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:335
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:332
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_BUBBLE_T_DOWNLOAD_AVAIL"
|
||||
msgid "Download of update completed"
|
||||
msgstr "Tiến trình tải về bản cập nhật đã chạy xong"
|
||||
|
||||
#. 9fD6Q
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:336
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:333
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_BUBBLE_DOWNLOAD_AVAIL"
|
||||
msgid "Click the icon to start the installation."
|
||||
msgstr "Nhắp vào biêut tượng để khởi chạy tiến trình cài đặt."
|
||||
|
||||
#. PeAde
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:337
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:334
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_BUBBLE_T_EXT_UPD_AVAIL"
|
||||
msgid "Updates for extensions available"
|
||||
msgstr "Đã có bản cập nhật phần mở rộng"
|
||||
|
||||
#. C7C6c
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:338
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:335
|
||||
msgctxt "RID_UPDATE_BUBBLE_EXT_UPD_AVAIL"
|
||||
msgid "Click the icon for more information."
|
||||
msgstr "Nhắp vào biểu tượng để xem thêm thông tin."
|
||||
|
||||
#. gBtAM
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:340
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:337
|
||||
msgctxt "STR_COULD_NOT_BE_INIT"
|
||||
msgid "The SANE interface could not be initialized. Scanning is not possible."
|
||||
msgstr "Không thể khởi tạo giao diện SANE. Quét là không thể."
|
||||
|
||||
#. AQZW2
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:341
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:338
|
||||
msgctxt "STR_SLOW_PREVIEW"
|
||||
msgid "The device does not offer a preview option. Therefore, a normal scan will be used as a preview instead. This may take a considerable amount of time."
|
||||
msgstr "Thiết bị không cung cấp tùy chọn xem trước. Do đó, bản quét bình thường sẽ được sử dụng làm bản xem trước thay thế. Điều này có thể mất một khoảng thời gian đáng kể."
|
||||
|
||||
#. S8o4P
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:342
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:339
|
||||
msgctxt "STR_ERROR_SCAN"
|
||||
msgid "An error occurred while scanning."
|
||||
msgstr "Gặp lỗi trong khi quét."
|
||||
|
||||
#. hEFtD
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:343
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:340
|
||||
msgctxt "STR_DEVICE_DESC"
|
||||
msgid ""
|
||||
"Device: %s\n"
|
||||
@@ -2691,211 +2673,211 @@ msgstr ""
|
||||
"Loại: %s"
|
||||
|
||||
#. mzYeP
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:345
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:342
|
||||
msgctxt "RID_BIB_STR_FRAME_TITLE"
|
||||
msgid "Bibliography Database"
|
||||
msgstr "Cơ sở Dữ liệu Thư tịch"
|
||||
|
||||
#. qx7AN
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:346
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:343
|
||||
msgctxt "RID_MAP_QUESTION"
|
||||
msgid "Do you want to edit the column arrangement?"
|
||||
msgstr "Bạn có muốn chỉnh sửa bố trí cột không?"
|
||||
|
||||
#. 7PCsa
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:347
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:344
|
||||
msgctxt "RID_BIB_STR_NONE"
|
||||
msgid "<none>"
|
||||
msgstr "<không có>"
|
||||
|
||||
#. FpFQy
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:349
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:346
|
||||
msgctxt "ST_ERROR_PREFIX"
|
||||
msgid "The following column names could not be assigned:\n"
|
||||
msgstr "Không thể gán những tên cột này:\n"
|
||||
|
||||
#. MYDFK
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:350
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:347
|
||||
msgctxt "ST_TYPE_ARTICLE"
|
||||
msgid "Article"
|
||||
msgstr "Bài"
|
||||
|
||||
#. oUGdW
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:351
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:348
|
||||
msgctxt "ST_TYPE_BOOK"
|
||||
msgid "Book"
|
||||
msgstr "Sách"
|
||||
|
||||
#. Kb4CR
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:352
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:349
|
||||
msgctxt "ST_TYPE_BOOKLET"
|
||||
msgid "Brochures"
|
||||
msgstr "Sách mỏng"
|
||||
|
||||
#. 9Xf89
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:353
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:350
|
||||
msgctxt "ST_TYPE_CONFERENCE"
|
||||
msgid "Conference proceedings article (BiBTeX)"
|
||||
msgstr "Bài báo kỷ yếu hội nghị (BiBTeX)"
|
||||
|
||||
#. ntDkF
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:354
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:351
|
||||
msgctxt "ST_TYPE_INBOOK"
|
||||
msgid "Book excerpt"
|
||||
msgstr "Đọan trích sách"
|
||||
|
||||
#. Y9mNw
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:355
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:352
|
||||
msgctxt "ST_TYPE_INCOLLECTION"
|
||||
msgid "Book excerpt with title"
|
||||
msgstr "Đọan trích sách với tựa"
|
||||
|
||||
#. BPpGB
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:356
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:353
|
||||
msgctxt "ST_TYPE_INPROCEEDINGS"
|
||||
msgid "Conference proceedings article"
|
||||
msgstr "Bài viết kỷ yếu hội thảo"
|
||||
|
||||
#. 3d3D8
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:357
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:354
|
||||
msgctxt "ST_TYPE_JOURNAL"
|
||||
msgid "Journal"
|
||||
msgstr "Sổ ký sự"
|
||||
|
||||
#. fFKKN
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:358
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:355
|
||||
msgctxt "ST_TYPE_MANUAL"
|
||||
msgid "Techn. documentation"
|
||||
msgstr "Tài liệu kỹ thuật"
|
||||
|
||||
#. o9sxJ
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:359
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:356
|
||||
msgctxt "ST_TYPE_MASTERSTHESIS"
|
||||
msgid "Thesis"
|
||||
msgstr "Luận văn"
|
||||
|
||||
#. DWDtX
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:360
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:357
|
||||
msgctxt "ST_TYPE_MISC"
|
||||
msgid "Miscellaneous"
|
||||
msgstr "Linh tinh"
|
||||
|
||||
#. yDjZG
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:361
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:358
|
||||
msgctxt "ST_TYPE_PHDTHESIS"
|
||||
msgid "Dissertation"
|
||||
msgstr "Bài nghị luận"
|
||||
|
||||
#. n3qwk
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:362
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:359
|
||||
msgctxt "ST_TYPE_PROCEEDINGS"
|
||||
msgid "Conference proceedings"
|
||||
msgstr "Biên bản lưu hội thảo"
|
||||
|
||||
#. TMFrD
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:363
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:360
|
||||
msgctxt "ST_TYPE_TECHREPORT"
|
||||
msgid "Research report"
|
||||
msgstr "Báo cáo nghiên cứu"
|
||||
|
||||
#. E3Bt7
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:364
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:361
|
||||
msgctxt "ST_TYPE_UNPUBLISHED"
|
||||
msgid "Unpublished"
|
||||
msgstr "Chưa xuất bản"
|
||||
|
||||
#. FdHp6
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:365
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:362
|
||||
msgctxt "ST_TYPE_EMAIL"
|
||||
msgid "Email"
|
||||
msgstr "Email"
|
||||
|
||||
#. DQX8t
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:366
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:363
|
||||
msgctxt "ST_TYPE_WWW"
|
||||
msgid "WWW document"
|
||||
msgstr "Tài liệu WWW"
|
||||
|
||||
#. wdKpu
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:367
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:364
|
||||
msgctxt "ST_TYPE_CUSTOM1"
|
||||
msgid "User-defined1"
|
||||
msgstr "Tự định nghĩa 1"
|
||||
|
||||
#. x5LCm
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:368
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:365
|
||||
msgctxt "ST_TYPE_CUSTOM2"
|
||||
msgid "User-defined2"
|
||||
msgstr "Tự định nghĩa 2"
|
||||
|
||||
#. SbEEw
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:369
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:366
|
||||
msgctxt "ST_TYPE_CUSTOM3"
|
||||
msgid "User-defined3"
|
||||
msgstr "Tự định nghĩa 3"
|
||||
|
||||
#. s4ffr
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:370
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:367
|
||||
msgctxt "ST_TYPE_CUSTOM4"
|
||||
msgid "User-defined4"
|
||||
msgstr "Tự định nghĩa 4"
|
||||
|
||||
#. ZgVkp
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:371
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:368
|
||||
msgctxt "ST_TYPE_CUSTOM5"
|
||||
msgid "User-defined5"
|
||||
msgstr "Tự định nghĩa 5"
|
||||
|
||||
#. TNvqv
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:372
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:369
|
||||
msgctxt "ST_TYPE_TITLE"
|
||||
msgid "General"
|
||||
msgstr "Chung"
|
||||
|
||||
#. ARuMw
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:374
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:371
|
||||
msgctxt "RID_STR_ABSOURCEDIALOGTITLE"
|
||||
msgid "Address Book Data Source Wizard"
|
||||
msgstr "Trợ lý nguồn dữ liệu sổ địa chỉ"
|
||||
|
||||
#. 4X5GV
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:375
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:372
|
||||
msgctxt "RID_STR_SELECT_ABTYPE"
|
||||
msgid "Address Book Type"
|
||||
msgstr "Loại sổ Địa chỉ"
|
||||
|
||||
#. bB7Gx
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:376
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:373
|
||||
msgctxt "RID_STR_INVOKE_ADMIN_DIALOG"
|
||||
msgid "Connection Settings"
|
||||
msgstr "Thiết lập kết nối"
|
||||
|
||||
#. fcwDt
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:377
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:374
|
||||
msgctxt "RID_STR_TABLE_SELECTION"
|
||||
msgid "Table Selection"
|
||||
msgstr "Lựa chọn bảng"
|
||||
|
||||
#. cwcQa
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:378
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:375
|
||||
msgctxt "RID_STR_MANUAL_FIELD_MAPPING"
|
||||
msgid "Field Assignment"
|
||||
msgstr "Gán trường"
|
||||
|
||||
#. fMAkh
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:379
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:376
|
||||
msgctxt "RID_STR_FINAL_CONFIRM"
|
||||
msgid "Data Source Title"
|
||||
msgstr "Tên nguồn dữ liệu"
|
||||
|
||||
#. wM2xw
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:380
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:377
|
||||
msgctxt "RID_STR_NEEDTYPESELECTION"
|
||||
msgid "Please select a type of address book."
|
||||
msgstr "Hãy chọn kiểu sổ địa chỉ."
|
||||
|
||||
#. DYKQN
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:381
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:378
|
||||
msgctxt "RID_STR_QRY_NOTABLES"
|
||||
msgid ""
|
||||
"The data source does not contain any tables.\n"
|
||||
@@ -2905,7 +2887,7 @@ msgstr ""
|
||||
"Bạn vẫn muốn đặt nó là nguồn dữ liệu địa chỉ không?"
|
||||
|
||||
#. SrEGe
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:382
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:379
|
||||
msgctxt "RID_STR_QRY_NO_EVO_GW"
|
||||
msgid ""
|
||||
"You don't seem to have any GroupWise account configured in Evolution.\n"
|
||||
@@ -2915,37 +2897,37 @@ msgstr ""
|
||||
"Bạn muốn đặt nó làm nguồn dữ liệu của địa chỉ không?"
|
||||
|
||||
#. NAMjn
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:383
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:380
|
||||
msgctxt "RID_STR_DEFAULT_NAME"
|
||||
msgid "Addresses"
|
||||
msgstr "Địa chỉ"
|
||||
|
||||
#. 8Be9q
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:384
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:381
|
||||
msgctxt "RID_STR_ADMINDIALOGTITLE"
|
||||
msgid "Create Address Data Source"
|
||||
msgstr "Tạo nguồn dữ liệu địa chỉ"
|
||||
|
||||
#. pR34p
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:385
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:382
|
||||
msgctxt "RID_STR_NOCONNECTION"
|
||||
msgid "The connection could not be established."
|
||||
msgstr "Không thể kết nối."
|
||||
|
||||
#. CmBks
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:386
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:383
|
||||
msgctxt "RID_STR_PLEASECHECKSETTINGS"
|
||||
msgid "Please check the settings made for the data source."
|
||||
msgstr "Hãy kiểm tra thiết lập của nguồn dữ liệu."
|
||||
|
||||
#. SEkjm
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:387
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:384
|
||||
msgctxt "RID_STR_FIELDDIALOGTITLE"
|
||||
msgid "Address Data - Field Assignment"
|
||||
msgstr "Dữ liệu địa chỉ > Gán trường"
|
||||
|
||||
#. BMVTU
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:388
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:385
|
||||
msgctxt "RID_STR_NOFIELDSASSIGNED"
|
||||
msgid ""
|
||||
"There are no fields assigned at this time.\n"
|
||||
@@ -2957,91 +2939,91 @@ msgstr ""
|
||||
"« Tập tin > Biểu mẫu > Nguồn sổ địa chỉ... »"
|
||||
|
||||
#. kg8vp
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:390
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:387
|
||||
msgctxt "RID_STR_OPTION_DB_FIELD_TITLE"
|
||||
msgid "Database Field"
|
||||
msgstr "Trường cơ sở dữ liệu"
|
||||
|
||||
#. KMgGK
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:391
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:388
|
||||
msgctxt "RID_STR_TYPE_TABLE"
|
||||
msgid "Table"
|
||||
msgstr "Bảng"
|
||||
|
||||
#. g8gXs
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:392
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:389
|
||||
msgctxt "RID_STR_TYPE_QUERY"
|
||||
msgid "Query"
|
||||
msgstr "Truy vấn"
|
||||
|
||||
#. B5utG
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:393
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:390
|
||||
msgctxt "RID_STR_TYPE_COMMAND"
|
||||
msgid "SQL command"
|
||||
msgstr "Câu lệnh SQL"
|
||||
|
||||
#. iiBKZ
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:395
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:392
|
||||
msgctxt "RID_STR_GROUPWIZARD_TITLE"
|
||||
msgid "Group Element Wizard"
|
||||
msgstr "Trợ lý phần tử nhóm"
|
||||
|
||||
#. 97Evr
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:396
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:393
|
||||
msgctxt "RID_STR_GRIDWIZARD_TITLE"
|
||||
msgid "Table Element Wizard"
|
||||
msgstr "Trợ lý phần tử bảng"
|
||||
|
||||
#. 3cAJq
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:397
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:394
|
||||
msgctxt "RID_STR_LISTWIZARD_TITLE"
|
||||
msgid "List Box Wizard"
|
||||
msgstr "Trợ lý hộp danh sách"
|
||||
|
||||
#. DYg5X
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:398
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:395
|
||||
msgctxt "RID_STR_COMBOWIZARD_TITLE"
|
||||
msgid "Combo Box Wizard"
|
||||
msgstr "Trợ lý hộp tổ hợp"
|
||||
|
||||
#. BG3Ch
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:399
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:396
|
||||
msgctxt "RID_STR_COULDNOTOPENTABLE"
|
||||
msgid "The table connection to the data source could not be established."
|
||||
msgstr "Không thể kết nối bảng đến nguồn dữ liệu."
|
||||
|
||||
#. LypDu
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:401
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:398
|
||||
msgctxt "RID_STR_DATEPOSTFIX"
|
||||
msgid " (Date)"
|
||||
msgstr " (Ngày)"
|
||||
|
||||
#. FVeYy
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:402
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:399
|
||||
msgctxt "RID_STR_TIMEPOSTFIX"
|
||||
msgid " (Time)"
|
||||
msgstr " (Giờ)"
|
||||
|
||||
#. XPCgZ
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:404
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:401
|
||||
msgctxt "RID_STR_FIELDINFO_COMBOBOX"
|
||||
msgid "The contents of the field selected will be shown in the combo box list."
|
||||
msgstr "Nội dung của trường được chọn sẽ hiển thị trong danh sách hộp tổ hợp."
|
||||
|
||||
#. 3XqRi
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:405
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:402
|
||||
msgctxt "RID_STR_FIELDINFO_LISTBOX"
|
||||
msgid "The contents of the selected field will be shown in the list box if the linked fields are identical."
|
||||
msgstr "Nội dung của trường được chọn sẽ hiển thị trong hộp liệt kê nếu hai trường đã liên kết là trùng."
|
||||
|
||||
#. sy3UG
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:406
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:403
|
||||
msgctxt "RID_STR_COMBOWIZ_DBFIELD"
|
||||
msgid "You can either save the value of the combo box in a database field or use it for display purposes."
|
||||
msgstr "Bạn có thể lưu giá trị của hộp tổ hợp trong một trường cơ sở dữ liệu, hoặc dùng giá trị này cho mục đích hiển thị."
|
||||
|
||||
#. 2QUFE
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:408
|
||||
#: extensions/inc/strings.hrc:405
|
||||
msgctxt "RID_STR_GROUPWIZ_DBFIELD"
|
||||
msgid "You can either save the value of the option group in a database field or use it for a later action."
|
||||
msgstr "Bạn có thể lưu giá trị của nhóm tùy chọn vào một trường cơ sở dữ liệu, hoặc dùng giá trị đó cho một hành động sau."
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user